1/55
Looks like no tags are added yet.
school subject
n. môn học ở trường
mathematics
n. toán học
biology
n. sinh học
chemistry
n. hóa học
art and design
n. nghệ thuật và thiết kế
media film and television studies
n. nghiên cứu truyền thông điện ảnh và truyền hình
physical education
n. giáo dục thể chất
health and food technology
n. công nghệ thực phẩm và sức khỏe
computing
n. tin học
rote learning
n. học vẹt, học thuộc lòng
critical thinking
n. tư duy phản biện
higher education
n. giáo dục đại học
academic dishonesty
n. sự gian lận trong học tập
continuous assessment
n. đánh giá liên tục (suốt quá trình học)
formal examinations
n. kỳ thi chính thức
educational standards
n. tiêu chuẩn giáo dục
to memorise
v. ghi nhớ ; học thuộc lòng
to evaluate
v. đánh giá
to sit examinations
v. dự thi, làm bài kiểm tra
to graduate
v. tốt nghiệp
university entrance examination
n. kỳ thi tuyển sinh đại học
to decline
v. giảm sút, đi xuống
nearly half
n. gần một nửa
the vast majority
n. phần lớn, đại đa số
a small minority
n. một nhóm nhỏ ; thiểu số
three quarters
n. ba phần tư
just under a third
n. chỉ dưới một phần ba
roughly one in four
n. khoảng một phần tư
anxious
a. lo lắng, bồn chồn
motivated
a. có động lực
competitive
a. mang tính cạnh tranh
focused
a. tập trung
less interested
a. kém hứng thú hơn
to contrast
v. đối chiếu (sự khác biệt)
slightly
adv. một chút, hơi
whereas
adv. trong khi đó, ngược lại
in contrast
adv. ngược lại, trái lại
to gain top marks
v. đạt điểm cao nhất
to achieve a passing grade
v. đạt điểm đỗ
employable
a. có thể được tuyển dụng
to work independently
v. làm việc độc lập
to work in teams
v. làm việc theo nhóm
teamwork
n. làm việc nhóm
to assign
v. giao (nhiệm vụ, bài tập)
group project
n. dự án nhóm
self-assessment
n. tự đánh giá
learning journal
n. nhật ký học tập
burden
n. gánh nặng
time-consuming
a. tốn thời gian
drawback
n. hạn chế ; nhược điểm
positive consequence
n. hậu quả tích cực, kết quả tốt
specific action
n. hành động cụ thể
essay outline
n. dàn ý bài luận
cram school
n. trường luyện thi cấp tốc
test-taking techniques
n. kỹ thuật làm bài thi
critical thinking skills
n. kỹ năng tư duy phản biện