1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
En aucun cas (expr.)
under no circumstances (tuyệt đối không, dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào cũng không)
Prendre congé (de qqn) (expr.)
to take one’s leave (chào tạm biệt để rời đi, xin phép cáo lui)
Je vous prie de + V(inf) (expr.)
please, I kindly ask you to (vui lòng, xin mời - dùng trong thư tín)
D’ici là (expr.)
by then, until then (từ giờ cho đến lúc đó)
De trop (expr.)
one too many, unwanted (thừa thãi, quá lố, không cần thiết)
Vexer (qqn) (v.)
to offend, to upset (làm phật ý, làm mếch lòng, làm ai tự ái)
Se ridiculiser = Être ridicule (v.)
to make a fool of oneself (làm trò cười cho thiên hạ, tự bôi bác bản thân)
S’apprêter à + V(inf) (v. pron.)
to get ready to, to be about to (chuẩn bị làm gì, sắp sửa làm gì)
Pour de bon (expr.)
for real, for good (thật sự, mãi mãi, vĩnh viễn)
Avoir bonne mine (expr.)
to look well, to look healthy (trông tươi tắn, có sắc mặt tốt)
Avoir des fourmis dans les jambes
to have pins and needles (bị tê chân, có cảm giác râm ran như kiến bò)
Réglementer (v.)
to regulate (điều chỉnh bằng luật lệ, ban hành quy định)