1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
새벽
Bình minh
아침
Bữa sáng
오전
Buổi sáng (A.M)
낮
Buổi trưa
오후
Buổi chiều (P.M)
저녁
Bữa tối
밤
Ban đêm
일어나다
Thức dậy
버스를 기다리다
Đợi xe bus
운전하다
Lái xe
버스를 타다
Đi xe bus
세수하다
Rửa mặt
청소하다
Dọn dẹp
회의하다
Họp
빨래하다
Giặt giũ
전화하다
Gọi điện thoại
컴퓨터를 하다
Sử dụng máy tính
요리하다
Nấu ăn
샤워하다
Tắm