1/45
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
stay tuned for (phr)
tiếp tục theo dõi (phr)
tune in (phr)
bắt sóng, theo dõi (phr)
on air (phr)
đang phát sóng (phr)
commercial break (n)
quảng cáo giữa chương trình (n)
update (sb) on (sth) (phr)
cập nhật cho ai về việc gì (phr)
take (sth) into consideration (phr)
cân nhắc (phr)
state (v)
nêu rõ (v)
implement (v)
thực hiện (v)
mayor (n)
thị trưởng (n)
recall (v
n)
advisable (adj)
nên làm (adj)
consecutive (adj)
liên tiếp (adj)
unseasonably (adv)
trái mùa (adv)
severe (adj)
khắc nghiệt (adj)
flood (n)
lũ lụt (n)
light showers (n)
mưa rào nhẹ (n)
congestion (n)
sự ùn tắc (n)
head for (phr)
hướng tới (phr)
under construction (phr)
đang thi công (phr)
hazardous (adj)
nguy hiểm (adj)
intersection (n)
giao lộ (n)
lane (n)
làn đường (n)
rush hour (n)
giờ cao điểm (n)
authority (n)
cơ quan có thẩm quyền (n)
route (n)
tuyến đường (n)
crew (n)
đội, nhóm (n)
regarding (prep)
liên quan đến (prep)
following (prep)
tiếp nối (prep)
considering (prep)
xét đến (prep)
notwithstanding (prep)
bất chấp (prep)
effective (adj)
có hiệu lực (adj)
contractor (n)
nhà thầu (n)
RSVP (phr)
vui lòng phản hồi (phr)
spouse (n)
vợ (hoặc) chồng (n)
courteous (adj)
nhã nhặn (adj)
dissatisfied (adj)
không hài lòng (adj)
professionalism (n)
tính chuyên nghiệp (n)
clearance (n)
thanh lý (n)
expiration date (n)
ngày hết hạn (n)
void (adj)
vô hiệu (adj)
maximum (adj
n)
balance (n)
số dư (n)
due date (n)
hạn chót (n)
duplicate (n)
bản sao (n)
unit price (n)
đơn giá (n)
terms (n)
điều khoản (n)