1/17
Interrupt = distract = disrupt
(v) : làm gián đoạn, gây cản trở (3 từ)
Modernize = renovate = remodel = upgrade = refurbish = restore = renew
(v) : hiện đại hóa, cải tạo, tân trang (7 từ)
Improve = enhance
(v) : cải thiện, nâng cao (2 từ)
Division = department
(n) : phòng ban, bộ phận (2 từ)
Particularly
(adv) :một cách đặc biệt (1 từ)
Mount = hang
(v) : treo, gắn lên (2 từ)
Thereby
(adv) : nhờ đó, do đó (1 từ)
Mysterious
(adj) : bí ẩn, khó hiểu (1 từ)
Come with = have
(v) : có (2 từ)
Judge
(v/n) : đánh giá; giám khảo (1 từ)
Accidental
(adj) : tình cờ, ngẫu nhiên, vô tình (1 từ)
Generous
(adj) : rộng rãi, hào phóng (1 từ)
Amateur
(n/adj) : người nghiệp dư; nghiệp dư, không chuyên (1 từ)
Import
(v/n) : nhập khẩu; hàng nhập khẩu (1 từ)
Export
(v/n) : xuất khẩu; hàng xuất khẩu (1 từ)
Retail
(n/v/adj) : bán lẻ; bán lẻ (1 từ)
Vacancy
(n) : vị trí tuyển dụng, chỗ trống (1 từ)
Under pressure
(phrase) : chịu áp lực, dưới áp lực (1 cụm)