1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
実現
じつげん Thực hiện, biến thành hiện thực
外食産業
がいしょくさんぎょう Ngành kinh doanh nhà hàng, dịch vụ ăn uống
雄
ゆう Nhân vật kiệt xuất, "ông trùm", người dẫn đầu
伸び悩む
のびなやむ Trì trệ, tăng trưởng chậm lại
居酒屋
いざかや Quán nhậu kiểu Nhật
女性
じょせい Phụ nữ
有機野菜
ゆうきやさい Rau hữu cơ
安全
あんぜん An toàn
食材
しょくざい Nguyên liệu thực phẩm
単価
たんか Đơn giá, giá mỗi món
刻々と
こくこくと Từng khoảnh khắc, từng phút từng giờ
変わる
かわる Thay đổi
顧客
こきゃく Khách hàng
対応する
たいおうする Đáp ứng, thích ứng
展開する
てんかいする Mở rộng, phát triển chuỗi
睡眠時間
すいみんじかん Thời gian ngủ
出社する
しゅっしゃする Đến công ty làm việc
裕福
ゆうふく Giàu có, sung túc
渡航
とこう Đi nước ngoài, du hành
境に
さかいに Mốc thời gian, ranh giới
病気
びょうき Bệnh tật, ốm đau
経営破綻
けいえいはたん Phá sản, sụp đổ kinh doanh
数千万円
すうせんまんえん Hàng chục triệu yên
負債
ふさい Khoản nợ
背負う
せおう Gánh vác, chịu trách nhiệm
渡辺家
わたなべけ Gia đình nhà Watanabe
一変する
いっぺんする Thay đổi hoàn toàn, đảo lộn
仇をとる
かたきをとる Báo thù, trả thù (cho cha)
卒業文集
そつぎょうぶんしゅう Tập văn tốt nghiệp, kỷ yếu
誓う
ちかう Tuyên thệ, thề nguyện
社長
しゃちょう Giám đốc, chủ tịch công ty
直前
ちょくぜん Ngay trước khi
控える
ひかえる Cận kề, chuẩn bị đến
北半球
きたはんきゅう Bắc bán cầu
一周
いっしゅう Một vòng
旅
たび Chuyến đi, hành trình
迷う
まよう Phân vân, bối rối
事業
じぎょう Sự nghiệp, hoạt động kinh doanh
足を運ぶ
あしをはこぶ Đặt chân đến, tìm đến
膝
ひざ Đầu gối
隣
となり Bên cạnh
話しかける
はなしかける Bắt chuyện
金持ち
かねもち Người giàu có
貧乏人
びんぼうにん Người nghèo khổ
人種
じんしゅ Chủng tộc
宗教
しゅうきょう Tôn giáo
空間
くうかん Không gian
飛行機
ひこうき Máy bay
日付
ひづけ Ngày tháng
宅配便
たくはいびん Dịch vụ giao hàng tận nhà, chuyển phát nhanh
資金
しきん Tiền vốn
後押しする
あとおしする Hỗ trợ, tiếp sức, thúc đẩy
創業
そうぎょう Thành lập công ty, khởi nghiệp
創業者
そうぎょうしゃ Người sáng lập
膝をつく
ひざをつく Quỳ gối
店舗
てんぽ Cửa hàng, tiệm
規模
きぼ Quy mô
拡大
かくだい Mở rộng
東証一部
とうしょういちぶ Sàn giao dịch chứng khoán Tokyo phân khu 1
上場する
じょうじょうする Niêm yết (chứng khoán)
追う
おう Theo đuổi
介護
かいご Chăm sóc người già / bảo hộ
老人ホーム
ろうじんほーむ Viện dưỡng lão
運営する
うんえいする Vận hành, quản lý
買収する
ばいしゅうする Thâu tóm, mua lại (doanh nghiệp)
培う
つちかう Trau dồi, tích lũy
高齢社会
こうれいしゃかい Xã hội dân số già
巨大
きょだい Khổng lồ, rất lớn
挑む
いどむ Thử thách, khiêu chiến, dấn thân