Day 46 - Từ vựng Part 6 - 29/09/26

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

18 Terms

1
New cards

Interrupt = distract = disrupt

(v) : làm gián đoạn, gây cản trở (3 từ)

2
New cards

Modernize = renovate = remodel = upgrade = refurbish = restore = renew

(v) : hiện đại hóa, cải tạo, tân trang (7 từ)

3
New cards

Improve = enhance

(v) : cải thiện, nâng cao (2 từ)

4
New cards

Division = department

(n) : phòng ban, bộ phận (2 từ)

5
New cards

Particularly

(adv) :một cách đặc biệt (1 từ)

6
New cards

Mount = hang

(v) : treo, gắn lên (2 từ)

7
New cards

Thereby

(adv) : nhờ đó, do đó (1 từ)

8
New cards

Mysterious

(adj) : bí ẩn, khó hiểu (1 từ)

9
New cards

Come with = have

(v) : có (2 từ)

10
New cards

Judge

(v/n) : đánh giá; giám khảo (1 từ)

11
New cards

Accidental

(adj) : tình cờ, ngẫu nhiên, vô tình (1 từ)

12
New cards

Generous

(adj) : rộng rãi, hào phóng (1 từ)

13
New cards

Amateur

(n/adj) : người nghiệp dư; nghiệp dư, không chuyên (1 từ)

14
New cards

Import

(v/n) : nhập khẩu; hàng nhập khẩu (1 từ)

15
New cards

Export

(v/n) : xuất khẩu; hàng xuất khẩu (1 từ)

16
New cards

Retail

(n/v/adj) : bán lẻ; bán lẻ (1 từ)

17
New cards

Vacancy

(n) : vị trí tuyển dụng, chỗ trống (1 từ)

18
New cards

Under pressure

(phrase) : chịu áp lực, dưới áp lực (1 cụm)