Thẻ ghi nhớ: Bai nay kho

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:46 PM on 9/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

Advent

Sự đến, sự ra đời

2
New cards

I don't think so / I hope not

Tôi không nghĩ vậy / Tôi hy vọng là không

3
New cards

Make yourself at home

Cứ tự nhiên như ở nhà nhé

4
New cards

Bewildered = Puzzled

Bối rối, hoang mang

5
New cards

(didn't) bat an eyelid

Không hề chớp mắt, không tỏ vẻ ngạc nhiên

6
New cards

Prominent = Significant

Nổi bật, quan trọng

7
New cards

Aggressive

Hung hăng, hiếu chiến

8
New cards

Temporary =/ Permanent

Tạm thời =/ Vĩnh viễn

9
New cards

Sophisticated = Complicated

Phức tạp, tinh vi

10
New cards

Forgetful

Hay quên, đãng trí

11
New cards

(un)forgettable

Không thể quên được

12
New cards

Except for = But = Apart from

Ngoại trừ

13
New cards

(be) in charge of

Chịu trách nhiệm, phụ trách

14
New cards

Advent

Sự đến, sự ra đời

15
New cards

I don't think so / I hope not

Tôi không nghĩ vậy / Tôi hy vọng là không

16
New cards

Make yourself at home

Cứ tự nhiên như ở nhà nhé

17
New cards

Bewildered = Puzzled

Bối rối, hoang mang

18
New cards

(didn't) bat an eyelid

Không hề chớp mắt, không tỏ vẻ ngạc nhiên

19
New cards

Prominent = Significant

Nổi bật, quan trọng

20
New cards

Aggressive

Hung hăng, hiếu chiến

21
New cards

Temporary =/ Permanent

Tạm thời =/ Vĩnh viễn

22
New cards

Sophisticated = Complicated

Phức tạp, tinh vi

23
New cards

Forgetful

Hay quên, đãng trí

24
New cards

(un)forgettable

Không thể quên được

25
New cards

Except for = But = Apart from

Ngoại trừ

26
New cards

(be) in charge of

Chịu trách nhiệm, phụ trách

27
New cards

Sensitive

Nhạy cảm, dễ tổn thương

28
New cards

Sensible

Khôn ngoan, hợp lý, biết điều

29
New cards

Incentive

Sự khuyến khích, động cơ, tiền thưởng

30
New cards

Incitement

Sự xúi giục, sự kích động

31
New cards

Within reach =/ Out of reach

Trong tầm tay =/ Ngoài tầm tay

32
New cards

Change the course

Thay đổi cục diện / Thay đổi tiến trình

33
New cards

Expulsive

Có tính chất trục xuất, tống ra

34
New cards

Impulsive

Hấp tấp, bốc đồng

35
New cards

Obtain so's deserts

Nhận được kết quả/hình phạt đích đáng (Đạt được những điều tốt đẹp tuỳ theo action)

36
New cards

Outwit

Phổng tay trên, mưu trí hơn, qua mặt

37
New cards

Valuable time

Thời gian quý báu

38
New cards

Life expectancy

Tuổi thọ trung bình

39
New cards

Accidentally

Tình cờ, ngẫu nhiên

40
New cards

Inform

Thông báo, báo tin

41
New cards

Information

Thông tin

42
New cards

Informative

Cung cấp nhiều thông tin bổ ích

43
New cards

Please

Làm hài lòng / Xin vui lòng

44
New cards

Pleasure

Niềm niềm vui, sự hài lòng

45
New cards

Pleasant

Dễ chịu, thoải mái, thân thiện

46
New cards

Act

Hành động, diễn xuất, đạo luật

47
New cards

Action

Hành động, hoạt động

48
New cards

Activity

Hoạt động (thể thao, giải trí...)

49
New cards

Mystery

Điều bí ẩn, sự huyền bí

50
New cards

Mysterious

Bí ẩn, huyền bí

51
New cards

Know

Biết, hiểu biết

52
New cards

Knowledgeable

Có kiến thức rộng, am hiểu