1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
接触
【 jiēchù 】【 TIẾP XÚC 】tiếp xúc
特征
【 tèzhēng 】【 ĐẶC CHINH 】đặc trưng
翅膀
【 chìbǎng 】【 SÍ BÀNG 】cánh (côn trùng, chim)
昆虫
【 kūnchóng 】【 CÔN TRÙNG 】côn trùng, sâu bọ
天空
【 tiānkōng 】【 THIÊN KHÔNG 】bầu trời
区分
【 qūfēn 】【 KHU PHÂN 】phân biệt
唯一
【 wéiyī 】【 DUY NHẤT 】duy nhất
斑
【 bān 】【 BAN 】bớt; vết; chấm; lốm đốm
充当
【 chōngdāng 】【 SUNG ĐƯƠNG 】làm, đảm nhiệm
总之
【 zǒngzhī 】【 TỔNG CHI 】nói chung, tóm lại
角色
【 jué sè 】【 GIÁC SẮC 】vai trò, vai
爱惜
【 àixī 】【 ÁI TÍCH 】yêu quý, quý trọng
保养
【 bǎoyǎng 】【 BẢO DƯỢNG 】bảo dưỡng
反复
【 fǎnfù 】【 PHẢN PHÚC 】nhiều lần; lặp đi lặp lại
啄
【 zhuó 】【 TRÁC 】mổ, rỉa
随身
【 suíshēn 】【 TÙY THÂN 】mang theo người
梳子
【 shūzi 】【 SƠ TỬ 】cái lược
光滑
【 guānghuá 】【 QUANG HOẠT 】trơn tuột, nhẵn bóng
抓
【 zhuā 】【 TRẢO 】bắt, tóm
寄生
【 jìshēng 】【 KÍ SANH 】ký sinh; sống nhờ
肥皂
【 féizào 】【 PHÌ TẠO 】xà phòng; xà bông
种类
【 zhǒnglèi 】【 CHỦNG LOẠI 】chủng loại
概括
【 gàikuò 】【 KHÁI QUÁT 】khái quát
岛屿
【 dǎoyǔ 】【 ĐẢO TỰ 】hòn đảo
知更鸟
【 zhīgēngniǎo 】【 TRI CANH ĐIỂU 】chim cổ đỏ
坑
【 kēng 】【 KHANH 】hố, vũng
池塘
【 chítáng 】【 TRÌ ĐƯỜNG 】ao, đầm
老鹰
【 lǎoyīng 】【 LÃO ƯNG 】diều hâu
痛快
【 tòngkuài 】【 THỐNG KHOÁI 】vui sướng, thích thú
迎接
【 yíngjiē 】【 NGHÊNH TIẾP 】nghênh đón, chào đón
洗礼
【 xǐlǐ 】【 TẨY LỄ 】lễ rửa tội
沙子
【 shāzi 】【 SA TỬ 】hạt cát
干燥
【 gānzào 】【 KIỀN TÁO 】khô hanh
秘密
【 mìmì 】【 BÍ MẬT 】bí mật
接触 + 动物/孩子/病人/大自然/社会/新信息
[jiēchù+dòngwù/háizǐ/bìngrén/dàzìrán/shèhuì/xīn xìnxī ] tiếp xúc + động vật/trẻ em/bệnh nhân/thiên nhiên/xã hội/thông tin mới
爱惜 + 羽毛/身体/生命/粮食
[àixī+yǔmáo/shēntǐ/shēngmìng/liángshí ] Trân trọng + Lông vũ/Cơ thể/Sự sống/Thức ăn
明显/突出/唯一(的)+ 特征
[ Míngxiǎn/túchū/wéiyī (de)+ tèzhēng ] Rõ ràng/Nổi bật/Độc đáo + đặc điểm
唯一(的)+办法/选择/结果/爱/角色
[wéiyī(de)+bànfǎ/xuǎnzé/jiéguǒ/ài/juésè ] Cách duy nhất/sự lựa chọn duy nhất/kết quả duy nhất/tình yêu duy nhất/vai trò duy nhất
光滑的+表面/皮肤/羽毛
[guānghuáde+biǎomiàn/pífū/yǔmáo ] trơn trượt,bóng + bề mặt/da/lông vũ
干燥的 + 表面/皮肤/环境/空气/气候
[gānzàode+biǎomiàn/pífū/huánjìng/kōngqì/qìhòu ] Khô + Bề mặt/Da/Môi trường/Không khí/Khí hậu
痛快地 + 哭/笑/吃/喝/骂
[ Tòngkuài dì + kū/xiào/chī/hē/mà ] một cách sảng khoái mà + khóc / cười / ăn / uống / mắng
热情地 + 迎接
[ Rèqíng de + yíngjiē ] Nhiệt liệt chào mừng
一只/一双/一对 + 翅膀
[ Yī zhǐ/yīshuāng/yī duì + chìbǎng ] Một/một cặp/một đôi + cánh
一把 + 梳子
[ Yī bǎ + shūzǐ ] một chiếc lược