IELTS (Khánh Ngân)

0.0(0)
Studied by 16 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/242

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

243 Terms

1
New cards

deposit

(n.) tiền cọc

2
New cards

change

(n.) tiền thừa

3
New cards

cash

(n.) tiền mặt

4
New cards

cashier

(n.) thu ngân

5
New cards

credit card

(n.) thẻ tín dụng

6
New cards

reservation

(n.) sự đặt trước

7
New cards

unusual

(adj.) khác lạ, khác thường

8
New cards

report

(n.) bản báo cáo, (v.) báo cáo

9
New cards

record

(v.) ghi âm

10
New cards

recording

(n.) bản ghi âm, thu âm

11
New cards

whale

(n.) cá voi

12
New cards

passenger

(n.) hành khách

13
New cards

trade

(n.) thương mại

14
New cards

intense

(adj.) mạnh mẽ, dữ dội, gay gắt

15
New cards

observation

(n.) sự quan sát, theo dõi

16
New cards

underwater

(adj/adv) dưới nước

17
New cards

behavior

(n.) hành vi, thái độ, cách cư xử

18
New cards

have a lot in common

có nhiều điểm chung

19
New cards

nuclear family

(n.phr) gia đình hạt nhân

20
New cards

extended family

(n.phr.) gia đình đa thế hệ/ đại gia đình

21
New cards

guess

(v.) đoán

22
New cards

nest

(n.) ổ, tổ

23
New cards

install

(v.) cài đặt, lắp đặt, thiết lập

24
New cards

appropriate

(adj.) thích hợp, phù hợp

25
New cards

secretary

(n.) thư kí

26
New cards

biodiversity

(n.) đa dạng sinh học

27
New cards

identify

(v.) nhận ra, phát hiện

28
New cards

seal

(n.) hải cẩu

29
New cards

waterproof

(adj.) chống thấm nước

30
New cards

reserve

(n.) khu bảo tổn

31
New cards

forthcoming

(adj.) sắp diễn ra

32
New cards

session

(n.) buổi, ca (chỉ 1 khoảng thời gian)

33
New cards

litter

(n.) rác

34
New cards

free of N

không có …

35
New cards

insect

(n.) côn trùng

36
New cards

wall

(n.) tường

37
New cards

beginner

(n.) người mới bắt đầu

38
New cards

ingredient

(n.) nguyên liệu

39
New cards

portion

(n.) khẩu phần

40
New cards

probably

(adv.) có lẽ

41
New cards

spanish

(adj.) (thuộc về) tây ban nha

42
New cards

vegetarian

(adj.) ăn chay

43
New cards

average

(adj.) trung bình

44
New cards

well known

(adj.) được biết đến nhiều, nổi tiếng

45
New cards

livable

(adj.) đáng sống

46
New cards

hospitable

(adj.) hiếu khách, mến khách

47
New cards

get in touch

giữ liên lạc

48
New cards

to be honest

nói thật, thú thực = actually

49
New cards

make effort

cố gắng

50
New cards

expect

(v.) kì vọng, mong đợi

51
New cards

TV presenter

(n.) người dẫn chương trình TV

52
New cards

philanthropist

(n.) nhà từ thiện

53
New cards

millionaire

(n.) triệu phú

54
New cards

billionaire

(n.) tỷ phú

55
New cards

chewing gum

nhai kẹo cao su

56
New cards

adopt

(v.) nhận nuôi

57
New cards

twin

(n.) song sinh, sinh đôi

58
New cards

challenging

(adj.) đầy thử thách, khó khăn

59
New cards

starve

(v.) đói meo, bỏ đói, chết đói

60
New cards

eat out

(phr.v) ăn ngoài

61
New cards

as long as

miễn là

62
New cards

seafood

(n.) hải sản

63
New cards

mexican

(adj/n) thuộc về Mexico/ người Mexico

64
New cards

be sick of

chán ngấy, phát ngấy

65
New cards

symbol

(n.) biểu tượng

66
New cards

bride

(n.) cô dâu

67
New cards

stripe (n.)

hoạ tiết kẻ sọc

68
New cards

check

(n.) hoạ tiết ca rô

69
New cards

loyalty

(n.) sự trung thành

70
New cards

interview

(n.) phỏng vấn

71
New cards

associate with

liên quan với

72
New cards

death

(n.) cái chết

73
New cards

strength

(n.) sức mạnh

74
New cards

expert

(n.) chuyên gia

75
New cards

groom

(n.) chú rể

76
New cards

purity

(n.) sự tinh khiết

77
New cards

funeral

(n.) lễ tang

78
New cards

skip breakfast

bỏ bữa sáng

79
New cards

have breakfast

ăn sáng

80
New cards

work out

(phr.v) tập thể dục

81
New cards

full of energy

tràn đầy năng lượng

82
New cards

repetitive

(adj.) lặp đi lặp lại

83
New cards

hang out with friends

đi chơi với bạn

84
New cards

reliable

(adj.) đáng tin cậy

85
New cards

get on well with sb

có mối quan hệ với ai đó

86
New cards

share similar interests

có những sở thích tương đồng

87
New cards

make friends

kết bạn

88
New cards

as

bởi vì

89
New cards

department store

(n.) cửa hàng bách hoá

90
New cards

line up

(phr.v) xếp hàng

91
New cards

sale

(n.) chương trình giảm giá, khuyến mãi

92
New cards

bargain

(v.) mặc cả, thương lượng

93
New cards

considerate

(adj.) chu đáo, ân cần

94
New cards

humorous

(adj.) hài hước, hóm hỉnh

95
New cards

neat

(adj.) gọn gàng, ngăn nắp

96
New cards

thoughtful

(adj.) chu đáo, ân cần, quan tâm người khác

97
New cards

talkative

(adj.) nói nhiều

98
New cards

balcony

(n.) ban công

99
New cards

spacious

(adj.) rộng rãi

100
New cards

tidy

(adj.) gọn gàng, ngăn nắp