to v / ving

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:38 AM on 10/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

avoid + ving

tránh làm gì

2
New cards

delay + ving

trì hoãn

3
New cards

derry + ving

phủ định

4
New cards

enjoy + ving

thích, tận hưởng

5
New cards

finish + ving

hoàn thành

6
New cards

keep + ving

tiếp tục, duy trì

7
New cards

mind + ving

bận tâm

8
New cards

suggest + ving

gợi ý

9
New cards

like/fancy/adore + ving

thích

10
New cards

love + ving

yêu

11
New cards

to look forward + ving

trông mong

12
New cards

to be afraid of + ving

sợ

13
New cards

stop + ving

dừng 1 việc gì rồi lại tiếp tục

14
New cards

stop + ving

dừng hẳn

15
New cards

agree + to v

đồng ý

16
New cards

attempt + to v

cố gắng

17
New cards

ask + to v

hỏi

18
New cards

choose + to v

chọn

19
New cards

decide + to v

quyết định

20
New cards

expect + to v

mong đợi, mong chờ

21
New cards

hope + to v

hi vọng

22
New cards

intend + to v

dự định, có ý định

23
New cards

plan + to v

lên kế hoạch

24
New cards

pretend + to v

giả vờ

25
New cards

promise + to v

hứa hẹn

26
New cards

refuse + to v

từ chối

27
New cards

seem + to v

có vẻ

28
New cards

tend + to v

có xu hướng

29
New cards

threaten + to v

đe doạ

30
New cards

want + to v

muốn

31
New cards

forget / remember + to v

nhớ làm việc gì đó ( chưa xảy ra)

32
New cards

remember + ving

nhớ đã làm việc gì đó

33
New cards

like/ love + to v

thích ghét làm gì

34
New cards

for/ of / in + ving/ n


35
New cards

regret +. to v

rất tiếc thông báo với ai đó chuyện gì

36
New cards

regret + ving

hối hận

37
New cards

adj + to v

38
New cards

post pond + ving

hoãn việc gì đó lại

39
New cards

consider + to v

cân nhắc làm 1 việc gì đó

40
New cards

advise + to v

khuyên ai đó làm việc gì

41
New cards

encourage + to v

động viên , khích lệ ai làm việc gì đó

42
New cards

manage + to v

có thể quản lí/ làm việc gì đó

43
New cards

request + to v

yêu cầu ai đó làm việc gì

44
New cards