Gadgets/ Cars

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

28 Terms

1
New cards
be a lifeline
(cụm động từ) là phương tiện hoặc nguồn hỗ trợ thiết yếu
2
New cards
cost a small fortune to run
(cụm động từ) tốn rất nhiều tiền để vận hành và sử dụng
3
New cards
be stuck in bumper-to-bumper traffic
(cụm động từ) bị kẹt giữa dòng xe nối đuôi sát nhau
4
New cards
take the stress out of commuting
(cụm động từ) giảm căng thẳng khi đi lại hằng ngày giữa nhà và nơi làm việc hoặc học tập
5
New cards
have a soft spot for
(cụm động từ) đặc biệt yêu thích hoặc có cảm tình với
6
New cards
keep track of time
(cụm động từ) theo dõi thời gian
7
New cards
have sentimental value
(cụm động từ) có giá trị tinh thần hoặc gắn với kỷ niệm
8
New cards
stand the test of time
(cụm động từ) bền vững hoặc giữ nguyên giá trị qua thời gian
9
New cards
double as a fitness tracker
(cụm động từ) đồng thời có chức năng theo dõi hoạt động thể chất
10
New cards
feel lost without it
(cụm động từ) cảm thấy thiếu thốn hoặc lúng túng khi không có nó
11
New cards
go with just about anything
(cụm động từ) phù hợp với gần như mọi thứ hoặc mọi trang phục
12
New cards
be more of a fashion statement
(cụm động từ) thiên về việc thể hiện phong cách thời trang
13
New cards
be my go-to device for...
(cụm động từ) là thiết bị tôi thường ưu tiên sử dụng để...
14
New cards
handle demanding tasks
(cụm động từ) xử lý các tác vụ đòi hỏi hiệu năng cao
15
New cards
juggle multiple tasks
(cụm động từ) xoay xở xử lý nhiều công việc cùng lúc
16
New cards
have everything at my fingertips
(cụm động từ) có mọi thứ sẵn có để truy cập hoặc sử dụng dễ dàng
17
New cards
screen time
(cụm danh từ) thời gian sử dụng thiết bị có màn hình
18
New cards
be showing its age
(cụm động từ) bắt đầu có dấu hiệu cũ kỹ hoặc xuống cấp
19
New cards
strike a balance between portability and performance
(cụm động từ) cân bằng giữa tính gọn nhẹ và hiệu năng
20
New cards
user-friendly interface
(cụm danh từ) giao diện thân thiện và dễ sử dụng
21
New cards
save me the hassle of...
(cụm động từ) giúp tôi tránh sự phiền phức của việc...
22
New cards
block out background noise
(cụm động từ) ngăn hoặc giảm tiếng ồn xung quanh
23
New cards
deliver crisp clear sound
(cụm động từ) mang lại âm thanh sắc nét và rõ ràng
24
New cards
spare other people the noise
(cụm động từ) tránh để tiếng ồn làm phiền người khác
25
New cards
last for hours on a single charge
(cụm động từ) hoạt động được nhiều giờ chỉ sau một lần sạc
26
New cards
technophile
(danh từ) người yêu thích công nghệ
27
New cards
technophobe
(danh từ) người e ngại hoặc không thích sử dụng công nghệ
28
New cards
digital literacy
(cụm danh từ) khả năng sử dụng công nghệ số và tiếp cận