preparation

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

18 Terms

1
New cards

갖추다

(động từ) [갇추다] chuẩn bị đủ, trang bị, có đủ (điều kiện, tư cách) | to prepare, to be qualified ||| Cấu trúc: -을/를 갖추다. Hay dùng: 서류를 갖추다, 자격을 갖추다 ||| VD: 가: 대학교 입학 서류 준비는 잘 하고 있어요? 나: 네, 그런데 갖춰야 하는 서류가 너무 많아요. → A: Việc chuẩn bị hồ sơ nhập học đại học của bạn tốt chứ? B: Vâng, nhưng có quá nhiều giấy tờ phải chuẩn bị cho đủ.

2
New cards

망치다

(động từ) [망치다] làm hỏng, phá hỏng | to mess up ||| Cấu trúc: -을/를 망치다. Hay dùng: 시험을 망치다, 공연을 망치다 ||| VD: 가: 시험 잘 봤어? 나: 아니, 열심히 준비했는데 망친 것 같아. → A: Cậu làm bài thi tốt không? B: Không, mình đã chuẩn bị chăm chỉ mà hình như làm hỏng rồi.

3
New cards

이끌다

(động từ, bất quy tắc ㄹ) [이끌다] dẫn dắt, lãnh đạo | to lead ||| Cấu trúc: -을/를 이끌다 ||| VD: 그 축구 팀에는 선수들을 이끌 감독이 필요하다. → Đội bóng đá đó cần một huấn luyện viên dẫn dắt các cầu thủ.

4
New cards

이루다

(động từ) [이루다] đạt được, thực hiện được | to achieve ||| Cấu trúc: -을/를 이루다. Hay dùng: 꿈을 이루다, 소원을 이루다, 사랑을 이루다 ||| VD: 가: 왜 갑자기 회사를 그만뒀어요? 나: 요리사가 되고 싶은 꿈을 이루기 위해 유학을 가기로 했거든요. → A: Sao bạn đột nhiên nghỉ việc ở công ty? B: Vì mình quyết định đi du học để thực hiện ước mơ trở thành đầu bếp.

5
New cards

이르다

(động từ, bất quy tắc 러) [이르다] ① đến gần, đến nơi ② đạt tới, lên tới | ① to near ② to reach ||| 이르 + 어 → 이르러요. Cấu trúc: -에 이르다. Hay dùng: 100명에 이르다, 10%에 이르다. Từ gần nghĩa: 도착하다 (①), 미치다 (②) ||| VD: ① 운전 기사는 버스 정류장에 이르자 버스를 세우고 문을 열었다. → Tài xế vừa đến trạm xe buýt thì dừng xe và mở cửa. ② 한국의 인구가 5천 만 명에 이르렀어요. → Dân số Hàn Quốc đã lên tới 50 triệu người.

6
New cards

잘못하다

(động từ) [잘모타다] làm sai, làm không đúng, mắc lỗi | to make a mistake ||| Cấu trúc: -을/를 잘못하다. Hay dùng: 일을 잘못하다, 생각을 잘못하다, 계산을 잘못하다. Mẹo: 잘못하면, 잘못하다가는 = nếu sơ suất thì (có thể xảy ra điều xấu) ||| VD: 죄송합니다. 제가 말을 잘못한 것 같아요. → Xin lỗi, hình như tôi đã nói sai. | 가: 왜 산에서 담배를 피우면 안 돼? 나: 잘못하면 불이 날 수도 있잖아요. → A: Sao không được hút thuốc trên núi? B: Vì nếu sơ suất thì có thể gây cháy đấy.

7
New cards

치르다

(động từ, bất quy tắc ㅡ) [치르다] tổ chức, cử hành (lễ, sự kiện); trải qua (kỳ thi) | to do, to carry out (an event) ||| 치르 + 어 → 치러요. Cấu trúc: -을/를 치르다. Hay dùng: 돌잔치를 치르다, 결혼식을 치르다, 장례식을 치르다 ||| VD: 가: 저희 아이 돌잔치에 와 주셔서 감사합니다. 나: 아니에요. 돌잔치 치르느라고 고생이 많으셨습니다. → A: Cảm ơn bạn đã đến dự tiệc thôi nôi của con tôi. B: Không có gì ạ. Tổ chức tiệc thôi nôi chắc vất vả lắm.

8
New cards

챙기다

(động từ) [챙기다] ① chuẩn bị, mang theo (đồ) ② lo liệu, để ý chăm sóc | ① to pack ② to attend to ||| Cấu trúc: -을/를 챙기다. Hay dùng: 짐을 챙기다, 세면도구를 챙기다, 생일을 챙기다 ||| VD: ① 가: 여권과 비행기 표 챙겼니? 나: 네, 빠짐없이 다 챙겼어요. → A: Con đã chuẩn bị hộ chiếu và vé máy bay chưa? B: Rồi ạ, con đã mang đủ không thiếu gì. ② 어머니께서는 가족들의 생일을 챙겨 생일날 아침에 미역국을 끓여 주신다. → Mẹ luôn lo cho sinh nhật của mọi người trong gia đình, sáng ngày sinh nhật mẹ nấu canh rong biển cho.

