topic1 u24 desc12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:08 AM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

Adjacent (adj)

lân cận, kế bên

2
New cards

Attach (v)

gắn bó, trói buộc

3
New cards

Bond (v)

gắn lại (bằng keo, vữa…)

4
New cards

Bond (n)

trạng thái được gắn lại bằng keo, vữa…/mối ràng buộc

5
New cards

Coexist (v)

cùng tồn tại trong một thời gian, địa điểm

6
New cards

Coherent (adj)

mạch lạc, chặt chẽ (văn chương)

7
New cards

Compatible + with (adj)

hợp nhau

8
New cards

Comprise (v)

bao gồm, gồm có

9
New cards

Compromise (v)

dàn xếp, thỏa hiệp

10
New cards

Compromise (n)

sự thỏa hiệp

11
New cards

Conflict + with (v)

mâu thuẫn

12
New cards

Conflict (n)

sự xung đột, mâu thuẫn

13
New cards

Confront (v)

đối đầu với [be confronted by/with]

14
New cards

Consistent (adj)

kiên định, nhất quán

15
New cards

Contradict (v)

cãi lại, phủ nhận

16
New cards

Contrasting (adj)

khác nhau rõ rệt

17
New cards

Cooperate (v)

hợp tác có lợi

18
New cards

Correspond + with (v)

tương tự, tương đương với

19
New cards

Dispute (v)

bàn cãi, tranh luận, phản bác

20
New cards

Dispute (n)

cuộc tranh luận

21
New cards

Distinguish + between A and B (v)

phân biệt

22
New cards

Diverse (adj)

đa dạng, gồm nhiều loại khác nhau

23
New cards

Divorce (v)

ly hôn

24
New cards

Divorce (n)

sự ly hôn

25
New cards

Equivalent (n)

vật tương đương/ từ tương đương

26
New cards

Equivalent (adj)

tương đương

27
New cards

Exclude (v)

loại ra, ngăn chặn

28
New cards

External (adj)

ở bên ngoài/để dùng ở ngoài da (thuốc)

29
New cards

Identify (v)

nhận ra

30
New cards

Identify with sb (v)

đồng cảm với ai đó

31
New cards

Integral + to (adj)

cần thiết cho sự trọn vẹn

32
New cards

Integrate (v)

hợp nhất, tạo thành một thể thống nhất

33
New cards

Interfere + in (v)

can thiệp, xía vào

34
New cards

Intermediate (adj)

trung cấp/làm trung gian

35
New cards

Internal (adj)

ở bên trong, nội bộ

36
New cards

Intervene + in (v)

can thiệp vào để thay đổi điều gì đó

37
New cards

Intimate (adj)

thân mật, thân tình/riêng tư, cá nhân

38
New cards

Involve (v)

liên quan, dính líu đến

39
New cards

Joint (adj)

chung (của 2 hay nhiều người) [joint efforts/joint bank account]

40
New cards

Liken sb to (v)

so sánh, ví

41
New cards

Link (v)

liên kết, liên quan/chỉ ra mối liên kết

42
New cards

Link (n)

mối liên kết

43
New cards

Merge (v)

hợp nhất (các công ty nhỏ)

44
New cards

Mutual (adj)

lẫn nhau, chung

45
New cards

Negotiate (v)

đàm phán, thương lượng

46
New cards

Related (adj)

có liên quan tới

47
New cards

Relative (adj)

có sự cân xứng

48
New cards

Resemblance + to (n)

có sự tương đồng