1/19
Looks like no tags are added yet.
Tiếng Indonesia (Từ loại/Mẫu câu)
Tiếng Anh (Tiếng Việt)
hard, difficult, tough (khó / khó khăn)
smart (thông minh)
perfect (hoàn hảo)
easy (dễ / dễ dàng)
damaged, broken, out of order (hỏng / hư hại)
stupid (ngốc / ngu ngốc)
ordinary, normal, common (bình thường)
• Ini sulit
This is hard (cái này khó)
• Dia pintar
She is smart (cô ấy thông minh)
• Kamu sempurna
You are perfect (bạn thật hoàn hảo)
• Saya tidak sempurna
I'm not perfect (tôi không hoàn hảo)
• Buku ini mudah
This book is easy (quyển sách này dễ)
• Ini tidak mudah, ini sulit
This is not easy, this is difficult (cái này không dễ, cái này khó)
• Rumah ini rusak
This house is damaged (ngôi nhà này bị hỏng/xuống cấp)
• Saya tidak bodoh
I’m not stupid (tôi không ngốc)
• Sekolah itu tidak rusak
That school is not damaged (ngôi trường đó không bị hỏng)
• Tini tidak bodoh dan tidak pintar
Tini is not stupid and not smart (Tini không ngốc và cũng không thông minh)
• Ini bukan kucing biasa
This is not an ordinary cat (đây không phải là một con mèo bình thường)
• Saya mau pesan minuman biasa
I want to order regular drink (tôi muốn gọi đồ uống bình thường)