bai 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

47 Terms

1
New cards

약속하다

hứa hẹn

2
New cards

약속을 지키다

giữ lời hứa

3
New cards

약속을 안지키다/못지키다

thất hứa, không giữ lời hứa

4
New cards

약속을 취소하다

huỷ cuộc hẹn

5
New cards

약속을 바꾸다

thay đổi cuộc hẹn

6
New cards

기다리다

chờ, chờ đợi

7
New cards

만나다

gặp

8
New cards

헤어지다

chia tay

9
New cards

연락하다

liên lạc

10
New cards

커피숍

quán cà phê

11
New cards

박물관

bảo tàng

12
New cards

미술관

bảo tàng mĩ thuật

13
New cards

만남의 광장

quảng trường gặp gỡ

14
New cards

호텔

khách sạn

15
New cards

백화점

trung tâm mua sắm

16
New cards

안내 데스크

bàn hướng dẫn

17
New cards

버스 정류장

trạm dừng xe buýt

18
New cards

쇼핑몰

khu mua sắm

19
New cards

감기

cảm

20
New cards

갑자기

đột nhiên

21
New cards

고치다

sửa chữa

22
New cards

학과 사무실

văn phòng khoa

23
New cards

광장

quảng trường

24
New cards

길

con đường

25
New cards

마중을 나가다/나오다

đi đón (ai)

26
New cards

논문

luận văn, bài báo cáo khoa học

27
New cards

늦다

chậm, muộn

28
New cards

늦잠

ngủ dậy muộn

29
New cards

담배

thuốc lá

30
New cards

(손을) 대다

chạm (tay)

31
New cards

등산화

giày leo núi

32
New cards

문제가 있다

có vấn đề

33
New cards

바뀌다

thay đổi

34
New cards

변경

thay đổi.

35
New cards

뷔페

ăn tự chọn

36
New cards

빠지다

sót

37
New cards

알다

hiểu

38
New cards

외출하다

đi ra ngoài

39
New cards

유의 사항

điểm cần lưu ý

40
New cards

잊다

quên

41
New cards

절대

tuyệt đối

42
New cards

점호시간

giờ kiểm tra (điểm danh)

43
New cards

정각

giờ chính xác

44
New cards

담배를 피우다

hút thuốc lá

45
New cards

확인

xác nhận, chứng thực

46
New cards

회비

hội phí

47
New cards

회의실

phòng họp