1/22
Looks like no tags are added yet.
ห่วง
lo lắng
หวง
chiếm hữu
หึง
ghen (tuông)
ใส่ใจ
quan tâm/để tâm (Care)
รักษา
giữ / giữ gìn/duy trì/ maintain / (điều trị)
ให้ความสำคัญกับ
coi trọng
เพื่อ
cho/để/vì mục đích gì
เพื่อให้
để cho
เพื่ออะไร
vì cái gì?/để làm gì?
แก้
giải quyết/sửa chữa
แก้ปวด
trị đau/giảm đau
แก้ตัว
biện minh
รู้ตัว
nhận ra/nhận thức (realize)
รอ
chờ/đợi