GT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/967

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:03 PM on 9/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

968 Terms

1
New cards

おはようございます

Chào buổi sáng

2
New cards

こんばんは

Chào buổi tối

3
New cards

お会いできて、 嬉しいです

おあいできて、 うれしいです

Hân hạnh được gặp bạn

4
New cards

またお目に掛かれて嬉しいです

またおめにかかれてうれしいです

Tôi rất vui được gặp lại bạn

5
New cards

お久しぶりです

おひさしぶりです

Lâu quá không gặp

6
New cards

お元気ですか

おげんきですか

Bạn khỏe không

7
New cards

最近どうですか

さいきんどうですか

Dạo này bạn thế nào?

8
New cards

さようなら

Tạm biệt!

9
New cards

お休みなさい

おやすみなさい

Chúc ngủ ngon!

10
New cards

また後で

またあとで

Hẹn gặp sau nhé!

11
New cards

では、また,

Hẹn sớm gặp lại bạn!

12
New cards

こちらは 私 の名刺です

こちらはわたしのめいしです

Đây là danh thiếp của tôi

13
New cards

気をつけて

きをつけて

Bảo trọng nhé!

14
New cards

どうぞすわってください

Xin mời ngồi

15
New cards

初めまして

はじめまして

Rất vui được gặp anh chị

16
New cards

まず出席をとります

まずしゅっせきをとります

Đầu tiên, chúng ta sẽ điểm danh nhé!

17
New cards

どうぞ すわってください

Xin mời ngồi

18
New cards

先生、入ってもいいですか 

せんせい、はいってもいいですか 

Thưa thầy/cô em xin phép vào lớp ạ

19
New cards

先生、出てもいいですか

せんせい、でてもいいですか:

Thưa thầy/cô em xin phép ra ngoài ạ

20
New cards

静かにしてください

しずかにしてください

Xin hãy giữ chật tự

21
New cards

ごめんなさい

Xin lỗi em vào muộn

22
New cards

ちょっとわかりません。

Em có chút không hiểu

23
New cards

もう一度お願いします。

もういちどおねがいします。

Xin hãy nói lại một lần nữa

24
New cards

みんなさん。わかりましたか

Mọi người đã hiểu chưa

25
New cards

いらっしゃいませ。何かお探しですか。

いらっしゃいませ。なにかおさがしですか。

Kính chào quý khách. Quý khách đang tìm thứ gì ạ?

26
New cards

見ているだけです。ありがとう。

みているだけです。ありがとう。

Tôi chỉ xem thôi, tôi cảm ơn

27
New cards

おはよう。何 か手伝いしましょうか

おはよう。なにかてつだいしましょうか

Xin chào. Tôi có thể giúp gì được

28
New cards

~を探しています。ありますか?

~をさがしています。ありますか?

Tôi đang tìm … Cửa hàng mình có không vậy?

29
New cards

これはいくらですか

Cái này bao nhiêu tiền

30
New cards

ちょっと高いんですが

ちょっとたかいんですが

Hơi đắt một chút nhỉ

31
New cards

これを下さい。

これをください。

Lấy cho tôi một chút

32
New cards

割引してくれますか?

わりびきしてくれますか?

Có thể giảm giá cho tôi không

33
New cards

クレジットカードは使えますか?

クレジットカードはつかえますか?

Có thanh toán bằng thẻ không

34
New cards

レシートをください。

Cho tôi xin hóa đơn

35
New cards

どうしましたか?

Sao thế?

36
New cards

どう致しまして

どういたしまして

Không có gì (Đáp lại lời cảm ơn)

37
New cards

待って  

まって  

Khoan đã

38
New cards

見て  

みて

Nhìn kìa

39
New cards

助けて

たすけて

Giúp tôi với

40
New cards

お疲れ様です

おつかれさまです

Bạn đã vất vả rồi

41
New cards

正しいです

ただしいです

Đúng rồi

42
New cards

違います

ちがいます

Sai rồi

43
New cards

信じられない

しんじられない

Không thể tin được

44
New cards

大丈夫です

だいじょぶです

Tôi ổn

45
New cards

残念です

ざんねんです

Tiếc quá!

46
New cards

きれいですね

Đẹp quá!

47
New cards

何ですか

Cái gì vậy?

48
New cards

おなかがすきました

Tôi đói rồi

49
New cards

おなかがいっぱです

Tôi no rồi

50
New cards

しょうしょうおまちください

Xin chờ một chút

51
New cards

がんばろう

Cố lên

52
New cards

なるほど

Tôi hiểu

53
New cards

しんぱいしないで

Đừng lo

54
New cards

今日は学校へ行きます。

きょうは がっこうへ いきます。
Hôm nay tôi đi đến trường.

55
New cards

朝ご飯を食べました。

あさごはんを たべました。
Tôi đã ăn sáng.

56
New cards

日本語を勉強しています。

にほんごを べんきょうしています。
Tôi đang học tiếng Nhật.

57
New cards

明日は友達に会います。

あしたは ともだちに あいます。
Ngày mai tôi sẽ gặp bạn.

