1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Advent
Sự đến, sự ra đời
I don't think so / I hope not
Tôi không nghĩ vậy / Tôi hy vọng là không
Make yourself at home
Cứ tự nhiên như ở nhà nhé
Bewildered = Puzzled
Bối rối, hoang mang
(didn't) bat an eyelid
Không hề chớp mắt, không tỏ vẻ ngạc nhiên
Prominent = Significant
Nổi bật, quan trọng
Aggressive
Hung hăng, hiếu chiến
Temporary =/ Permanent
Tạm thời =/ Vĩnh viễn
Sophisticated = Complicated
Phức tạp, tinh vi
Forgetful
Hay quên, đãng trí
(un)forgettable
Không thể quên được
Except for = But = Apart from
Ngoại trừ
(be) in charge of
Chịu trách nhiệm, phụ trách
Advent
Sự đến, sự ra đời
I don't think so / I hope not
Tôi không nghĩ vậy / Tôi hy vọng là không
Make yourself at home
Cứ tự nhiên như ở nhà nhé
Bewildered = Puzzled
Bối rối, hoang mang
(didn't) bat an eyelid
Không hề chớp mắt, không tỏ vẻ ngạc nhiên
Prominent = Significant
Nổi bật, quan trọng
Aggressive
Hung hăng, hiếu chiến
Temporary =/ Permanent
Tạm thời =/ Vĩnh viễn
Sophisticated = Complicated
Phức tạp, tinh vi
Forgetful
Hay quên, đãng trí
(un)forgettable
Không thể quên được
Except for = But = Apart from
Ngoại trừ
(be) in charge of
Chịu trách nhiệm, phụ trách
Sensitive
Nhạy cảm, dễ tổn thương
Sensible
Khôn ngoan, hợp lý, biết điều
Incentive
Sự khuyến khích, động cơ, tiền thưởng
Incitement
Sự xúi giục, sự kích động
Within reach =/ Out of reach
Trong tầm tay =/ Ngoài tầm tay
Change the course
Thay đổi cục diện / Thay đổi tiến trình
Expulsive
Có tính chất trục xuất, tống ra
Impulsive
Hấp tấp, bốc đồng
Obtain so's deserts
Nhận được kết quả/hình phạt đích đáng (Đạt được những điều tốt đẹp tuỳ theo action)
Outwit
Phổng tay trên, mưu trí hơn, qua mặt
Valuable time
Thời gian quý báu
Life expectancy
Tuổi thọ trung bình
Accidentally
Tình cờ, ngẫu nhiên
Inform
Thông báo, báo tin
Information
Thông tin
Informative
Cung cấp nhiều thông tin bổ ích
Please
Làm hài lòng / Xin vui lòng
Pleasure
Niềm niềm vui, sự hài lòng
Pleasant
Dễ chịu, thoải mái, thân thiện
Act
Hành động, diễn xuất, đạo luật
Action
Hành động, hoạt động
Activity
Hoạt động (thể thao, giải trí...)
Mystery
Điều bí ẩn, sự huyền bí
Mysterious
Bí ẩn, huyền bí
Know
Biết, hiểu biết
Knowledgeable
Có kiến thức rộng, am hiểu