1 số câu

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

29 Terms

1
New cards

You had me at+sth

2
New cards

In a bit

Lát nữa, 1 lúc nữa

3
New cards

Tomato tomato

Cũng như nhau thôi

4
New cards

Shoulda, woulda, coulda

Biết thế ngày xưa…giờ thì muộn rồi

5
New cards

I’m dying to+V

Thật sự muốn

6
New cards

I’m in the dark

Không có ý tưởng gì

7
New cards

I’m game

Tôi tham gia

8
New cards

Heads up

Cẩn thận

9
New cards

I’m chilling

Tôi không làm gì cả

10
New cards

I got you

Tôi giúp bạn

11
New cards

Are you serious= you got to be kidding me

Bạn nghiêm túc chứ


12
New cards

I’m exhausted

Tôi rất mệt

13
New cards

Get off my back

Để tôi một mình

14
New cards

Smell a rat

Nghi ngờ, phát giác

15
New cards

Take it easy

Bình tĩnh, thong thả, giữ sức khoẻ nhé

16
New cards

Hard to swallow

Khó nuốt trôi, đắng cay

17
New cards

Get over youselft

Bớt tự cao đi

18
New cards

Dont put this on me

Đừng đổ chuyện này lên đầu tôi

19
New cards

I looked up to you

Tôi từng ngưỡng mộ bạn

20
New cards

I rest my case

Thấy chưa, tôi nói có sai đâu

21
New cards

You had your chance

Bạn hết cơ hội rồi

22
New cards

Stop at nothing

Không dừng lại vì bất cứ điều gì

23
New cards

I’m blown away

Tôi bị sốc

24
New cards

Don’t sweat it

Đừng lo lắng

25
New cards

That’s a steal

Món hời lớn

26
New cards

I’m broke

27
New cards

Dont give me that

Đừng có bịa chuyện

28
New cards

Thanks for picking me up

Cảm ơn vì đón tôi

29
New cards

Say when

Khi nào xong thì đón tôi