1/53
Looks like no tags are added yet.
```text
Overwhelmingly negative development
Nghĩa: Tác động/sự phát triển hoàn toàn tiêu cực, Context: Dùng làm câu chốt trong bài Task 2 dạng Positive or Negative, Ví dụ: mass pollution is an o….. n….. d….., Synonym: Highly detrimental trend
Remains highly contentious
Nghĩa: Vẫn còn tranh cãi gay gắt, Context: Dùng trong Mở bài (Introduction) để nêu tính tranh luận của chủ đề, Ví dụ: the use of AI r….. h….. c….., Synonym: Highly debatable
These aforementioned drawbacks
Nghĩa: Những bất lợi đã đề cập ở trên, Context: Dùng trong Thân bài để liên kết câu mà không bị lặp từ, Ví dụ: t….. a….. d….. outweigh the minor benefits, Synonym: These cited disadvantages
Cannot be overstated
Nghĩa: Không thể coi thường/không thể đánh giá quá cao tầm quan trọng, Context: Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng tuyệt đối của một yếu tố, Ví dụ: the role of education c….. b….. o….., Synonym: Is of utmost importance
Cannot be underrated
Nghĩa: Không thể bị đánh giá thấp, Context: Dùng khi khẳng định giá trị thực sự của một vấn đề/chính sách, Ví dụ: the power of hard work c….. b….. u….., Synonym: Should not be underestimated
Privilege A over B
Nghĩa: Ưu tiên/coi trọng A hơn B, Context: Dùng khi so sánh chính sách, quyết định hoặc lựa chọn, Ví dụ: governments should not p….. A o….. B, Synonym: Favor A over B
The notion that favors the latter
Nghĩa: Quan điểm thiên về ý kiến/đối tượng thứ hai, Context: Dùng trong bài luận để bày tỏ sự đồng ý với vế sau, Ví dụ: I support t….. n….. t….. f….. t….. l….., Synonym: Support the second viewpoint
Be of the essence
Nghĩa: Cực kỳ quan trọng/là yếu tố cốt lõi, Context: Dùng trong cấu trúc "be + of + N" để nâng cấp band điểm Lexical Resource, Ví dụ: speed is o….. t….. e….. in medical care, Synonym: Essential
In its infant state
Nghĩa: Đang ở giai đoạn phôi thai/mới bắt đầu, Context: Dùng miêu tả các ngành công nghiệp, công nghệ hoặc chính sách mới, Ví dụ: AI technology is still i….. i….. i….. s….., Synonym: In its early stage
In the absence of
Nghĩa: Trong trường hợp thiếu/không có cái gì, Context: Dùng thay thế cho "Without" trong văn viết sang trọng, Ví dụ: i….. t….. a….. o….. laws, crime will rise, Synonym: Lacking
Zenith of success
Nghĩa: Đỉnh cao của sự thành công, Context: Dùng miêu tả thành tựu lớn nhất của cá nhân hay quốc gia, Ví dụ: reaching the z….. o….. s….. requires dedication, Synonym: Peak of achievement
Widely lauded
Nghĩa: Được khen ngợi/đánh giá cao rộng rãi, Context: Dùng miêu tả chính sách, phát minh hoặc tác phẩm thành công, Ví dụ: the new policy was w….. l….., Synonym: Highly praised
Progressively more
Nghĩa: Ngày càng nhiều hơn (tăng tiến), Context: Dùng thay cho "more and more" để tránh văn phong nói, Ví dụ: people become p….. m….. reliant on tech, Synonym: Increasingly
Far-reaching problem
Nghĩa: Vấn đề có ảnh hưởng sâu rộng/nghiêm trọng, Context: Dùng miêu tả các hệ lụy kéo dài của nghèo đói, biến đổi khí hậu, Ví dụ: pollution is a f…..-r….. p….., Synonym: Deep-rooted issue
Have an edge over sb
Nghĩa: Có lợi thế hơn ai đó, Context: Dùng trong so sánh cạnh tranh xin việc hoặc thị trường, Ví dụ: skilled workers h….. a….. e….. o….. untrained peers, Synonym: Possess an advantage
Remedial solutions
Nghĩa: Các giải pháp khắc phục/sửa chữa, Context: Dùng trong Task 2 dạng Problem & Solution, Ví dụ: governments must apply r….. s….., Synonym: Corrective measures
Put someone at an undue disadvantage
Nghĩa: Đặt ai đó vào thế bất lợi không đáng có, Context: Dùng khi phê phán các chính sách bất công, phân biệt đối xử, Ví dụ: ageism p….. older workers a….. a….. u….. d….., Synonym: Disadvantage someone unfairly
