Thẻ ghi nhớ: HSK 5 BÀi 34

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:29 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

接触

【 jiēchù 】【 TIẾP XÚC 】tiếp xúc

2
New cards

特征

【 tèzhēng 】【 ĐẶC CHINH 】đặc trưng

3
New cards

翅膀

【 chìbǎng 】【 SÍ BÀNG 】cánh (côn trùng, chim)

4
New cards

昆虫

【 kūnchóng 】【 CÔN TRÙNG 】côn trùng, sâu bọ

5
New cards

天空

【 tiānkōng 】【 THIÊN KHÔNG 】bầu trời

6
New cards

区分

【 qūfēn 】【 KHU PHÂN 】phân biệt

7
New cards

唯一

【 wéiyī 】【 DUY NHẤT 】duy nhất

8
New cards

斑

【 bān 】【 BAN 】bớt; vết; chấm; lốm đốm

9
New cards

充当

【 chōngdāng 】【 SUNG ĐƯƠNG 】làm, đảm nhiệm

10
New cards

总之

【 zǒngzhī 】【 TỔNG CHI 】nói chung, tóm lại

11
New cards

角色

【 jué sè 】【 GIÁC SẮC 】vai trò, vai

12
New cards

爱惜

【 àixī 】【 ÁI TÍCH 】yêu quý, quý trọng

13
New cards

保养

【 bǎoyǎng 】【 BẢO DƯỢNG 】bảo dưỡng

14
New cards

反复

【 fǎnfù 】【 PHẢN PHÚC 】nhiều lần; lặp đi lặp lại

15
New cards

啄

【 zhuó 】【 TRÁC 】mổ, rỉa

16
New cards

随身

【 suíshēn 】【 TÙY THÂN 】mang theo người

17
New cards

梳子

【 shūzi 】【 SƠ TỬ 】cái lược

18
New cards

光滑

【 guānghuá 】【 QUANG HOẠT 】trơn tuột, nhẵn bóng

19
New cards

抓

【 zhuā 】【 TRẢO 】bắt, tóm

20
New cards

寄生

【 jìshēng 】【 KÍ SANH 】ký sinh; sống nhờ

21
New cards

肥皂

【 féizào 】【 PHÌ TẠO 】xà phòng; xà bông

22
New cards

种类

【 zhǒnglèi 】【 CHỦNG LOẠI 】chủng loại

23
New cards

概括

【 gàikuò 】【 KHÁI QUÁT 】khái quát

24
New cards

岛屿

【 dǎoyǔ 】【 ĐẢO TỰ 】hòn đảo

25
New cards

知更鸟

【 zhīgēngniǎo 】【 TRI CANH ĐIỂU 】chim cổ đỏ

26
New cards

坑

【 kēng 】【 KHANH 】hố, vũng

27
New cards

池塘

【 chítáng 】【 TRÌ ĐƯỜNG 】ao, đầm

28
New cards

老鹰

【 lǎoyīng 】【 LÃO ƯNG 】diều hâu

29
New cards

痛快

【 tòngkuài 】【 THỐNG KHOÁI 】vui sướng, thích thú

30
New cards

迎接

【 yíngjiē 】【 NGHÊNH TIẾP 】nghênh đón, chào đón

31
New cards

洗礼

【 xǐlǐ 】【 TẨY LỄ 】lễ rửa tội

32
New cards

沙子

【 shāzi 】【 SA TỬ 】hạt cát

33
New cards

干燥

【 gānzào 】【 KIỀN TÁO 】khô hanh

34
New cards

秘密

【 mìmì 】【 BÍ MẬT 】bí mật

35
New cards

接触 + 动物/孩子/病人/大自然/社会/新信息

[jiēchù+dòngwù/háizǐ/bìngrén/dàzìrán/shèhuì/xīn xìnxī ] tiếp xúc + động vật/trẻ em/bệnh nhân/thiên nhiên/xã hội/thông tin mới

36
New cards

爱惜 + 羽毛/身体/生命/粮食

[àixī+yǔmáo/shēntǐ/shēngmìng/liángshí ] Trân trọng + Lông vũ/Cơ thể/Sự sống/Thức ăn

37
New cards

明显/突出/唯一(的)+ 特征

[ Míngxiǎn/túchū/wéiyī (de)+ tèzhēng ] Rõ ràng/Nổi bật/Độc đáo + đặc điểm

38
New cards

唯一(的)+办法/选择/结果/爱/角色

[wéiyī(de)+bànfǎ/xuǎnzé/jiéguǒ/ài/juésè ] Cách duy nhất/sự lựa chọn duy nhất/kết quả duy nhất/tình yêu duy nhất/vai trò duy nhất

39
New cards

光滑的+表面/皮肤/羽毛

[guānghuáde+biǎomiàn/pífū/yǔmáo ] trơn trượt,bóng + bề mặt/da/lông vũ

40
New cards

干燥的 + 表面/皮肤/环境/空气/气候

[gānzàode+biǎomiàn/pífū/huánjìng/kōngqì/qìhòu ] Khô + Bề mặt/Da/Môi trường/Không khí/Khí hậu

41
New cards

痛快地 + 哭/笑/吃/喝/骂

[ Tòngkuài dì + kū/xiào/chī/hē/mà ] một cách sảng khoái mà + khóc / cười / ăn / uống / mắng

42
New cards

热情地 + 迎接

[ Rèqíng de + yíngjiē ] Nhiệt liệt chào mừng

43
New cards

一只/一双/一对 + 翅膀

[ Yī zhǐ/yīshuāng/yī duì + chìbǎng ] Một/một cặp/một đôi + cánh

44
New cards

一把 + 梳子

[ Yī bǎ + shūzǐ ] một chiếc lược