1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
apple pie (n)
bánh táo (n)
beef noodle soup (n.phr)
phở bò (n.phr)
biscuit (n)
bánh quy, bánh ngọt (n)
broth (n)
nước xuýt, nước lèo, nước dùng (n)
cheese (n)
phô mai (n)
dish (n)
món ăn (n)
eel soup (n)
súp lươn (n)
fried tofu (n)
tàu hủ chiên, đậu hũ chiên (n)
hot dogs (n)
bánh mì kẹp xúc xích (n)
instant (n/adj)
thức ăn nhanh / tức thì (n/adj)
noodles (n)
mì, mì sợi (n)
omelette (n)
trứng tráng, trứng cuộn, trứng ốp la (n)
pancake (n)
bánh kếp, bánh rán (n)
roast chicken (n)
gà quay (n)
sandwich (n)
bánh mì kẹp (n)
sausage (n)
xúc xích (n)
seafood (n)
hải sản (n)
snack (n)
đồ ăn vặt (n)
soup (n)
súp, canh, cháo (n)
spring rolls (n)
nem rán, chả giò (n)
stew (n/v)
món hầm, canh / hầm (n/v)
sticky rice (n)
xôi (n)
sweet soup (n)
chè (n)
toast (n/v)
bánh mì nướng / nướng (n/v)
traditional food (n.phr)
món ăn truyền thống (n.phr)
beef (n)
thịt bò (n)
butter (n)
bơ (n)
eel (n)
con lươn (n)
flour (n)
bột (n)
grapefruit (n)
quả bưởi (n)
ingredient (n)
thành phần, nguyên liệu (n)
onion (n)
hành tây (n)
pork (n)
thịt lợn (n)
shrimp (n)
con tôm (n)
tofu (n)
đậu phụ (n)
tomato (n)
cà chua (n)
tuna (n)
cá ngừ (n)
vegetables (n)
rau củ (n)