1/60
Vocabulary practice cards providing definitions, phonetic transcriptions, synonyms, and grammatical forms based on the lecture vocabulary list.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Fit (a)
Thon thả, vừa vặn
Fitness (n)
Sự cân đối, tình trạng khoẻ mạnh
Enthusiasm (n)
Sự nhiệt tình
Enthusiast (n)
Người hâm mộ
Physical education
Giáo dục thể chất
Physics (n)
Vật lý
Physician (n)
Bác sĩ (= doctor (n))
Frequently (adv)
Thường xuyên (adv)
The amount OF
Lượng + danh từ không đếm được
The number OF
Số lượng + danh từ số nhiều
The quantity OF
Lượng, số lượng + danh từ (không đếm được hoặc số nhiều)
Celebrated (a)
Nổi tiếng (= famous (a) = well-known (a))
Celebrity (n)
Người nổi tiếng (= famous people)
Treat (v) + sb FOR st
Điều trị cho ai bị bệnh gì (= cure (v) + sb FOR st)
Treat sb WITH st
Đối xử với ai bằng thái độ như thế nào
Treat st WITH st
Xử lý cái gì bằng… (chất hoá học) (= process (v))
Flesh (n)
Thịt
Movement (n)
Sự di chuyển, phong trào
Injury (n)
Vết thương, tình trạng bị thương
Injure (v)
Làm ai bị thương
Life expectancy
Tuổi thọ (= life span = longevity (n))
Generally
Nói chung (= in general = on the whole = by and large; >< particularly = in particular)
Particularly
Nói riêng, cụ thể (= in particular; >< generally = in general)
Possible (a)
Có thể (= probable (a) = likely (a))
Ingredient (n)
Nguyên liệu (nấu ăn); Thành phần (thuốc, bánh kẹo…)
Nutrient (n)
Chất dinh dưỡng
Furthermore
Hơn nữa (= Moreover = In addition = Besides)
Active (a) >< inactive (a) ~ passive
Năng động >< thụ động, bị động
Repetitive (a)
Lặp đi lặp lại
Energy drink
Nước uống tăng lực
Article (n)
Bài báo, mạo từ
Diagram (n)
Sơ đồ, biểu đồ
Instruction (n)
Sự hướng dẫn
Instruct (v)
Hướng dẫn
Proper (a)
Phù hợp
(dress/ behave) + properly (adv)
(Ăn mặc/ cư xử) một cách phù hợp
Position (n)
Vị trí
Replace (v)
Thay thế
Bone (n)
Xương
Yoghurt (n)
Sữa chua
Take turn
Thay nhau làm gì, lần lượt, luân phiên
Demontrate (V)
Minh hoạ (= illustrate (v))
Contain (v) / Container (n)
Contain (v): Chứa, đựng; Container (n): Đồ chứa
Recipe (n)
Công thức nấu ăn
Cuisine (n)
Ẩm thực
Return st
Mang trả lại cái gì
Treadmill (n)
Máy chạy bộ
A bacterium (n) ⟶ Bacteria (pl.n)
1 vi khuẩn ⟶ Nhiều vi khuẩn
Disease (n) / Illness (n)
Bệnh tật, sự ốm yếu (Disease = ailment (n); Illness = sickness (n))
Living organism
Sinh vật sống (= Living creature)
Infect (v)
Lây nhiễm, lây lan
Infectious (a)
Truyền nhiễm (= contagious (a) = communicable (a))
Food poisoning
Ngộ độc thực phẩm
Antibiotics (n)
Kháng sinh
Tiny (a) >< huge (a)
Nhỏ >< lớn
Germ (n) # gem (n)
Mầm bệnh # đá quý, viên ngọc
Cause (v)
Gây ra, dẫn đến (= lead TO = result IN = bring ABOUT)
A wide range OF
Nhiều, phạm vi rộng
Common (a) >< uncommon (a)
Thông thường >< không phổ biến
Severe (a)
Nghiêm trọng (= serious (a))
Cell (n)
Tế bào