1/242
Looks like no tags are added yet.
deposit
(n.) tiền cọc
change
(n.) tiền thừa
cash
(n.) tiền mặt
cashier
(n.) thu ngân
credit card
(n.) thẻ tín dụng
reservation
(n.) sự đặt trước
unusual
(adj.) khác lạ, khác thường
report
(n.) bản báo cáo, (v.) báo cáo
record
(v.) ghi âm
recording
(n.) bản ghi âm, thu âm
whale
(n.) cá voi
passenger
(n.) hành khách
trade
(n.) thương mại
intense
(adj.) mạnh mẽ, dữ dội, gay gắt
observation
(n.) sự quan sát, theo dõi
underwater
(adj/adv) dưới nước
behavior
(n.) hành vi, thái độ, cách cư xử
have a lot in common
có nhiều điểm chung
nuclear family
(n.phr) gia đình hạt nhân
extended family
(n.phr.) gia đình đa thế hệ/ đại gia đình
guess
(v.) đoán
nest
(n.) ổ, tổ
install
(v.) cài đặt, lắp đặt, thiết lập
appropriate
(adj.) thích hợp, phù hợp
secretary
(n.) thư kí
biodiversity
(n.) đa dạng sinh học
identify
(v.) nhận ra, phát hiện
seal
(n.) hải cẩu
waterproof
(adj.) chống thấm nước
reserve
(n.) khu bảo tổn
forthcoming
(adj.) sắp diễn ra
session
(n.) buổi, ca (chỉ 1 khoảng thời gian)
litter
(n.) rác
free of N
không có …
insect
(n.) côn trùng
wall
(n.) tường
beginner
(n.) người mới bắt đầu
ingredient
(n.) nguyên liệu
portion
(n.) khẩu phần
probably
(adv.) có lẽ
spanish
(adj.) (thuộc về) tây ban nha
vegetarian
(adj.) ăn chay
average
(adj.) trung bình
well known
(adj.) được biết đến nhiều, nổi tiếng
livable
(adj.) đáng sống
hospitable
(adj.) hiếu khách, mến khách
get in touch
giữ liên lạc
to be honest
nói thật, thú thực = actually
make effort
cố gắng
expect
(v.) kì vọng, mong đợi
TV presenter
(n.) người dẫn chương trình TV
philanthropist
(n.) nhà từ thiện
millionaire
(n.) triệu phú
billionaire
(n.) tỷ phú
chewing gum
nhai kẹo cao su
adopt
(v.) nhận nuôi
twin
(n.) song sinh, sinh đôi
challenging
(adj.) đầy thử thách, khó khăn
starve
(v.) đói meo, bỏ đói, chết đói
eat out
(phr.v) ăn ngoài
as long as
miễn là
seafood
(n.) hải sản
mexican
(adj/n) thuộc về Mexico/ người Mexico
be sick of
chán ngấy, phát ngấy
symbol
(n.) biểu tượng
bride
(n.) cô dâu
stripe (n.)
hoạ tiết kẻ sọc
check
(n.) hoạ tiết ca rô
loyalty
(n.) sự trung thành
interview
(n.) phỏng vấn
associate with
liên quan với
death
(n.) cái chết
strength
(n.) sức mạnh
expert
(n.) chuyên gia
groom
(n.) chú rể
purity
(n.) sự tinh khiết
funeral
(n.) lễ tang
skip breakfast
bỏ bữa sáng
have breakfast
ăn sáng
work out
(phr.v) tập thể dục
full of energy
tràn đầy năng lượng
repetitive
(adj.) lặp đi lặp lại
hang out with friends
đi chơi với bạn
reliable
(adj.) đáng tin cậy
get on well with sb
có mối quan hệ với ai đó
share similar interests
có những sở thích tương đồng
make friends
kết bạn
as
bởi vì
department store
(n.) cửa hàng bách hoá
line up
(phr.v) xếp hàng
sale
(n.) chương trình giảm giá, khuyến mãi
bargain
(v.) mặc cả, thương lượng
considerate
(adj.) chu đáo, ân cần
humorous
(adj.) hài hước, hóm hỉnh
neat
(adj.) gọn gàng, ngăn nắp
thoughtful
(adj.) chu đáo, ân cần, quan tâm người khác
talkative
(adj.) nói nhiều
balcony
(n.) ban công
spacious
(adj.) rộng rãi
tidy
(adj.) gọn gàng, ngăn nắp