1/32
Looks like no tags are added yet.
break in/ into
đột nhập vào
break out
nổ ra/ bùng phát
break up
chia tay/ chấm dứt
break down
hỏng/ sức khỏe xấu đi
break through
đột phá
break off
tạm dừng/ ngừng làm gì
bring up
nuôi nấng/ đề cập đến
bring in
giới thiệu/ đưa ra ( một điều luật mới)
bring about
gây ra/ mang lại
bring (a)round
khiến ai đó tỉnh lại
bring back
gợi lại
bring out
phát hành
come along
đi cùng
come out
tiết lộ
come round
hồi tỉnh
come across (=run into)
tình cờ gặp
come about
xảy ra
come up
xuất hiện
come up against
đối diện/ đối mặt với
come down with
ngã bệnh
come down to
tóm lại/ chung quy lại
come by/ get by
xoay sở để có được
come up with
nảy ra (ý tưởng)
come in for
hứng chịu
get on/ get along with
có mqh tốt với ai
get behind with
tụt lại phía sau
get up
thức dậy
get over
vượt qua (cơn bạo bệnh)
get round
xử lí/ tránh vấn đề
get rid of
loại bỏ
get away with
thoát được / trốn được
get off
xuống xe
get on /come off/ take off
thành công