1/272
Looks like no tags are added yet.
1분 1초
từng phút từng giây
정확하다
chính xác
지켜 주다
bảo vệ, giữ giúp
선명하다
rõ nét (clear)
편안한 느낌
cảm giác thoải mái
승차감
cảm giác khi ngồi xe
피부
da
바르다
bôi, thoa
건조하다
khô
촉촉하다
ẩm, mềm ẩm
접다
gấp
펴다
mở ra, trải ra
젖다
bị ướt
머릿결
chất tóc
머리카락
sợi tóc
머리를 감다
gội đầu
부드럽다
mềm mại, êm
더위
cái nóng
얇다
mỏng
높낮이
độ cao thấp
조절하다
điều chỉnh
이동하다
di chuyển
바퀴
bánh xe
비추다
chiếu, soi
든든하다
chắc bụng, vững tâm
뿌리다
xịt, rắc
호감
thiện cảm
공기 순환
lưu thông không khí
습기
hơi ẩm
곰팡이
nấm mốc
가리다
che
영양가가 높다
giá trị dinh dưỡng cao
한 방울
một giọt
흰머리
tóc bạc
흘리다
đổ, chảy (mồ hôi)
배출하다
thải ra
재다
đo
귀에 대다
đặt vào tai
속이 답답하다
bụng/dạ dày khó chịu, đầy bụng
과식
ăn quá nhiều
체하다
bị đầy bụng, khó tiêu
한 알
một viên
덮다
đắp, đậy
공기가 잘 통하다
thoáng khí tốt
흡수하다
hấp thụ, thấm
닦다
lau, chùi, đánh (răng)
상쾌하다
sảng khoái, thơm mát
매끈매끈
mịn màng, trơn láng
거품
bọt
편안하다
thoải mái, dễ chịu
끼다
đeo (găng, nhẫn, kính)
담다
đựng, bỏ vào
손가락
ngón tay
저자
tác giả
흰 옷
đồ trắng
색깔 옷
đồ màu
씽씽 달리다
chạy vù vù
씹다
nhai
신선도
độ tươi
온도 조절
điều chỉnh nhiệt độ
눕다
nằm
구석구석
từng ngóc ngách
필수품
đồ thiết yếu
시민의 발
phương tiện đi lại của người dân
서적
sách vở
잡지
tạp chí
복사하다
copy
화가
họa sĩ
전시
triển lãm
지역 경제
kinh tế địa phương
덤
đồ cho thêm, khuyến mãi
정
tình cảm, tình người
장을 보다
đi chợ
전화 한 통
một cuộc điện thoại
신속하다
nhanh chóng
건축
kiến trúc, xây dựng
층간 소음
tiếng ồn giữa các tầng
원목
gỗ nguyên khối
편의시설
tiện ích
간이조리실
bếp nhỏ
친환경
thân thiện môi trường
무농약
không thuốc trừ sâu
농산물
nông sản
신선하다
tươi
먹을거리
đồ ăn, thực phẩm
액자
khung ảnh
문구 용품
văn phòng phẩm
수술하다
phẫu thuật
의료 서비스
dịch vụ y tế
환자
bệnh nhân
썩다
thối, sâu (răng)
치료하다
điều trị
온돌
sàn sưởi ấm kiểu Hàn
조식
bữa sáng (phục vụ)
한눈
nhìn một lượt
지역별
theo khu vực
비교
so sánh
망가지다
hỏng
고치다
sửa
출장 서비스
dịch vụ tại nhà