1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Adjacent (adj)
lân cận, kế bên
Attach (v)
gắn bó, trói buộc
Bond (v)
gắn lại (bằng keo, vữa…)
Bond (n)
trạng thái được gắn lại bằng keo, vữa…/mối ràng buộc
Coexist (v)
cùng tồn tại trong một thời gian, địa điểm
Coherent (adj)
mạch lạc, chặt chẽ (văn chương)
Compatible + with (adj)
hợp nhau
Comprise (v)
bao gồm, gồm có
Compromise (v)
dàn xếp, thỏa hiệp
Compromise (n)
sự thỏa hiệp
Conflict + with (v)
mâu thuẫn
Conflict (n)
sự xung đột, mâu thuẫn
Confront (v)
đối đầu với [be confronted by/with]
Consistent (adj)
kiên định, nhất quán
Contradict (v)
cãi lại, phủ nhận
Contrasting (adj)
khác nhau rõ rệt
Cooperate (v)
hợp tác có lợi
Correspond + with (v)
tương tự, tương đương với
Dispute (v)
bàn cãi, tranh luận, phản bác
Dispute (n)
cuộc tranh luận
Distinguish + between A and B (v)
phân biệt
Diverse (adj)
đa dạng, gồm nhiều loại khác nhau
Divorce (v)
ly hôn
Divorce (n)
sự ly hôn
Equivalent (n)
vật tương đương/ từ tương đương
Equivalent (adj)
tương đương
Exclude (v)
loại ra, ngăn chặn
External (adj)
ở bên ngoài/để dùng ở ngoài da (thuốc)
Identify (v)
nhận ra
Identify with sb (v)
đồng cảm với ai đó
Integral + to (adj)
cần thiết cho sự trọn vẹn
Integrate (v)
hợp nhất, tạo thành một thể thống nhất
Interfere + in (v)
can thiệp, xía vào
Intermediate (adj)
trung cấp/làm trung gian
Internal (adj)
ở bên trong, nội bộ
Intervene + in (v)
can thiệp vào để thay đổi điều gì đó
Intimate (adj)
thân mật, thân tình/riêng tư, cá nhân
Involve (v)
liên quan, dính líu đến
Joint (adj)
chung (của 2 hay nhiều người) [joint efforts/joint bank account]
Liken sb to (v)
so sánh, ví
Link (v)
liên kết, liên quan/chỉ ra mối liên kết
Link (n)
mối liên kết
Merge (v)
hợp nhất (các công ty nhỏ)
Mutual (adj)
lẫn nhau, chung
Negotiate (v)
đàm phán, thương lượng
Related (adj)
có liên quan tới
Relative (adj)
có sự cân xứng
Resemblance + to (n)
có sự tương đồng