1/178
Looks like no tags are added yet.
enjoy (v)
thích thú, tận hưởng (để giải trí)
entertain (v)
làm cho ai đó giải trí, tiêu khiển
play (v)
chơi / đóng vai (trong kịch, phim)
act (v)
diễn xuất (trên sân khấu, phim ảnh)
star (v)
đóng vai chính, là ngôi sao trong phim/kịch
audition (n)
buổi thử vai, thử giọng (để tuyển chọn)
rehearsal (n)
buổi tổng duyệt, buổi diễn tập trước chương trình
rehearse (v)
tập luyện, tổng duyệt (vở kịch, âm nhạc)
practise (v)
luyện tập thường xuyên để giỏi hơn (kỹ năng, hoạt động)
scene (n)
cảnh (trong kịch, phim); hoặc bối cảnh sân khấu
scenery (n)
phong cảnh (tự nhiên) hoặc phông nền trang trí trên sân khấu
stage (n)
sân khấu (nơi diễn viên biểu diễn)
band (n)
ban nhạc pop/rock (nhóm nhạc nhẹ)
orchestra (n)
dàn nhạc giao hưởng (chơi nhạc cụ cổ điển, quy mô lớn)
group (n)
nhóm nhỏ ca sĩ/nhạc sĩ hát nhạc pop
review (n)
bài phê bình, đánh giá (sản phẩm nghệ thuật, sách, phim)
criticism (n)
sự chỉ trích, lời phê phán (chê bai cái sai/xấu)
ticket (n)
vé (vào cửa sự kiện, phương tiện giao thông)
fee (n)
học phí, lệ phí, tiền dịch vụ trả cho tổ chức/chuyên gia
novel (n)
tiểu thuyết (sách truyện dài hư cấu)
fiction (n)
thể loại văn học hư cấu (truyện tưởng tượng)
comic (n)
truyện tranh
cartoon (n)
phim hoạt hình hoặc truyện tranh ngắn trên báo
comedian (n)
diễn viên hài (người tấu hài làm khán giả cười)
watch (v)
xem (các chuyển động, hoạt động như TV, phim, trận đấu)
see (v)
nhìn thấy, trông thấy (bằng mắt một cách tự nhiên)
look (v)
nhìn (hướng ánh mắt có chủ đích vào cái gì)
listen (v)
lắng nghe (chủ động tập trung tai để nghe âm thanh/nhạc)
hear (v)
nghe thấy (khả năng tiếp nhận âm thanh tự nhiên không cần cố gắng)
come (a)round
diễn ra, xảy ra lại (sự kiện định kỳ)
count on
tin tưởng, dựa vào ai
drop off
buồn ngủ, chìm vào giấc ngủ
drown out
lấn át âm thanh (bằng một tiếng động lớn hơn)
fall for
tin là thật (một trò lừa bịp, trò đùa)
get along (with)
có mối quan hệ tốt với ai
go down (as)
được ghi nhớ, lưu danh (vì đã làm gì)
grow on
dần dần trở nên thích thú (càng ngày càng thích)
let down
làm ai đó thất vọng
name after
đặt tên theo tên của ai đó/vật gì đó
put on
tổ chức, biểu diễn (một buổi show, vở kịch)
show off
khoe khoang, thể hiện để gây chú ý (thường theo nghĩa tiêu cực)
take after
giống ai đó (về ngoại hình/tính cách) trong họ hàng lớn tuổi
take off
trở nên thành công hoặc phổ biến rất nhanh
have fun
có khoảng thời gian vui vẻ
make fun of sb
chế giễu, trêu chọc ai
find sth funny
thấy cái gì đó buồn cười, thú vị
make yourself at home
cứ tự nhiên như ở nhà
be/stay at home
ở nhà
go/get/leave home
đi / về / rời nhà
make your way home
trên đường về nhà
give sb the impression
tạo ấn tượng cho ai
do an impression of sb
giả giọng, giả dáng ai
have the impression
có cảm giác, có ấn tượng
make an impression on sb
gây ấn tượng với ai
joke about sth/doing
đùa cợt về điều gì/việc gì
joke with sb
nói đùa với ai
tell/make/hear/get/understand a joke
kể / tạo / nghe / hiểu một trò đùa
laugh at/about sth/sb
cười nhạo, cười vào ai/cái gì
laugh out loud
cười lớn tiếng
roar with laughter
cười vang, cười ồ lên
have a laugh
cười đùa vui vẻ
take part in sth/doing
tham gia vào việc gì
be a part of sth
là một phần của cái gì
part with sth
chia tay, từ bỏ một món đồ gì
have a part in a play
đóng một vai trong vở kịch
have/throw a party
tổ chức một buổi tiệc
give sb a party
tổ chức tiệc cho ai
go to a party
đi dự tiệc
dinner/birthday/etc. party
tiệc tối, tiệc sinh nhật...
play a part/role
đóng một vai trò
play with sth/sb
chơi với cái gì/ai
play sth
chơi môn thể thao hoặc nhạc cụ gì
have a part/role to play
có vai trò cần phải thể hiện
be/act/star in a play
đóng / diễn / thủ vai chính trong vở kịch
watch/see a play
xem một vở kịch
join a queue
vào hàng chờ, tham gia xếp hàng
in a queue
đang trong hàng chờ
queue up
xếp thành hàng
stand/wait in a queue
đứng/chờ trong hàng
put on a show
tổ chức một buổi biểu diễn
show appreciation
thể hiện sự cảm kích
show sth to sb / show sb sth
cho ai xem cái gì
on show
đang được trưng bày
steal the show
thu hút sự chú ý, nổi bật nhất
TV/radio/quiz/game show
chương trình truyền hình / phát thanh / đố vui / trò chơi truyền hình
show business
ngành công nghiệp giải trí
in silence
trong sự im lặng
in a low/deep/high/etc. voice
với chất giọng trầm/thấp/cao...
have a good/bad voice
có giọng hát/nói hay hoặc dở
voice an opinion
bày tỏ, nêu lên quan điểm
apologise (to sb) for sth/doing
xin lỗi (ai) vì điều gì/đã làm gì
avoid sth/sb/doing
tránh né cái gì / ai / làm gì
bound to do
chắc chắn sẽ làm gì
deserve sth/to do
xứng đáng nhận cái gì / xứng đáng làm gì
enjoy yourself
tận hưởng, tự vui vẻ
enjoy sth/doing
thích thú cái gì / làm gì
happy to do sth
vui lòng làm gì
happy for sb (to do sth)
vui mừng cho ai (làm gì)
happy about sth/doing
vui vẻ, hài lòng về điều gì
instead of sth/doing
thay vì cái gì / thay vì làm gì