Unjustly favors
Nghĩa: Thiên vị một cách bất công, Context: Dùng khi nói về sự thiếu khách quan trong tuyển dụng hay chính sách, Ví dụ: the law u….. f….. large corporations, Synonym: Unfairly prefers
Fare evenly against
Nghĩa: Cạnh tranh ngang ngửa/ngang sức với, Context: Dùng trong so sánh đối ứng giữa hai nhóm đối tượng hay sản phẩm, Ví dụ: local firms f….. e….. a….. foreign rivals, Synonym: Perform equally against
In tandem with this
Nghĩa: Song song/đồng thời với điều này, Context: Dùng làm từ nối giữa hai giải pháp hoặc hai hệ quả, Ví dụ: i….. t….. w….. t….., education must be reformed, Synonym: Alongside this
Worse still
Nghĩa: Tệ hơn nữa là, Context: Dùng để bổ sung một hậu quả tiêu cực nghiêm trọng hơn, Ví dụ: w….. s….., the disease spreads rapidly, Synonym: To make matters worse
Given + Noun Phrase, Clause
Nghĩa: Căn cứ vào/Xét đến yếu tố X, thì Y…, Context: Dùng đầu câu để tạo bối cảnh lập luận chặt chẽ, Ví dụ: g….. high costs, few can afford homeownership, Synonym: Considering X
It is imperative that + S + V (bare)
Nghĩa: Cấp bách/bắt buộc rằng…, Context: Cấu trúc giả định dùng để đưa ra giải pháp mạnh mẽ, Ví dụ: i….. i….. i….. t….. governments act now, Synonym: It is crucial that
Inject new life into
Nghĩa: Thổi sức sống mới/hồi sinh cái gì, Context: Dùng khi nói về việc tái thiết nền kinh tế, du lịch hay văn hóa, Ví dụ: funding will i….. n….. l….. i….. local art, Synonym: Revitalize
Underestimate Thing A required to + V
Nghĩa: Đánh giá thấp nguồn lực cần có để làm gì, Context: Dùng khi chỉ ra sự chủ quan trong quản lý dự án hay thời gian, Ví dụ: firms u….. effort r….. t….. reform, Synonym: Miscalculate effort needed
Be strongly inclined toward the view that
Nghĩa: Nghiêng mạnh về quan điểm rằng, Context: Dùng trong Mở bài hoặc Kết bài để khẳng định lập trường, Ví dụ: I b….. s….. i….. t….. t….. v….. t….. AI helps, Synonym: Strongly agree that
Be less equipped to tackle
Nghĩa: Kém khả năng/thiếu trang bị để giải quyết…, Context: Dùng khi chỉ ra điểm yếu của một nhóm người hay chính quyền, Ví dụ: youths are l….. e….. t….. t….. financial debt, Synonym: Ill-prepared to address
A outweighs B in terms of impact
Nghĩa: A vượt trội/áp đảo B về mặt tác động, Context: Dùng trong bài Task 2 dạng Outweigh, Ví dụ: benefits o….. risks i….. t….. o….. i….., Synonym: A is more impactful than B
Be dwarfed by
Nghĩa: Bị làm cho trở nên nhỏ bé/mờ nhạt trước…, Context: Dùng khi so sánh quy mô hoặc tầm quan trọng giữa hai yếu tố, Ví dụ: local sales b….. d….. b….. global exports, Synonym: Overshadowed by
A section of society
Nghĩa: Một bộ phận trong xã hội, Context: Dùng để chỉ nhóm người cụ thể thay vì nói chung chung, Ví dụ: this policy hurts a vulnerable s….. o….. s….., Synonym: A segment of the population
On a societal level
Nghĩa: Ở quy mô/cấp độ xã hội, Context: Dùng để mở rộng góc nhìn từ cá nhân ra toàn cộng đồng, Ví dụ: o….. a….. s….. l….., education drives progress, Synonym: Community-wide
I side with
Nghĩa: Tôi đồng tình/đứng về phía quan điểm…, Context: Dùng trong bài luận để tuyên bố góc nhìn cá nhân ngắn gọn, Ví dụ: I s….. w….. those who promote renewable energy, Synonym: I support
Synergistic effect of A and B
Nghĩa: Hiệu ứng cộng hưởng của A và B, Context: Dùng khi kết hợp hai giải pháp tạo ra kết quả lớn hơn, Ví dụ: the s….. e….. o….. diet and exercise is clear, Synonym: Combined impact
Privilege sb with st
Nghĩa: Trao đặc quyền cho ai cái gì, Context: Dùng trong chủ đề bất bình đẳng xã hội hoặc giáo dục, Ví dụ: elite schools p….. students w….. top resources, Synonym: Bestow privileges on
