1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accent
(n) giọng điệu, trọng âm
/ˈæk.sənt/
announcement
(n) thông báo, thông cáo
/əˈnaʊns.mənt/

broadcast
(v, n) phát thanh, phát sóng, chương trình phát thanh, truyền hình
/ˈbrɑːd.kæst/

channel
(n) kênh truyền hình, kênh đào
/ˈtʃæn.əl/

clear
(adj) rõ ràng
/klɪr/
click
(v) nhấp chuột
/klɪk/

contact
(v) liên hệ, liên lạc, tiếp xúc
/ˈkɑːn.tækt/

file
(n) hồ sơ, tài liệu
/faɪl/

formal
(adj) trang trọng, theo nghi thức, chính thức
/ˈfɔːr.məl/

image
(n) ảnh, hình ảnh
/ˈɪm.ɪdʒ/

informal
(adj) không trang trọng, thân mật, không chính thức
/ɪnˈfɔːr.məl/

Internet
(n) mạng máy tính toàn cầu
/ˈɪn.t̬ɚ.net/

interrupt
(v) làm gián đoạn, ngắt lời, chen ngang
/ˌɪn.t̬əˈrʌpt/

link
(v, n) liên kết, đường dẫn
/lɪŋk/

media
(n) phương tiện truyền thông
/ˈmiː.di.ə/

mobile phone
(n phr) điện thoại di động
/ˈmoʊ.bəl foʊn/

online
(adj, adv) trực tuyến, trên mạng
/ˈɑːn.laɪn/

pause
(v, n) tạm nghỉ, tạm dừng; sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng
/pɑːz/
persuade
(v) thuyết phục
/pɚˈsweɪd/

pronounce
(v) phát âm, tuyên bố, phát biểu
/prəˈnaʊns/

publish
(v) công bố, ban bố, xuất bản, phát hành
/ˈpʌb.lɪʃ/

report
(v, n) báo cáo, tường trình; bản báo cáo, bản tường trình
/rɪˈpɔːrt/

request
(n, v) lời thỉnh cầu, lời đề nghị, yêu cầu; thỉnh cầu, đề nghị, yêu cầu

ring
(v) rung, reo (chuông)
/rɪŋ/

signal
(n) tín hiệu, dấu hiệu
/ˈsɪɡ.nəl/

swear
(v) thề
/swer/

type
(v) phân loại, xếp loại, đánh máy
/taɪp/

viewer
(n) người xem TV, khán giả xem truyền hình
/ˈvjuː.ɚ/

website
(n) trang web, cổng thông tin điện tử
/ˈweb.saɪt/

whisper
(v, n) thì thầm, nói thầm
/ˈwɪs.pɚ/
