N3-Riki-P5-TV

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/236

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:53 AM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

237 Terms

1
New cards
世話
せわ — Chăm sóc; giúp đỡ, hỗ trợ
2
New cards
家庭
かてい — Gia đình; tổ ấm
3
New cards
協力
きょうりょく — Hợp tác; chung sức
4
New cards
原因
げんいん — Nguyên nhân
5
New cards
結果
けっか — Kết quả
6
New cards
解決
かいけつ — Giải quyết
7
New cards
確認
かくにん — Xác nhận; kiểm tra lại
8
New cards
利用
りよう — Sử dụng; tận dụng; lợi dụng
9
New cards
理解
りかい — Hiểu; thấu hiểu, thông cảm
10
New cards
発見
はっけん — Phát hiện; khám phá
11
New cards
発明
はつめい — Phát minh
12
New cards
関係
かんけい — Mối quan hệ; sự liên quan
13
New cards
団体
だんたい — Đoàn thể; tổ chức; tập thể
14
New cards
選挙
せんきょ — Bầu cử
15
New cards
税金
ぜいきん — Thuế; tiền thuế
16
New cards
責任
せきにん — Trách nhiệm
17
New cards
書類
しょるい — Giấy tờ; hồ sơ; tài liệu
18
New cards
題名
だいめい — Tiêu đề; tên tác phẩm
19
New cards
条件
じょうけん — Điều kiện
20
New cards
締め切り
しめきり — Hạn chót; thời điểm đóng nhận đăng ký
21
New cards
期間
きかん — Khoảng thời gian; thời kỳ
22
New cards
倍
ばい — Lần; bội số, dùng khi nói gấp bao nhiêu lần
23
New cards
近道
ちかみち — Đường tắt
24
New cards
中心
ちゅうしん — Trung tâm; trọng tâm
25
New cards
辺り
あたり — Khu vực quanh đây; khoảng, tầm
26
New cards
周り
まわり — Xung quanh; những người xung quanh
27
New cards
回り
まわり — Vòng quanh; chu vi
28
New cards
穴
あな — Hố; lỗ; lỗ thủng
29
New cards
列
れつ — Hàng; dãy
30
New cards
範囲
はんい — Phạm vi
31
New cards
内容
ないよう — Nội dung
32
New cards
中身
なかみ — Bên trong; thứ chứa bên trong; nội dung thực chất
33
New cards
特徴
とくちょう — Đặc điểm; nét đặc trưng
34
New cards
普通
ふつう — Bình thường; thông thường
35
New cards
当たり前
あたりまえ — Đương nhiên; hiển nhiên; điều bình thường
36
New cards
偽札
にせさつ — Tiền giấy giả
37
New cards
国籍
こくせき — Quốc tịch
38
New cards
国際
こくさい — Quốc tế
39
New cards
自然
しぜん — Thiên nhiên; tự nhiên
40
New cards
景色
けしき — Phong cảnh; cảnh vật
41
New cards
宗教
しゅうきょう — Tôn giáo
42
New cards
面倒を見る
めんどうをみる — Chăm sóc; trông nom
43
New cards
世間
せけん — Xã hội; người đời
44
New cards
話を聞く
はなしをきく — Nghe chuyện; lắng nghe
45
New cards
お世話になる
おせわになる — Được ai đó chăm sóc, giúp đỡ
46
New cards
家庭的
かていてき — Có tính chất gia đình; giỏi chăm lo gia đình
47
New cards
主婦
しゅふ — Người nội trợ, thường chỉ phụ nữ
48
New cards
介護
かいご — Chăm sóc người già hoặc người cần hỗ trợ
49
New cards
協力を求める
きょうりょくをもとめる — Đề nghị; tìm kiếm sự hợp tác
