1/19
Looks like no tags are added yet.
Aesthetic touch / Aesthetic appeal
Điểm nhấn thẩm mỹ / Vẻ đẹp thẩm mỹ
Compact mirror / Pocket mirror
Gương bỏ túi nhỏ (khi đi ra ngoài
Touch up makeup and Adjust hair
Dặm/chỉnh lại lớp trang điểm & Chỉnh lại tóc
Full-length mirror
Gương đứng toàn thân
Tabletop mirror
Gương để bàn
Suitable for my needs / Daily life
Phù hợp với nhu cầu / Cuộc sống hàng ngày
Look at oneself in the mirror
Soi gương (from morning till night)
Personal hygiene routine
Chu trình vệ sinh cá nhân (do my personal hygiene routine)
Fitting room
Phòng thử đồ
Assess the fit and color
Đánh giá độ vừa vặn và màu sắc
Fit my body before making a decision
Vừa vặn với vóc dáng trước khi quyết định mua
Appearance
Diện mạo / Ngoại hình (người) hoặc diện mạo (vật)
Interior design
Thiết kế nội thất
Create a spacious illusion / Effect
Tạo hiệu ứng không gian rộng rãi hơn
Maximise natural light
Tối ưu hóa ánh sáng tự nhiên
Rear-view mirrors
Gương chiếu hậu (dùng trong giao thông để đảm bảo an toàn)
Smart and refined decoration
Món đồ trang trí thông minh và tinh tế
Plain wall
Bức tường trống / Đơn giản
Look more attractive and spacious
Trông thu hút và rộng rãi hơn
Before + V-ing…
Cấu trúc Dùng Danh động từ (V-ing) làm Tân ngữ cho Động từ / Giới từ Ví dụ I always use a mirror to check my appearance before making a decision to buy new clothing.