1/146
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Medicine /ˈmedsn/ (n)
thuốc, ngành y
tình nguyện
bác sĩ phẫu thuật
cuộc kháng chiến
nhật ký
cá nhân
câu chuyện
trải nghiệm
còn sống
unluckily (xui xẻo)
kẻ thù
nhiệm vụ
rừng rậm
cái chết
người lính
cứu
trả lại
xuất bản
dịch
ngôn ngữ
nước, quốc gia
21b. National /ˈnæʃnəl/ (adj)
thuộc về nước, quốc gia
anh hùng
to dedicate (cống hiến)
tuổi trẻ
phẫu thuật ai
bị thương
bài miêu tả
Be based on sth /beɪst ɒn/ (v/adj phrase)
dựa vào cái gì
thời niên thiếu
khâm phục, ngưỡng mộ
tôn trọng (≠ to despise)
hôn nhân
thành tựu
ấn tượng
máy quay đĩa
bóng đèn
lối sống
phim tài liệu
đốt lửa
lò sưởi
Biological parents /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl ˈpeərənts/ (n)
cha mẹ ruột
nhận con nuôi
2b. Adoption /əˈdɒpʃn/ (n)
việc nhận con nuôi
cho ai làm con nuôi (to make it possible for other people to adopt sb)
kết thân
điện tử
bỏ học
nhà xe
xe tải
máy tính
tiếp cận
doanh số bán hàng
Post /pəʊst/ (n)
job, position (vị trí công việc)
màn hình cảm ứng
sản phẩm
thiết kế
very modern / advanced (rất hiện đại / tiên tiến)
công nghệ tiên tiến
enormous, tremendous (to lớn, đồ sộ)
fashionable (sành điệu) (≠ unfashionable)
to improve or add to sth (đóng góp vào cái gì)
hoạt hình
21b. Animated /ˈænɪmeɪtɪd/ (adj)
hoạt hình
dài đủ thời lượng
bộ phim bom tấn
chẩn đoán
liên quan đến tuyến tụy
ung thư
to die (qua đời)
trước, cũ
mối quan hệ
lời tuyên bố
có tầm nhìn xa
original (sáng tạo)
thiên tài
con người
fantastic, excellent (tuyệt vời, kinh ngạc)
sự đóng góp
General /ˈdʒenrəl/ (n)
đại tướng
quân đội
Đảng Cộng sản Đông Dương
Đảng Cộng sản Việt Nam
lãnh đạo
trận đánh
tiến hành cái gì
cuộc tấn công
to happen (xảy ra)
Walt Disney /wɒlt ˈdɪzni/
Walt Disney
2) Mermaid /ˈmɜːmeɪd/ (n)
nàng tiên cá
3) Dwarf /dwɔːf/ (n)
chú lùn
4) Mickey /ˈmɪki/
Mickey
5) Cinderella /ˌsɪndəˈrelə/ (n)
Lọ lem
6) Popular /ˈpɒpjələ/ (adj)
phổ biến, được ưa thích
1) Profitable /ˈprɒfɪtəbl/ (adj)
có lợi nhuận
2) Character /ˈkærəktə/ (n)
nhân vật
3) Cartoon /kɑːˈtuːn/ (n)
hoạt hình
4) To go on to do sth (v)
chuyển qua làm gì
5) Feature-length /ˈfiːtʃə leŋθ/ (adj)
có cốt truyện dài khoảng hoặc hơn 90 phút
6) Huge /hjuːdʒ/ (adj)
enormous (rất lớn)