1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
照片
/zhào piàn / : tấm ảnh (Lượng từ là 张)
年级
/nián jí / : lớp
又
/yòu / : lại
聪明
/cōng míng / : thông minh
热情
/rè qíng / : nhiệt tình
努力
/nǔ lì / : nổ lực, cố gắng
总是
/zǒng shì / : luôn luôn
回答
/huí dá / : trả lời
站
/zhàn / : đứng
饿
/è / : đói
蛋糕
/dàngāo / : bánh kem
年轻
/nián qīng / : trẻ
认真
/rèn zhēn / : nghiêm túc
客人
/kè rén / : người khách, khách hàng
古代
/gǔ dài / : cổ đại
故事
/gù shī / : câu chuyện
发烧
/fā shāo / : phát sốt
为
/wèi / : bởi, bởi vì
照顾
/zhào gù / : chăm sóc
用
/yòng / : cần, dùng
感冒
/gǎn māo / : cảm
季节
/jì jié / : mùa
当然
/dāng rán / : đương nhiên
春天
/chūn tiān / : xuân
夏天
/xià tiān / : hạ
秋天
/qiū tiān / : thu
冬天
/dōng tiān / : đông
草
/cǎo / : cỏ
裙子
/qún zi / : cái váy
最近
/zuì jìn / : dạo gần đây
越
/yuè / : càng
马上
/mǎ shàng / : ngay lập tức