Thẻ ghi nhớ: bai 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:30 AM on 10/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

69 Terms

1
New cards

実現

じつげん Thực hiện, biến thành hiện thực

2
New cards

外食産業

がいしょくさんぎょう Ngành kinh doanh nhà hàng, dịch vụ ăn uống

3
New cards

雄

ゆう Nhân vật kiệt xuất, "ông trùm", người dẫn đầu

4
New cards

伸び悩む

のびなやむ Trì trệ, tăng trưởng chậm lại

5
New cards

居酒屋

いざかや Quán nhậu kiểu Nhật

6
New cards

女性

じょせい Phụ nữ

7
New cards

有機野菜

ゆうきやさい Rau hữu cơ

8
New cards

安全

あんぜん An toàn

9
New cards

食材

しょくざい Nguyên liệu thực phẩm

10
New cards

単価

たんか Đơn giá, giá mỗi món

11
New cards

刻々と

こくこくと Từng khoảnh khắc, từng phút từng giờ

12
New cards

変わる

かわる Thay đổi

13
New cards

顧客

こきゃく Khách hàng

14
New cards

対応する

たいおうする Đáp ứng, thích ứng

15
New cards

展開する

てんかいする Mở rộng, phát triển chuỗi

16
New cards

睡眠時間

すいみんじかん Thời gian ngủ

17
New cards

出社する

しゅっしゃする Đến công ty làm việc

18
New cards

裕福

ゆうふく Giàu có, sung túc

19
New cards

渡航

とこう Đi nước ngoài, du hành

20
New cards

境に

さかいに Mốc thời gian, ranh giới

21
New cards

病気

びょうき Bệnh tật, ốm đau

22
New cards

経営破綻

けいえいはたん Phá sản, sụp đổ kinh doanh

23
New cards

数千万円

すうせんまんえん Hàng chục triệu yên

24
New cards

負債

ふさい Khoản nợ

25
New cards

背負う

せおう Gánh vác, chịu trách nhiệm

26
New cards

渡辺家

わたなべけ Gia đình nhà Watanabe

27
New cards

一変する

いっぺんする Thay đổi hoàn toàn, đảo lộn

28
New cards

仇をとる

かたきをとる Báo thù, trả thù (cho cha)

29
New cards

卒業文集

そつぎょうぶんしゅう Tập văn tốt nghiệp, kỷ yếu

30
New cards

誓う

ちかう Tuyên thệ, thề nguyện

31
New cards

社長

しゃちょう Giám đốc, chủ tịch công ty

32
New cards

直前

ちょくぜん Ngay trước khi

33
New cards

控える

ひかえる Cận kề, chuẩn bị đến

34
New cards

北半球

きたはんきゅう Bắc bán cầu

35
New cards

一周

いっしゅう Một vòng

36
New cards

旅

たび Chuyến đi, hành trình

37
New cards

迷う

まよう Phân vân, bối rối

38
New cards

事業

じぎょう Sự nghiệp, hoạt động kinh doanh

39
New cards

足を運ぶ

あしをはこぶ Đặt chân đến, tìm đến

40
New cards

膝

ひざ Đầu gối

41
New cards

隣

となり Bên cạnh

42
New cards

話しかける

はなしかける Bắt chuyện

43
New cards

金持ち

かねもち Người giàu có

44
New cards

貧乏人

びんぼうにん Người nghèo khổ

45
New cards

人種

じんしゅ Chủng tộc

46
New cards

宗教

しゅうきょう Tôn giáo

47
New cards

空間

くうかん Không gian

48
New cards

飛行機

ひこうき Máy bay

49
New cards

日付

ひづけ Ngày tháng

50
New cards

宅配便

たくはいびん Dịch vụ giao hàng tận nhà, chuyển phát nhanh

51
New cards

資金

しきん Tiền vốn

52
New cards

後押しする

あとおしする Hỗ trợ, tiếp sức, thúc đẩy

53
New cards

創業

そうぎょう Thành lập công ty, khởi nghiệp

54
New cards

創業者

そうぎょうしゃ Người sáng lập

55
New cards

膝をつく

ひざをつく Quỳ gối

56
New cards

店舗

てんぽ Cửa hàng, tiệm

57
New cards

規模

きぼ Quy mô

58
New cards

拡大

かくだい Mở rộng

59
New cards

東証一部

とうしょういちぶ Sàn giao dịch chứng khoán Tokyo phân khu 1

60
New cards

上場する

じょうじょうする Niêm yết (chứng khoán)

61
New cards

追う

おう Theo đuổi

62
New cards

介護

かいご Chăm sóc người già / bảo hộ

63
New cards

老人ホーム

ろうじんほーむ Viện dưỡng lão

64
New cards

運営する

うんえいする Vận hành, quản lý

65
New cards

買収する

ばいしゅうする Thâu tóm, mua lại (doanh nghiệp)

66
New cards

培う

つちかう Trau dồi, tích lũy

67
New cards

高齢社会

こうれいしゃかい Xã hội dân số già

68
New cards

巨大

きょだい Khổng lồ, rất lớn

69
New cards

挑む

いどむ Thử thách, khiêu chiến, dấn thân