Mimikara N3 - Từ Vựng Unit 10 (716-795)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

37 Terms

1
New cards

のぼる

上る

leo lên

<p>上る</p><p>leo lên</p>
2
New cards

くだる


xuống 下る

<p></p><p>xuống 下る</p>
3
New cards

すすむ


tiến lên 進む

<p></p><p>tiến lên 進む</p>
4
New cards

すすめる


làm cho tiến lên 進める

<p></p><p>làm cho tiến lên 進める</p>
5
New cards

とおる

thông qua, được

chấp nhận, đi qua 通る

<p>chấp nhận, đi qua 通る</p>
6
New cards

とおす

通す

xuyên qua, thông qua

<p>通す</p><p>xuyên qua, thông qua</p>
7
New cards

こえる


vượt qua 超える・越える

<p></p><p>vượt qua 超える・越える</p>
8
New cards

すぎる


quá, đi qua 過ぎる

<p></p><p>quá, đi qua 過ぎる</p>
9
New cards

すごす


sử dụng(thời gian) 過ごす

<p></p><p>sử dụng(thời gian) 過ごす</p>
10
New cards

うつる


di chuyển 移る

11
New cards

うつす


chuyển 移す

<p></p><p>chuyển 移す</p>
12
New cards

つれる


dẫn đi 連れる

<p></p><p>dẫn đi 連れる</p>
13
New cards

よる


ghé sát, lại gần 寄る

14
New cards

よせる


ghé vào 寄せる

15
New cards

あたえる


trao, cung cấp 与える

<p></p><p>trao, cung cấp 与える</p>
16
New cards

える


đạt được, có được 得る

<p></p><p>đạt được, có được 得る</p>
17
New cards

むく


hướng, đối diện 向く

<p></p><p>hướng, đối diện 向く</p>
18
New cards

むける

向ける

hướng đến, quay

<p>向ける</p><p>hướng đến, quay</p>
19
New cards

すすめる


rủ, mời, gợi ý 薦める

<p></p><p>rủ, mời, gợi ý 薦める</p>
20
New cards

まかせる


tin tưởng, để cho ai đó làm gì 任せる

<p></p><p>tin tưởng, để cho ai đó làm gì 任せる</p>
21
New cards

まもる

守る

giữ, tuân thủ, bảo vệ

<p> 守る</p><p>giữ, tuân thủ, bảo vệ</p>
22
New cards

あらそう


gây gổ, tranh giành 争う

<p></p><p>gây gổ, tranh giành 争う</p>
23
New cards

のぞむ


ước 望む

<p></p><p>ước 望む</p>
24
New cards

しんじる


tin tưởng 信じる

<p></p><p>tin tưởng 信じる</p>
25
New cards

つうじる


hiểu, thông qua 通じる

<p></p><p>hiểu, thông qua 通じる</p>
26
New cards

あきる


chán, ngấy 飽きる

<p></p><p>chán, ngấy 飽きる</p>
27
New cards

おもいつく


nghĩ về 思いつく

<p></p><p>nghĩ về 思いつく</p>
28
New cards

おもいやる


quan tâm, thông cảm 思いやる

<p></p><p>quan tâm, thông cảm 思いやる</p>
29
New cards

ねっちゅうする


nghiện 熱中する

<p></p><p>nghiện 熱中する</p>
30
New cards

くらす


sống 暮らす

<p></p><p>sống 暮らす</p>
31
New cards

まく

quấn, quàng 巻

<p> quấn, quàng 巻</p>
32
New cards

むすぶ


buộc, cột, nối 結ぶ

<p></p><p>buộc, cột, nối 結ぶ</p>
33
New cards

すむ


Kết thúc/hoàn tất 済む

<p></p><p>Kết thúc/hoàn tất 済む</p>
34
New cards

すませる・すます


hoàn tất 済ませる・済ます

<p></p><p>hoàn tất 済ませる・済ます</p>
35
New cards

できる


có thể, được xây dựng 出来る

<p></p><p>có thể, được xây dựng 出来る</p>
36
New cards

きれる


cắt, hết hạn 切れる

<p></p><p>cắt, hết hạn 切れる</p>
37
New cards

きらす


hết 切らす

<p></p><p>hết 切らす</p>