A2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/149

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

150 Terms

1
New cards

ability

khả năng, năng lực

2
New cards

able

có thể, có tài

3
New cards

abroad

ở nước ngoài

4
New cards

accept

chấp nhận, đoán nhận

5
New cards

accident

tai nạn, rủi ro

6
New cards

accord

đồng thuận

7
New cards

achieve

đạt được, giành được

8
New cards

act

hành động, diễn xuất

9
New cards

active

tích cực, năng động, chủ động

10
New cards

actually

thực ra, quả thực

11
New cards

advantage

lợi thế, ưu điểm

12
New cards

adventure

cuộc phiêu lưu

13
New cards

advertise

quảng cáo

14
New cards

advertisement

bài quảng cáo, tờ rơi

15
New cards

advertising

ngành quảng cáo, sự quảng cáo

16
New cards

affect

ảnh hưởng, tác động đến

17
New cards

against

chống lại, phản đối

18
New cards

ah

à, ô kìa

19
New cards

airline

hãng hàng không

20
New cards

alive

còn sống, sống động

21
New cards

allow

cho phép, công nhận

22
New cards

almost

hầu hết, gần như

23
New cards

alone

một mình, cô độc

24
New cards

along

dọc theo

25
New cards

already

đã, rồi

26
New cards

alternative

thay thế, luân phiên

27
New cards

although

mặc dù, dẫu cho

28
New cards

among

giữa những, trong số

29
New cards

amount

số lượng, khoản tiền

30
New cards

ancient

cổ đại, cổ xưa

31
New cards

ankle

mắt cá chân

32
New cards

anyway

dẫu sao đi nữa, dù sao đi nữa

33
New cards

anywhere

bất cứ đâu, bất kỳ nơi đâu

34
New cards

appear

xuất hiện, trình diện, ló ra

35
New cards

appearance

diện mạo, vẻ bề ngoài

36
New cards

apply

nộp đơn ứng tuyển

37
New cards

architect

kiến trúc sư

38
New cards

architecture

ngành kiến trúc, công trình kiến trúc

39
New cards

argue

tranh luận, tranh cãi

40
New cards

argument

lý lẽ, sự cãi

41
New cards

army

quân đội

42
New cards

arrange

sắp xếp, thu xếp

43
New cards

arrangement

sự sắp xếp, thỏa thuận

44
New cards

asleep

đang ngủ, thiếp đi

45
New cards

assistant

trợ lý, trợ thủ

46
New cards

athlete

vận động viên

47
New cards

attack

tấn công

48
New cards

attend

tham dự, tham gia, có mặt

49
New cards

attention

chú ý, chuyên tâm

50
New cards

attractive

thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn

51
New cards

audience

khán giả

52
New cards

author

tác giả

53
New cards

available

có sẵn, để dùng, tiện lợi

54
New cards

average

trung bình, mức trung bình

55
New cards

avoid

tránh xa, tránh né, ngăn ngừa

56
New cards

award

giải thưởng, phần thưởng

57
New cards

awful

tồi tệ, khủng khiếp

58
New cards

background

lý lịch, hình nền

59
New cards

badly

tồi tệ, bậy bạ

60
New cards

baseball

bóng chày

61
New cards

based

dựa trên, căn cứ vào

62
New cards

basketball

bóng rổ

63
New cards

bean

hạt đậu

64
New cards

beat

đánh đập, nhịp đập

65
New cards

beef

thịt bò

66
New cards

behave

cư xử, đối xử

67
New cards

behaviour

hành vi, thái độ

68
New cards

belong

thuộc về

69
New cards

belt

thắt lưng

70
New cards

benefit

lợi ích

71
New cards

billion

1 tỷ

72
New cards

bin

thùng rác, cái thùng

73
New cards

biology

sinh vật học

74
New cards

birth

sự sinh đẻ

75
New cards

board

cái bảng

76
New cards

biscuit

bánh quy

77
New cards

bit

một chút, một mảnh nhỏ

78
New cards

blank

để trống, chỗ trống

79
New cards

blood

máu

80
New cards

blow

thổi, quét qua

81
New cards

boil

đun sôi

82
New cards

bone

xương

83
New cards

borrow

vay mượn

84
New cards

bottom

đáy, ở dưới, chỗ thấp

85
New cards

bowl

cái bát, cái tô

86
New cards

brain

bộ óc, não

87
New cards

bridge

cây cầu

88
New cards

bright

tươi sáng, thông minh

89
New cards

brilliant

xuất sắc, rực rỡ

90
New cards

broken

bị gãy, bị hỏng, vỡ

91
New cards

brush

bàn chải đánh (răng or tóc), cọ vẽ

92
New cards

burn

đốt cháy, bị hỏng

93
New cards

businessman

doanh nhân

94
New cards

button

cái nút

95
New cards

camp

cắm trại

96
New cards

camping

hoạt động cắm trại

97
New cards

can

cái lon, hộp thiếc

98
New cards

care

chăm sóc, quan tâm

99
New cards

careful

cẩn thận, chu đáo

100
New cards

carpet

tấm thảm