Gain a competitive edge
Nghĩa: Lấy được lợi thế cạnh tranh, Context: Dùng trong bài luận kinh tế, việc làm, doanh nghiệp, Ví dụ: innovation helps firms g….. a….. c….. e….., Synonym: Secure an advantage
This, in turn, renders
Nghĩa: Điều này, ngược lại, khiến cho…, Context: Dùng chỉ chuỗi quan hệ nguyên nhân - kết quả liên hoàn, Ví dụ: t….., i….. t….., r….. manual labor obsolete, Synonym: Consequently making
Pervasive influence
Nghĩa: Tầm ảnh hưởng lan tỏa/bao trùm, Context: Dùng miêu tả tác động sâu rộng của mạng xã hội, công nghệ, Ví dụ: media has a p….. i….. on youth, Synonym: Widespread effect
Evaluate the consequences beforehand
Nghĩa: Đánh giá trước các hệ lụy/kết quả, Context: Dùng khi khuyên nên cẩn trọng trước khi ban hành chính sách, Ví dụ: leaders must e….. t….. c….. b….., Synonym: Assess outcomes in advance
Proceed with caution
Nghĩa: Tiến hành một cách cẩn trọng, Context: Dùng khi đưa ra lời khuyên về các lĩnh vực rủi ro cao như AI, Ví dụ: scientists should p….. w….. c….., Synonym: Act carefully
Place pressure on
Nghĩa: Gây áp lực lên…, Context: Dùng khi nói về gánh nặng cho hạ tầng, y tế hoặc ngân sách, Ví dụ: population growth p….. p….. o….. housing, Synonym: Strain
Underestimate st involved
Nghĩa: Đánh giá thấp những yếu tố/rủi ro liên quan, Context: Dùng khi phân tích sai lầm trong lập kế hoạch, Ví dụ: buyers often u….. costs i….., Synonym: Undervalue aspects involved
Embrace challenges
Nghĩa: Đón nhận/đối mặt với thử thách, Context: Dùng trong bài luận về sự phát triển cá nhân và tư duy tiến bộ, Ví dụ: leaders must learn to e….. c….., Synonym: Welcome difficulties
Admittedly, X. However, Y.
Nghĩa: Thừa nhận rằng X. Tuy nhiên, Y., Context: Cấu trúc nhượng bộ (Concession) rất mạnh trong Writing Task 2, Ví dụ: a….., tech is costly. H….., it saves time, Synonym: Granted X, but Y
Provided that = as long as
Nghĩa: Với điều kiện là/Miễn là…, Context: Dùng thay thế "If" để tạo câu điều kiện trang trọng, Ví dụ: tech benefits us p….. t….. we control it, Synonym: Only if
Accounting for a tiny fraction of st
Nghĩa: Chỉ chiếm một tỷ lệ/phần nhỏ của cái gì, Context: Dùng trong Writing Task 1 hoặc minh họa số liệu Task 2, Ví dụ: solar power is a….. f….. a….. t….. f….. o….. energy, Synonym: Representing a minor share
Vicious vs virtuous cycle
Nghĩa: Vòng lặp độc hại đối lập Vòng lặp tích cực, Context: Dùng để phân tích các hệ quả kéo dài (nghèo đói vs giáo dục), Ví dụ: poverty creates a v….. c….., Synonym: Negative loop vs Positive loop
Exert a detrimental impact on
Nghĩa: Gây ra tác động tiêu cực lên…, Context: Cụm collocations Band 8+ thay thế cho "have a bad effect on", Ví dụ: pollution e….. a….. d….. i….. o….. health, Synonym: Harm
Skeptics / Critics / Opponents of idea
Nghĩa: Những người hoài nghi/chỉ trích/phản đối ý tưởng, Context: Dùng để giới thiệu quan điểm đối lập trong bài luận, Ví dụ: s….. o….. AI warn of job losses, Synonym: Detractors of idea
Proponent / Advocate of idea
Nghĩa: Người ủng hộ/cổ vũ cho ý tưởng, Context: Dùng để giới thiệu phe ủng hộ trong bài luận tranh biện, Ví dụ: p….. o….. green energy cite long-term gains, Synonym: Supporter of idea
A mirror to the present
Nghĩa: Tấm gương phản chiếu hiện tại, Context: Dùng khi bàn về giá trị của lịch sử, nghệ thuật hoặc văn học, Ví dụ: history serves as a m….. t….. t….. p….., Synonym: Reflection of current times
In response to
Nghĩa: Để ứng phó/đáp lại cái gì, Context: Dùng khi miêu tả hành động giải quyết một sự kiện hay vấn đề, Ví dụ: policies were created i….. r….. t….. the crisis, Synonym: Reacting to
`