1/54
Vocabulary flashcards featuring key TOEIC terms and their definitions from List 1.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
accountant (n)
kế toán
airport (n)
sân bay
applicant (n)
ứng viên
attendant (n)
người phục vụ
bicycle (n)
xe đạp
brochure (n)
tờ gấp quảng cáo
cafeteria (n)
quán ăn tự phục vụ
caller (n)
người đang gọi điện cho bạn
candidate (n)
ứng cử viên
chef (n)
đầu bếp
clerk (n)
nhân viên bán hàng
client (n)
khách hàng
cloth (n)
cái khăn
conference (n)
hội nghị, hội thảo
correctly (adv)
một cách chính xác, đúng đắn
deadline (n)
hạn chót
downtown (n)
khu vực trung tâm
e-book (n)
sách điện tử
elevator (n)
thang máy
enclose (v)
vây quanh, đào quanh
fare (n)
tiền xe, tiền vé
fax (v)
To send using a fax machine.
goods (n)
hàng hoá, mặt hàng
infer (v)
suy ra, phỏng đoán
invoice (n)
hoá đơn
lease (v)
thuê
lobby (n)
sảnh khách sạn
logical (adj)
Theo logic, hợp lí
luggage (n)
hành lí
memo (n)
giấy ghi chú
mister (n)
một cách xưng hô lịch sự với đàn ông
noon (n)
giữa trưa
notify (v)
thông báo
o'clock (n)
giờ trong ngày
preview (n)
sự xem trước, duyệt trước
publish (v)
xuất bản, công bố, đăng tải
receipt (n)
hoá đơn
reception (n)
đón tiếp, chiêu đãi
refund (v)
hoàn tiền
rental (n)
cho thuê
reservation (n)
đặt trước
seminar (n)
hội thảo, nghiên cứu
shipment (n)
sự giao hàng
sincerely (adv)
một cách chân thành
sometime (adv)
một lúc nào đó
subscription (n)
sự đăng kí
subway (n)
đường hầm
supervisor (n)
giám sát
technician (n)
kĩ thuật viên
traveler (n)
khách du lịch
vacation (n)
kì nghỉ
waiter (n)
nhân viên phục vụ
warranty (n)
sự bảo hành
website (n)
trang web
workshop (n)
phân xưởng