1/51
Looks like no tags are added yet.
inadequate
insufficient
a. không đủ
antiquated
out of date
a. lỗi thời
competent
a. thành thạo
incompetent
a. không giỏi
create a foundation for sth
collo. tạo nền tảng cho điều gì
enrol sb in/at sth
collo. tham gia vào
enrolment
n. sự tham gia
ministry
n. bộ ( ban ngành )
policy maker
n. ng định hoạch chính sách
demonstrate
depict
signify
illustrate
v. mô tả ( 4 từ )
diplomacy
n. ngoại giao
institution
n. cơ quan
ambassasdor
n. đại sứ
commit
v. cam kết
make/show a commit to sth
collo. cam kết với điều gì
call on
phrv. kêu gọi, ghé thăm
call off
phrv. hủy bỏ
call after
phrv. đặt tên theo sth
call for
phrv. kêu gọi
call out
phrv. kêu to
call up
phrv. gọi đth/ gợi lại ký ức
call by
phrv. ghé qua/ tạt qua
call back
phrv. gọi lại
showcase
v. chỉ ra
craft
n. nghề thủ công
craftsmanship
n. tay nghề thủ công
hospitality
n. sựu hiếu khách
dramatically
noticeably
adv. đáng kể
enthusiastically
adv. 1 cách nhiệt tình
enthusiasm
n. lòng nhiệt tình
enthusiast
n. người hâm mộ, nhiệt tình
consistent
a. liên tục, kiên trì
consistency
n. sự liên tục, kiên trì
hub
n. trung tâm
transparent
obvious
apparent
evident
a. rõ ràng (4 từ)
vague
unknown
a. mơ hồ ( 2 từ )
advantaged
a. có lợi thế ( người, nhóm người )
advantageous
a. mang lại lợi ích
pharmaceutical
a. thuộc về dược phẩm
make stride in sth/to V
collo. phát triển
domestic
a. nội bộ, nội địa
strategic
a. thuộc về chiến lược
manufacturing
n. sự sản xuất
leverage
v. tận dụng
n. đòn bẫy
labor cost
n. chi phí nhân công
scale
surge
v. tăng lên ( 2 từ)
crisis
n. sự xung đột/ khủng hoảng
capacity
n. khả năng
catalyze
v. thúc đẩy, xúc tác
comprehensive
a. toàn diện
rigorous
a. khắt khe
protocol
n. quy định