1/36
Looks like no tags are added yet.
のぼる
上る
leo lên

くだる
xuống 下る

すすむ
tiến lên 進む

すすめる
làm cho tiến lên 進める

とおる
thông qua, được
chấp nhận, đi qua 通る

とおす
通す
xuyên qua, thông qua

こえる
vượt qua 超える・越える

すぎる
quá, đi qua 過ぎる

すごす
sử dụng(thời gian) 過ごす

うつる
di chuyển 移る
うつす
chuyển 移す

つれる
dẫn đi 連れる

よる
ghé sát, lại gần 寄る
よせる
ghé vào 寄せる
あたえる
trao, cung cấp 与える

える
đạt được, có được 得る

むく
hướng, đối diện 向く

むける
向ける
hướng đến, quay

すすめる
rủ, mời, gợi ý 薦める

まかせる
tin tưởng, để cho ai đó làm gì 任せる

まもる
守る
giữ, tuân thủ, bảo vệ

あらそう
gây gổ, tranh giành 争う

のぞむ
ước 望む

しんじる
tin tưởng 信じる

つうじる
hiểu, thông qua 通じる

あきる
chán, ngấy 飽きる

おもいつく
nghĩ về 思いつく

おもいやる
quan tâm, thông cảm 思いやる

ねっちゅうする
nghiện 熱中する

くらす
sống 暮らす

まく
quấn, quàng 巻

むすぶ
buộc, cột, nối 結ぶ

すむ
Kết thúc/hoàn tất 済む

すませる・すます
hoàn tất 済ませる・済ます

できる
có thể, được xây dựng 出来る

きれる
cắt, hết hạn 切れる

きらす
hết 切らす
