17/10/2026 - số 57

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:37 PM on 10/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

chapped lip (n)

đôi môi khô nứt nẻ

2
New cards

sth take wear and tear

cái gì đó bị hao mòn

3
New cards

sweep sb off my feet

khiến ai đó mê tôi

4
New cards

capture breathtaking scenery

ghi lại khung cảnh ngoạn mục

5
New cards

refrain from (v)

kiềm chế / tránh

6
New cards

opt for (v)

lựa chọn

7
New cards

elaborate (v)

giải thích chi tiết

8
New cards

comprehend (v)

hiểu (

9
New cards

ameliorate (v)

cải thiện

10
New cards

constrain (v)

hạn chế, kìm hãm

11
New cards

be associated with sth

có liên quan đến cái gì

12
New cards

proposition (n)

lời đề xuất

13
New cards

compile (v)

biên soạn

14
New cards

evoke (v)

gợi lên

15
New cards

sensible (adj)

hợp lý (

16
New cards

spices (n)

các loại gia vị

17
New cards

adopt (v)

nhận nuôi, áp dụng

18
New cards

adapt (v)

thích nghi, điều chỉnh

19
New cards

conquer (v)

chinh phục

20
New cards

felicity (n)

hạnh phúc to lớn

21
New cards

morph into sth

biến đổi thành 1 thứ khác (hình dạng, đặc điểm, bản chất)

22
New cards

lurch (n/v)

chồm, nghiêng/lảo đảo, loạng choạng

23
New cards

trivia (n)

thông tin nhỏ, lặt vặt

24
New cards

enlist sb to do sth (v)

nhờ ai đó làm gì

25
New cards

frown (v)

nhíu mày

26
New cards

utter (v)

phát ra, thốt ra

27
New cards

mundane (adj)

bình thường, đơn điệu

28
New cards

residual + N (adj)

còn lại 1 lượng nhỏ + N

29
New cards

sales spiel (n)

văn mẫu bán hàng

30
New cards

spiel (n)

lời văn vẻ

31
New cards

dangle (v) from sth

đung đưa, lủng lẳng ở trên cái gì

32
New cards

don't let it get to you

đừng để chuyện đó ảnh hưởng tới bạn

33
New cards

we go way back

chúng tôi quen nhau lâu rồi

34
New cards

muse (n)

nàng thơ

35
New cards

gild (v)

mạ vàng

36
New cards

embroidery (n)

đồ thêu

37
New cards

no cuts, no buts, no coconuts

ko tranh cãi, ko viện cớ (chốt rồi)

38
New cards

not my circus, not my monkeys

ko phải việc của tôi, ko phải trách nhiệm của tôi

39
New cards

wake up and smell the coffee

tỉnh mộng đi

40
New cards

to have a heart of gold

rất tốt bụng

41
New cards

prevailing (adj)

thịnh hành, phổ biến gần đây (thời gian ngắn)

42
New cards

leave sb in the lurch

bỏ rơi ai đó vào lúc khó khăn