Thai by คริส 2.5 Hành động (non-physical) pt 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

23 Terms

1
New cards

ห่วง

lo lắng

2
New cards

หวง

chiếm hữu

3
New cards

หึง

ghen (tuông)

4
New cards

ใส่ใจ

quan tâm/để tâm (Care)

5
New cards

รักษา

giữ / giữ gìn/duy trì/ maintain / (điều trị)

6
New cards

ให้ความสำคัญกับ

coi trọng

7
New cards

เพื่อ

cho/để/vì mục đích gì

8
New cards

เพื่อให้

để cho

9
New cards

เพื่ออะไร

vì cái gì?/để làm gì?

10
New cards

แก้

giải quyết/sửa chữa

11
New cards

แก้ปวด

trị đau/giảm đau

12
New cards

แก้ตัว

biện minh

13
New cards

รู้ตัว

nhận ra/nhận thức (realize)

14
New cards

รอ

chờ/đợi

15
New cards
เริ่ม
bắt đầu
16
New cards
เริ่มจาก
bắt đầu từ (start from)
17
New cards
เริ่มตั้งแต่
bắt đầu từ lúc (start since)
18
New cards
เข้าใจผิด
hiểu lầm/hiểu sai
19
New cards
จบ
kết thúc
20
New cards
ติดต่อ
liên hệ/liên lạc
21
New cards
ยอมแพ้
bỏ cuộc/chịu thua
22
New cards
จัดการ
xử lí/giải quyết/quản lí
23
New cards