1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
avoid + ving
tránh làm gì
delay + ving
trì hoãn
derry + ving
phủ định
enjoy + ving
thích, tận hưởng
finish + ving
hoàn thành
keep + ving
tiếp tục, duy trì
mind + ving
bận tâm
suggest + ving
gợi ý
like/fancy/adore + ving
thích
love + ving
yêu
to look forward + ving
trông mong
to be afraid of + ving
sợ
stop + ving
dừng 1 việc gì rồi lại tiếp tục
stop + ving
dừng hẳn
agree + to v
đồng ý
attempt + to v
cố gắng
ask + to v
hỏi
choose + to v
chọn
decide + to v
quyết định
expect + to v
mong đợi, mong chờ
hope + to v
hi vọng
intend + to v
dự định, có ý định
plan + to v
lên kế hoạch
pretend + to v
giả vờ
promise + to v
hứa hẹn
refuse + to v
từ chối
seem + to v
có vẻ
tend + to v
có xu hướng
threaten + to v
đe doạ
want + to v
muốn
forget / remember + to v
nhớ làm việc gì đó ( chưa xảy ra)
remember + ving
nhớ đã làm việc gì đó
like/ love + to v
thích ghét làm gì
for/ of / in + ving/ n
regret +. to v
rất tiếc thông báo với ai đó chuyện gì
regret + ving
hối hận
adj + to v
post pond + ving
hoãn việc gì đó lại
consider + to v
cân nhắc làm 1 việc gì đó
advise + to v
khuyên ai đó làm việc gì
encourage + to v
động viên , khích lệ ai làm việc gì đó
manage + to v
có thể quản lí/ làm việc gì đó
request + to v
yêu cầu ai đó làm việc gì