yonsei đọc 1/11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/272

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

273 Terms

1
New cards

1분 1초

từng phút từng giây

2
New cards

정확하다

chính xác

3
New cards

지켜 주다

bảo vệ, giữ giúp

4
New cards

선명하다

rõ nét (clear)

5
New cards

편안한 느낌

cảm giác thoải mái

6
New cards

승차감

cảm giác khi ngồi xe

7
New cards

피부

da

8
New cards

바르다

bôi, thoa

9
New cards

건조하다

khô

10
New cards

촉촉하다

ẩm, mềm ẩm

11
New cards

접다

gấp

12
New cards

펴다

mở ra, trải ra

13
New cards

젖다

bị ướt

14
New cards

머릿결

chất tóc

15
New cards

머리카락

sợi tóc

16
New cards

머리를 감다

gội đầu

17
New cards

부드럽다

mềm mại, êm

18
New cards

더위

cái nóng

19
New cards

얇다

mỏng

20
New cards

높낮이

độ cao thấp

21
New cards

조절하다

điều chỉnh

22
New cards

이동하다

di chuyển

23
New cards

바퀴

bánh xe

24
New cards

비추다

chiếu, soi

25
New cards

든든하다

chắc bụng, vững tâm

26
New cards

뿌리다

xịt, rắc

27
New cards

호감

thiện cảm

28
New cards

공기 순환

lưu thông không khí

29
New cards

습기

hơi ẩm

30
New cards

곰팡이

nấm mốc

31
New cards

가리다

che

32
New cards

영양가가 높다

giá trị dinh dưỡng cao

33
New cards

한 방울

một giọt

34
New cards

흰머리

tóc bạc

35
New cards

흘리다

đổ, chảy (mồ hôi)

36
New cards

배출하다

thải ra

37
New cards

재다

đo

38
New cards

귀에 대다

đặt vào tai

39
New cards

속이 답답하다

bụng/dạ dày khó chịu, đầy bụng

40
New cards

과식

ăn quá nhiều

41
New cards

체하다

bị đầy bụng, khó tiêu

42
New cards

한 알

một viên

43
New cards

덮다

đắp, đậy

44
New cards

공기가 잘 통하다

thoáng khí tốt

45
New cards

흡수하다

hấp thụ, thấm

46
New cards

닦다

lau, chùi, đánh (răng)

47
New cards

상쾌하다

sảng khoái, thơm mát

48
New cards

매끈매끈

mịn màng, trơn láng

49
New cards

거품

bọt

50
New cards

편안하다

thoải mái, dễ chịu

51
New cards

끼다

đeo (găng, nhẫn, kính)

52
New cards

담다

đựng, bỏ vào

53
New cards

손가락

ngón tay

54
New cards

저자

tác giả

55
New cards

흰 옷

đồ trắng

56
New cards

색깔 옷

đồ màu

57
New cards

씽씽 달리다

chạy vù vù

58
New cards

씹다

nhai

59
New cards

신선도

độ tươi

60
New cards

온도 조절

điều chỉnh nhiệt độ

61
New cards

눕다

nằm

62
New cards

구석구석

từng ngóc ngách

63
New cards

필수품

đồ thiết yếu

64
New cards

시민의 발

phương tiện đi lại của người dân

65
New cards

서적

sách vở

66
New cards

잡지

tạp chí

67
New cards

복사하다

copy

68
New cards

화가

họa sĩ

69
New cards

전시

triển lãm

70
New cards

지역 경제

kinh tế địa phương

71
New cards

덤

đồ cho thêm, khuyến mãi

72
New cards

정

tình cảm, tình người

73
New cards

장을 보다

đi chợ

74
New cards

전화 한 통

một cuộc điện thoại

75
New cards

신속하다

nhanh chóng

76
New cards

건축

kiến trúc, xây dựng

77
New cards

층간 소음

tiếng ồn giữa các tầng

78
New cards

원목

gỗ nguyên khối

79
New cards

편의시설

tiện ích

80
New cards

간이조리실

bếp nhỏ

81
New cards

친환경

thân thiện môi trường

82
New cards

무농약

không thuốc trừ sâu

83
New cards

농산물

nông sản

84
New cards

신선하다

tươi

85
New cards

먹을거리

đồ ăn, thực phẩm

86
New cards

액자

khung ảnh

87
New cards

문구 용품

văn phòng phẩm

88
New cards

수술하다

phẫu thuật

89
New cards

의료 서비스

dịch vụ y tế

90
New cards

환자

bệnh nhân

91
New cards

썩다

thối, sâu (răng)

92
New cards

치료하다

điều trị

93
New cards

온돌

sàn sưởi ấm kiểu Hàn

94
New cards

조식

bữa sáng (phục vụ)

95
New cards

한눈

nhìn một lượt

96
New cards

지역별

theo khu vực

97
New cards

비교

so sánh

98
New cards

망가지다

hỏng

99
New cards

고치다

sửa

100
New cards

출장 서비스

dịch vụ tại nhà