50
New cards
努力が実る
どりょくがみのる — Nỗ lực đem lại thành quả
51
New cards
理解者
りかいしゃ — Người thấu hiểu, thông cảm với mình
52
New cards
見つける
みつける — Tìm thấy; phát hiện
53
New cards
作り出す
つくりだす — Tạo ra
54
New cards
関係がある
かんけいがある — Có liên quan; có quan hệ
55
New cards
関係がない
かんけいがない — Không liên quan
56
New cards
団体割引
だんたいわりびき — Giảm giá cho đoàn, nhóm
57
New cards
団体行動
だんたいこうどう — Hoạt động theo tập thể
58
New cards
政治団体
せいじだんたい — Tổ chức chính trị
59
New cards
宗教団体
しゅうきょうだんたい — Tổ chức tôn giáo
60
New cards
選挙を行う
せんきょをおこなう — Tổ chức bầu cử
61
New cards
選挙権
せんきょけん — Quyền bầu cử
62
New cards
増税
ぞうぜい — Tăng thuế
63
New cards
減税
げんぜい — Giảm thuế
64
New cards
脱税
だつぜい — Trốn thuế
65
New cards
責任を感じる
せきにんをかんじる — Cảm thấy có trách nhiệm
66
New cards
書類審査
しょるいしんさ — Xét duyệt hồ sơ
67
New cards
タイトル
タイトル — Tiêu đề
68
New cards
最低条件
さいていじょうけん — Điều kiện tối thiểu
69
New cards
申し込み
もうしこみ — Việc đăng ký; đơn đăng ký
70
New cards
休業
きゅうぎょう — Tạm ngừng kinh doanh, hoạt động
71
New cards
工事
こうじ — Công trình; việc thi công
72
New cards
遠回り
とおまわり — Đi đường vòng
73
New cards
中心にする
ちゅうしんにする — Lấy làm trung tâm; tập trung vào
74
New cards
周囲
しゅうい — Xung quanh
75
New cards
周辺
しゅうへん — Khu vực lân cận; xung quanh
76
New cards
穴を掘る
あなをほる — Đào hố
77
New cards
穴を開ける
あなをあける — Đục lỗ; tạo lỗ
78
New cards
行列
ぎょうれつ — Hàng người; hàng nối dài
79
New cards
趣味
しゅみ — Sở thích
80
New cards
幅
はば — Chiều rộng; độ rộng
81
New cards
活動範囲
かつどうはんい — Phạm vi hoạt động
82
New cards
行動範囲
こうどうはんい — Phạm vi đi lại, hành động
83
New cards
特色
とくしょく — Nét đặc sắc; đặc trưng
84
New cards
当然
とうぜん — Đương nhiên
85
New cards
国際問題
こくさいもんだい — Vấn đề quốc tế
86
New cards
国際結婚
こくさいけっこん — Hôn nhân giữa người khác quốc tịch
87
New cards
自然保護区
しぜんほごく — Khu bảo tồn thiên nhiên
88
New cards
風景
ふうけい — Phong cảnh
89
New cards
光景
こうけい — Cảnh tượng
90
New cards
仏教
ぶっきょう — Phật giáo
91
New cards
意地悪
いじわる — Xấu tính; cố tình làm khó người khác
92
New cards
いたずら
いたずら — Nghịch ngợm; trò nghịch, trêu chọc
93
New cards
節約
せつやく — Tiết kiệm tiền, thời gian, năng lượng
94
New cards
発達
はったつ — Phát triển về thể chất, tinh thần; trở nên lớn mạnh
95
New cards
体力
たいりょく — Thể lực; sức lực cơ thể
96
New cards
出場
しゅつじょう — Tham gia thi đấu; xuất hiện trong cuộc thi
97
New cards
活躍
かつやく — Hoạt động tích cực; thể hiện năng lực, đạt thành tích
98
New cards
競争
きょうそう — Cạnh tranh
99
New cards
応援
おうえん — Cổ vũ; hỗ trợ
100
New cards
拍手
はくしゅ — Vỗ tay