58
New cards

昨日、何もしませんでした。

きのう、なにもしませんでした。
Hôm qua tôi không làm gì cả.

59
New cards

自己紹介をお願いします。

じこしょうかいを おねがいします。
Hãy giới thiệu bản thân.

60
New cards

お名前は何ですか。

おなまえは なんですか。
Tên bạn là gì?

61
New cards

何と言いますか。

なんと いいますか。
Tôi nên gọi bạn là gì?

62
New cards

何歳ですか。

なんさいですか。
Bạn bao nhiêu tuổi?

63
New cards

どこに住んでいますか。

どこに すんでいますか。
Bạn đang sống ở đâu?

64
New cards

日本にはいつ来ましたか。

にほんには いつ きましたか。
Bạn đến Nhật khi nào?

65
New cards

日本に来て何年になりますか。

にほんに きて なんねんに なりますか。
Bạn đã ở Nhật mấy năm rồi?

66
New cards

結婚していますか。子どもはいますか。

けっこんしていますか。こどもはいますか。
Bạn kết hôn chưa? Có con không?

67
New cards

奥さん(妻)はどこに住んでいますか。

おくさん(つま)は どこに すんでいますか。
Vợ bạn đang sống ở đâu?

68
New cards

電話番号を教えてください。

でんわばんごうを おしえてください。
Hãy cho tôi biết số điện thoại.

69
New cards

日本語はどのくらい話せますか。

にほんごは どのくらい はなせますか。
Bạn nói tiếng Nhật được mức nào?

70
New cards

JLPTを受けたことがありますか。

ジェーエルピーティーを うけたことが ありますか。
Bạn đã từng thi JLPT chưa?

71
New cards

何語が話せますか。

なにごが はなせますか。
Bạn có thể nói được những ngôn ngữ nào?

72
New cards

ここまで何で来ましたか。

ここまで なんで きましたか。
Bạn đến đây bằng phương tiện gì?

73
New cards

ここまで何分かかりましたか。

ここまで なんぷん かかりましたか。
Mất bao nhiêu phút để đến đây?

74
New cards

いつから働けますか。

いつから はたらけますか。
Khi nào bạn có thể bắt đầu làm việc?

75
New cards

何時間働けますか。

なんじかん はたらけますか。
Bạn có thể làm bao nhiêu giờ?

76
New cards

日曜日や週末は働けますか。

にちようびや しゅうまつは はたらけますか。
Bạn có thể làm vào Chủ nhật hoặc cuối tuần không?

77
New cards

長くこの会社で働きたいですか。

ながく この かいしゃで はたらきたいですか。
Bạn có muốn làm việc lâu dài ở công ty này không?

78
New cards

経験はありますか。

けいけんは ありますか。
Bạn có kinh nghiệm không?

79
New cards

前は何をしていましたか。

まえは なにを していましたか。
Trước đây bạn làm gì?

80
New cards

なぜ辞めましたか。

なぜ やめましたか。
Tại sao bạn nghỉ việc?

81
New cards

いつから辞めましたか。

いつから やめましたか。
Bạn nghỉ việc từ khi nào?

82
New cards

昔、大学を卒業しましたか。

むかし、だいがくを そつぎょうしましたか。
Bạn có tốt nghiệp đại học không?

83
New cards

専門は何ですか。

せんもんは なんですか。
Bạn có chuyên môn gì?

84
New cards

履歴書は持ってきましたか。

りれきしょは もってきましたか。
Bạn có mang sơ yếu lý lịch không?

85
New cards

見せてください。

みせて ください。
Hãy cho tôi xem.

86
New cards

自分の長所(いいところ)は何ですか。

じぶんの ちょうしょ(いいところ)は なんですか。
Điểm mạnh của bạn là gì?

87
New cards

自分の短所(悪いところ)は何ですか。

じぶんの たんしょ(わるいところ)は なんですか。
Điểm yếu của bạn là gì?

88
New cards

何か病気はありますか。

なにか びょうきは ありますか。
Bạn có bệnh gì không?

89
New cards

体重は何キロぐらいですか。

たいじゅうは なんキロぐらいですか。
Bạn nặng bao nhiêu kg?

90
New cards

身長はどのくらいですか。

しんちょうは どのくらいですか。
Bạn cao bao nhiêu?

91
New cards

質問がありますか?

しつもんが ありますか?
Bạn có câu hỏi gì không?

92
New cards

これで面接は終わりです。

これで めんせつは おわりです。
Cuộc phỏng vấn đến đây là kết thúc.

93
New cards

今日はここで終わりです。

きょうは ここで おわりです。
Hôm nay đến đây là kết thúc.

94
New cards

我がまま言うな

わがままいうな
Đừng ích kỷ vậy nữa

95
New cards

よく言うぜ

よくゆうぜ
Nói thì hay lắm

96
New cards

忠告してるんだ

ちゅうこくしてるんだ
Tôi cảnh cáo cậu đấy

97
New cards

あるよ

Có chứ

98
New cards

おいしそう

Trông ngon thế

99
New cards

あなたのせいじゃない

Không phải lỗi của cậu

100
New cards

困ったな

こまったな
Gay quá / Khó nghĩ quá