HSK 3 - BAI 4, 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:21 PM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

照片

/zhào piàn / : tấm ảnh (Lượng từ là 张)

2
New cards

年级

/nián jí / : lớp

3
New cards

又

/yòu / : lại

4
New cards

聪明

/cōng míng / : thông minh

5
New cards

热情

/rè qíng / : nhiệt tình

6
New cards

努力

/nǔ lì / : nổ lực, cố gắng

7
New cards

总是

/zǒng shì / : luôn luôn

8
New cards

回答

/huí dá / : trả lời

9
New cards

站

/zhàn / : đứng

10
New cards

饿

/è / : đói

11
New cards

蛋糕

/dàngāo / : bánh kem

12
New cards

年轻

/nián qīng / : trẻ

13
New cards

认真

/rèn zhēn / : nghiêm túc

14
New cards

客人

/kè rén / : người khách, khách hàng

15
New cards

古代

/gǔ dài / : cổ đại

16
New cards

故事

/gù shī / : câu chuyện

17
New cards

发烧

/fā shāo / : phát sốt

18
New cards

为

/wèi / : bởi, bởi vì

19
New cards

照顾

/zhào gù / : chăm sóc

20
New cards

用

/yòng / : cần, dùng

21
New cards

感冒

/gǎn māo / : cảm

22
New cards

季节

/jì jié / : mùa

23
New cards

当然

/dāng rán / : đương nhiên

24
New cards

春天

/chūn tiān / : xuân

25
New cards

夏天

/xià tiān / : hạ

26
New cards

秋天

/qiū tiān / : thu

27
New cards

冬天

/dōng tiān / : đông

28
New cards

草

/cǎo / : cỏ

29
New cards

裙子

/qún zi / : cái váy

30
New cards

最近

/zuì jìn / : dạo gần đây

31
New cards

越

/yuè / : càng

32
New cards

马上

/mǎ shàng / : ngay lập tức