Cô Nga ( LESSON 17 )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/114

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:29 PM on 9/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

115 Terms

1
New cards

Key

Quan trọng

2
New cards

Policy

Chính sách

3
New cards

Explicit

Cụ thể, chi tiết

4
New cards

Guideline

Sự hướng dẫn

5
New cards

Inform

Thông báo

6
New cards

Employ

Thuê, tuyển dụng

7
New cards

Impose

Áp đặt

8
New cards

Staff

Nhân viên

9
New cards

Disseminate

Truyền bá, phổ biến

10
New cards

Implement

Thực thi, thực hành

11
New cards

Curriculum

Chương trình giảng dạy

12
New cards

Raise one’s awareness

Nâng cao sự nhận thức của ai

13
New cards

Phase

Giai đoạn

14
New cards

Bullying

Nạn bạo lực học đường

15
New cards

Short - term

Ngắn hạn

16
New cards

Subsitute

Đồ thay thế, vật thay thế, sự thay thế

17
New cards

Assertiveness training

Khoá học tự vệ

18
New cards

Liable

Có khả năng

19
New cards

Confront

Đương đầu, đối mặt

20
New cards

Persistent

Lâu dài, vĩnh viễn

21
New cards

Playground

Sân chơi

22
New cards

Train

Đào tạo, huấn luyện

23
New cards

Supervisor

Người theo dõi, giám sát

24
New cards

Distinguish A from B

Phân biệt giữa A với B

25
New cards

Break up

Chia tay

26
New cards

Conflict

Cuộc xung đột

27
New cards

Boredom

Sự nhàm chán

28
New cards

Frustration

Sự làm thất bại

29
New cards

Involvement

Sự liên quan

30
New cards

Reduction

Sự giảm xuống

31
New cards

Consequent

Tiếp theo

32
New cards

Supervision

Sự theo dõi, sự giám sát

33
New cards

Recognise the different

Nhận ra điểm khác biệt

34
New cards

Obstacle

Chướng ngại vật

35
New cards

Uncanny

Kì lạ, huyền bí

36
New cards

Facial

Thuộc về khuôn mặt

37
New cards

Limb

Chi ( tay, chân )

38
New cards

Sensation

Cảm giác

39
New cards

S + be awareness sb

Ai đó nhận thức về điều gì

40
New cards

Echo

Tiếng dội, tiếng vang

41
New cards

Footstep

Bước chân

42
New cards

Presense

Sự có mặt, sự hiện diện

43
New cards

Exploit

Khai thác

44
New cards

Principle

Nguyên tắc

45
New cards

Depth

Chiều sâu, độ sâu

46
New cards

Weapon

Vũ khí

47
New cards

Adapt

Thích nghi

48
New cards

Conversation flow

Sự trôi chảy trong cuộc hội thoại

49
New cards

Harmony

Sự hoà hợp, sự hoà thuận

50
New cards

S + attempt + to V

Ai đó nỗ lực để làm gì

51
New cards

Synchronize

Diễn ra đồng thời cùng 1 lúc

52
New cards

Coordinate

Cùng phối hợp tốt

53
New cards

Coordination

Sự cùng phối hợp tốt

54
New cards

Interpersonal

Giữa các cá nhân với nhau

55
New cards

An array of + Nsốnhiều= many + Nsốnhiều

Nhiều ….

56
New cards

Complicated

Phức tạp

57
New cards

Conversation

Cuộc hội thoại

58
New cards

Adjust

Điều chỉnh

59
New cards

Interruption

Sự gián đoạn

60
New cards

Simultaneous

Thuộc về, diễn ra cùng 1 lúc

61
New cards

Mutual

Lẫn nhau

62
New cards

Silence

Sự im lặng

63
New cards

Maintain

Duy trì

64
New cards

Motivation

Động lực

65
New cards

Play a role in sth

Đóng 2 vai trò quan trọng trong…

66
New cards

Illustrate

Miêu tả, minh hoạ

67
New cards

Disruption

Sự ngắt quãng

68
New cards

Disrupt

Ngắt quãng

69
New cards

Distress

Sự khó chịu

70
New cards

Exclusion

Sự loại bỏ/ sự ngoại lệ

71
New cards

Sensitive

Nhạy cảm

72
New cards

Signal

Tín hiệu

73
New cards

Rejection

Khước từ, sự từ chối, sự loại bỏ

74
New cards

Solid

Cứng, rắn, chắc

75
New cards

Validate

Làm cho có hiệu lực, giá trị

76
New cards

Justified

Đánh giá

77
New cards

Brief

Ngắn gọn, súc tích

78
New cards

Rate

Đánh giá/ tỉ lệ

79
New cards

Consciously

Một cách có chú ý

80
New cards

Regardless of

Bất chấp, bất kể

81
New cards

Content

Nội dung

82
New cards

Entertain

Giải trí

83
New cards

Instead of sth

Thay vì …

84
New cards

Spirit

Tinh thần

85
New cards

Creativeness

Sự sáng tạo

86
New cards

Comparable

Có thể so sánh với

87
New cards

Technique

Kĩ thuật

88
New cards

Work of art

Tác phẩm nghệ thuật

89
New cards

Inferior

Thấp kém hơn

90
New cards

Gathere data

Thu thập tài liệu

91
New cards

Analyse

Phân tích

92
New cards

Arthritis

Bệnh viêm khớp

93
New cards

High blood pressure

Bệnh huyết áp cao

94
New cards

Circulation problem

Các vấn đề liên quan đến tuần hoàn máu

95
New cards

Accelerate

Gia tăng

96
New cards

Dementia

Bệnh sa sút trí nhớ

97
New cards

Stroke

Bệnh đột quỵ

98
New cards

Medical

Thuộc về y tế

99
New cards

Advance

Sự cải tiến

100
New cards

Predecessor

Thế hệ trước đó