9
New cards

결과

(danh từ) [결과] kết quả | a result ||| Hay dùng: 결과가 나오다, 결과가 나타나다, 조사 결과 (kết quả điều tra), 결과적 (mang tính kết quả) ||| VD: 가: 연구 결과가 언제 나와요? 나: 다음 주쯤 나올 거예요. → A: Khi nào có kết quả nghiên cứu? B: Khoảng tuần sau sẽ có.

10
New cards

극복

(danh từ) [극뽁] sự vượt qua, sự khắc phục | overcoming ||| Cấu trúc: -을/를 극복하다, -이/가 극복되다. Hay dùng: 어려움을 극복하다, 장애를 극복하다, 위기를 극복하다 ||| VD: 회사의 어려움을 극복하기 위해 직원들 모두 힘을 모았다. → Để vượt qua khó khăn của công ty, toàn thể nhân viên đã cùng nhau góp sức.

11
New cards

단계

(danh từ) [단계/단게] giai đoạn, bước | a stage, a phase ||| Hay dùng: 시작 단계, 마지막 단계, 다음 단계 ||| VD: 요리 강사: 여러분, 재료를 다 씻었습니까? 그럼 다음 단계로 넘어가겠습니다. → Giảng viên nấu ăn: Mọi người rửa xong nguyên liệu hết chưa? Vậy chúng ta chuyển sang bước tiếp theo.

12
New cards

마련

(danh từ) [마련] sự chuẩn bị, sự sắp xếp, sự lo liệu (tiền, chỗ ở…) | preparation, arrangement ||| Cấu trúc: -을/를 마련하다, -이/가 -에 마련되다. Hay dùng: 돈을 마련하다, 집을 마련하다, 일자리를 마련하다. Mẹo: 마련하다 dùng thay 준비하다 khi nghĩa là "sắm sửa đồ vật" (생일 선물을 마련하다 O), nhưng không dùng khi nghĩa là "chuẩn bị cho một việc" (결혼식을 마련하고 있어요 ×; đúng: 결혼식을 준비하고 있어요) ||| VD: 가: 방학 동안 뭐 했어요? 나: 학비를 마련하기 위해 아르바이트를 했어요. → A: Kỳ nghỉ vừa rồi bạn đã làm gì? B: Mình làm thêm để lo tiền học phí.

13
New cards

성공

(danh từ) [성공] thành công | success ||| Cấu trúc: -에 성공하다. Trái nghĩa: 실패. Hay dùng: 성공을 빌다, 성공적 ||| VD: 실패는 성공의 어머니다. → Thất bại là mẹ của thành công.

14
New cards

실천

(danh từ) [실천] sự thực hiện, sự thực hành (bằng hành động) | practice ||| Cấu trúc: -을/를 실천하다, -이/가 실천되다. Hay dùng: 실천에 옮기다 (đưa vào thực hành) ||| VD: 가: 다음 주부터 진짜 운동을 시작해야겠다. 나: 너 지난달부터 그렇게 이야기했잖아. 말만 하지 말고 실천 좀 해. → A: Từ tuần sau mình phải bắt đầu tập thể dục thật sự. B: Cậu nói vậy từ tháng trước rồi mà. Đừng chỉ nói nữa, hãy bắt tay vào làm đi.

15
New cards

실패

(danh từ) [실:패] thất bại | failure ||| Cấu trúc: -이/가 실패하다, -에 실패하다. Trái nghĩa: 성공 ||| VD: 가: 어제 내가 가르쳐 준 방법으로 떡볶이 만들어 봤어? 나: 응, 네가 가르쳐 준 대로 했는데 실패했어. → A: Hôm qua cậu thử làm bánh gạo cay theo cách mình chỉ chưa? B: Ừ, mình làm đúng như cậu chỉ mà vẫn thất bại.

16
New cards

완성

(danh từ) [완성] sự hoàn thành, sự hoàn thiện | completion ||| Cấu trúc: -을/를 완성하다, -이/가 완성되다 ||| VD: 가: 새 야구장은 언제쯤 완성돼요? 나: 올해 말쯤 완성된다고 해요. → A: Khi nào thì sân bóng chày mới hoàn thành? B: Nghe nói khoảng cuối năm nay sẽ hoàn thành.

17
New cards

진행

(danh từ) [진:행] sự tiến hành, tiến triển | progress ||| Cấu trúc: -을/를 진행하다, -이/가 진행되다 ||| VD: 가: 프로젝트(project)는 잘 진행되고 있습니까? 나: 네, 계획대로 잘 진행되고 있습니다. → A: Dự án đang được tiến hành tốt chứ? B: Vâng, đang tiến hành tốt theo kế hoạch.

18
New cards

포기

(danh từ) [포기] sự từ bỏ, bỏ cuộc | quitting ||| Cấu trúc: -을/를 포기하다, -이/가 포기되다 ||| VD: 가: 이번 시험은 이기기 어려울 것 같아. 지난번에 1등 한 팀과 싸워야 하잖아. 나: 그래도 포기하지 말고 한번 열심히 해 보자. → A: Lần thi đấu này chắc khó thắng. Phải đấu với đội hạng nhất lần trước mà. B: Dù vậy cũng đừng bỏ cuộc, cứ cố gắng hết mình một lần xem.