1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
app (n)
ứng dụng
architecture (n)
kiến trúc
article (n)
bài báo
carbon dioxide (n)
khí các-bon đi-ô-xít
card reader (n)
máy đọc thẻ
city dweller (np)
người dân thành phố
cybercrime (n)
tội phạm mạng
cycle path (n)
đường dành cho xe đạp
eco-friendly (adj)
thân thiện với môi trường
efficiently (adv)
một cách hiệu quả
emission (n)
khí thải, sự phát thải
environmental (adj)
thuộc về môi trường
exhibition (n)
triển lãm
face to face (adv, adj)
trực diện, mặt đối mặt
high-rise (adj)
cao tầng
infrastructure (n)
cơ sở hạ tầng
interact (v)
tương tác
liveable (adj)
đáng sống
neighbourhood (n)
vùng lân cận, hàng xóm
operate (v)
hoạt động, vận hành
parking space (n)
chỗ đậu xe
pedestrian (n)
người đi bộ
prescription (n)
đơn thuốc
privacy (n)
sự riêng tư
roof garden (n)
vườn trên mái nhà
sense of community (np)
ý thức cộng đồng
sensor (n)
cảm biến
skyscraper (n)
tòa nhà chọc trời
smart city (np)
thành phố thông minh
sustainable (adj)
bền vững
the pros and cons (idiom)
lợi ích và tác hại, ưu và nhược điểm
traffic jam (n)
sự kẹt xe, tắc đường
urban centre (np)
trung tâm đô thị