1/46
Looks like no tags are added yet.
약속하다
hứa hẹn
약속을 지키다
giữ lời hứa
약속을 안지키다/못지키다
thất hứa, không giữ lời hứa
약속을 취소하다
huỷ cuộc hẹn
약속을 바꾸다
thay đổi cuộc hẹn
기다리다
chờ, chờ đợi
만나다
gặp
헤어지다
chia tay
연락하다
liên lạc
커피숍
quán cà phê
박물관
bảo tàng
미술관
bảo tàng mĩ thuật
만남의 광장
quảng trường gặp gỡ
호텔
khách sạn
백화점
trung tâm mua sắm
안내 데스크
bàn hướng dẫn
버스 정류장
trạm dừng xe buýt
쇼핑몰
khu mua sắm
감기
cảm
갑자기
đột nhiên
고치다
sửa chữa
학과 사무실
văn phòng khoa
광장
quảng trường
길
con đường
마중을 나가다/나오다
đi đón (ai)
논문
luận văn, bài báo cáo khoa học
늦다
chậm, muộn
늦잠
ngủ dậy muộn
담배
thuốc lá
(손을) 대다
chạm (tay)
등산화
giày leo núi
문제가 있다
có vấn đề
바뀌다
thay đổi
변경
thay đổi.
뷔페
ăn tự chọn
빠지다
sót
알다
hiểu
외출하다
đi ra ngoài
유의 사항
điểm cần lưu ý
잊다
quên
절대
tuyệt đối
점호시간
giờ kiểm tra (điểm danh)
정각
giờ chính xác
담배를 피우다
hút thuốc lá
확인
xác nhận, chứng thực
회비
hội phí
회의실
phòng họp