1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
起きます
thức dậy
寝ます
ngủ
働きます
làm việc
休みます
nghỉ ngơi
勉強します
học
終わります
kết thúc
デパート
bách hoá
銀行
ngân hàng
郵便局(ゆびんきょく)
bưu điện
図書館
thư viện
美術館
viện bảo tàng
電話番号
số điện thoại
何番
số mấy
今
bây giờ
ー時
giờ
ー分
phút
ー半
rưỡi
午前
0-12h
午後
12-24h
朝
sáng
昼
trưa
晩/夜
tối
おととい
hôm kia
昨日
hôm qua
今日
hôm nay
明日
ngày mai
あさって
ngày hôm kia
今朝
sáng nay
今晩
tối nay
休み
nghỉ ngơi
昼休みます
nghỉ trưa
毎朝
mỗi sáng
毎晩
mỗi tối
毎日
mỗi ngày
ペキン
bắc kinh
バンコク
bangkok
ロンドン
london
ロサンゼルス
los angeles
大変ですね
vất vả nhỉ
月曜日
thứ 2
火曜日
thứ ba
水曜日
thứ tư
木曜日
thứ năm
金曜日
thứ sáu
土曜日
thứ bảy
日曜日
chủ nhật