1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Critical thinker (n)
Người có tư duy phản biện
Critical thinking (n)
Tư duy phản biện
Curious about (phr)
Tò mò về
Digital natives (n)
Thế hệ sinh ra trong kỷ nguyên số
Platform (n)
Nền tảng
Rely on (phr-v)
Dựa vào, tin tưởng vào
Hire (v)
Thuê, tuyển dụng
Make a decision (phr)
Ra quyết định
Complain about (phr)
Phàn nàn về
Limit (n/v)
Giới hạn
Screen time (n)
Thời gian sử dụng thiết bị điện tử
Worry about (phr)
Lo lắng về
Eyesight (n)
Thị lực
Weight gain (n)
Tăng cân
Quality (n)
Chất lượng
Quantity (n)
Số lượng
Strictly (adv)
Một cách nghiêm khắc
Musical taste (n)
Gu âm nhạc
Career choices (n)
Lựa chọn nghề nghiệp
Immigrant (n)
Người nhập cư
Adapt to (phr)
Thích nghi với
Individualism (n)
Chủ nghĩa cá nhân
Honesty (n)
Sự trung thực
Experienced (adj)
Giàu kinh nghiệm
Curiosity (n)
Sự tò mò
Rely on (v)
Tin vào
Reliable (adj)
Có thể trông cậy
Reliant (adj)
Hay dựa dẫm
Complain (to sb) about sth
Phàn nàn với ai đó về điều gì
Complaint (n)
Sự phàn nàn
Limited (adj)
Giới hạn
Unlimited (adj)
Không giới hạn
Limitation (n)
Sự hạn chế,giới hạn
Adaptable (adj)
Có thể thích nghi
Honest (adj)
Thật thà
Personal quality
Phẩm chất cá nhân
Gain experience
Tích luỹ kinh nghiệm
Personal experience
Trải nghiệm cá nhân
Critical mind
Tư duy phản biện
Digital native behavior
Hành vi người thạo công nghệ
Complain about rules
Phàn nàn về quy định
Strictly limit
Giới hạn nghiêm ngặt
Value honesty
Coi trọng sự trung thực
spirit of individualism
Tinh thần cá nhân
Promote individualism
Thúc đẩy chủ nghĩa cá nhân