Vocab Wic

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/96

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:00 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

97 Terms

1
New cards

panoramic

có tính bao quát, toàn cảnh

2
New cards

vexed

phật ý, bực tức

3
New cards

ambivalent

nước đôi

4
New cards

nihilistic

hư vô

5
New cards

laudatory

tán dương, ngợi ca

6
New cards

supposition

sự giả thiết, sự giả định

7
New cards

foreground

cận cảnh

8
New cards

complement

bổ sung

9
New cards

polarize

phân cực

10
New cards

propriety

tính thích đáng

11
New cards

annihilate

tiêu diệt

12
New cards

expound

trình bày chi tiết

13
New cards

protract

kéo dài

14
New cards

elide

đọc lướt qua

15
New cards

vindicate

minh oan

16
New cards

appal

làm kinh hoàng

17
New cards

counterfactual

trái ngược với thực tế

18
New cards

analogical

theo phép loại suy

19
New cards

causal

nhân quả

20
New cards

mosque

nhà thờ hồi giáo

21
New cards

hallmark

đóng dấu xác nhận tiêu chuẩn

22
New cards

renovate

nâng cấp, cải tiến

23
New cards

hoax

trò chơi khăm

24
New cards

perpetrate

phạm vào

25
New cards

mischievous

tinh nghịch, tinh quái

26
New cards

fictitious

hư cấu

27
New cards

prank

trò đùa tinh quái

28
New cards

displaced

dời chỗ

29
New cards

detector

máy dò

30
New cards

procure

kiếm được, thu được

31
New cards

evaluative

đánh giá

32
New cards

subordinate

hạ cấp

33
New cards

eminent

lỗi lạc

34
New cards

supplant

thay thế

35
New cards

stipulate

đặt điều kiện , quy định

36
New cards

engender

gây ra

37
New cards

transpose

đổi chỗ , đặt đảo

38
New cards

abridge

cô gọn , tóm tắt

39
New cards

circumvent

dùng mưu để lừa

40
New cards

autonomous

tự trị

41
New cards

decry

chê bai, công kích

42
New cards

agglomeration

sự kết tụ

43
New cards

recur

tái di nx

44
New cards

dissipate

tiêu tan

45
New cards

terminate

hoàn thành, chấm dứt

46
New cards

substantiate

chứng minh

47
New cards

coalesce

kết hợp thành 1 khối

48
New cards

rigor

tính nghiêm khắc

49
New cards

consult

tra cứu , tham khảo

50
New cards

obscurity

sự tối t

51
New cards

amend

sửa đổi , thay đổi (văn kiện pháp lý)

52
New cards

lingering

kéo dài, lê thê

53
New cards

unnerved

làm mất bình tĩnh, lo lắng

54
New cards

ambiguous

mơ hồ , nhập nhằng

55
New cards

democratic

dân chủ

56
New cards

hamper

cản trở

57
New cards

curb

kiềm chế

58
New cards

extort

moi, giành

59
New cards

impugn

công kích , bài bác

60
New cards

frivolous

phù phiếm , lông bông

61
New cards

manifestation

sự biểu lộ, biểu thị

62
New cards

conjecture

phỏng đoán , ước đoán

63
New cards

inducement

điều khích lệ

64
New cards

designate

chỉ định , bổ nhiệm

65
New cards

necessitate

đòi hỏi

66
New cards

absurd

vô lý, phi lý

67
New cards

seclusion

sự biệt lập, sự sống tách biệt

68
New cards

hideous

xấu xí kinh khủng, ghê tởm

69
New cards

palpable

rõ ràng, có thể cảm nhận được

70
New cards

dispute

tranh chấp, tranh luận

71
New cards

understate

nói giảm, đánh giá thấp mức độ

72
New cards

perfunctory

qua loa, hời hợt, chiếu lệ

73
New cards

utopian

không tưởng, mang tính lý tưởng hóa

74
New cards

punitive

mang tính trừng phạt

75
New cards

precarious

bấp bênh, không ổn định, nguy hiểm

76
New cards

efface

xóa bỏ, làm mờ, xóa sạch dấu vết

77
New cards

exhaustive

toàn diện, đầy đủ, cặn kẽ

78
New cards

preempt

ngăn chặn trước, hành động trước để ngăn điều gì xảy ra

79
New cards

derivative

phái sinh, bắt chước, thiếu tính sáng tạo

80
New cards

intergeneric

giữa các chi (trong phân loại sinh học)

81
New cards

radical

triệt để, căn bản; cấp tiến

82
New cards

abate

giảm bớt, dịu đi

83
New cards

recalibrate

hiệu chỉnh lại, điều chỉnh lại

84
New cards

rehabilitate

phục hồi, cải tạo, khôi phục danh tiếng

85
New cards

bilateral

song phương, hai bên

86
New cards

radial

thuộc bán kính, tỏa ra từ một tâm

87
New cards

anecdotal

dựa trên những câu chuyện hoặc trải nghiệm cá nhân, chưa có bằng chứng hệ thống

88
New cards

substantiate

chứng minh, xác thực bằng bằng chứng

89
New cards

supplant

thay thế, chiếm chỗ của

90
New cards

transpose

chuyển vị trí, hoán đổi vị trí

91
New cards

curtail

cắt giảm, hạn chế, rút ngắn

92
New cards

obviate

loại bỏ sự cần thiết của điều gì, khiến điều gì không còn cần thiết

93
New cards

protract

kéo dài, làm cho lâu hơn

94
New cards

inquiry

sự tìm hiểu, cuộc điều tra, câu hỏi

95
New cards

forestall

ngăn chặn trước, đón đầu để ngăn điều gì xảy ra

96
New cards

inhibit

ức chế, kìm hãm, ngăn cản

97
New cards

cessation

sự chấm dứt, sự ngừng lại