CAM 17 READING TEST 1 PART 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:52 AM on 9/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

Resounding defeat

(noun phrase) - thất bại nặng nề

2
New cards

Execute

(verb) - xử tử

3
New cards

Religion

(noun) - tôn giáo

4
New cards

In return for

(prepositional phrase) - để đổi lấy, đổi lại

5
New cards

Parliamentarian

(noun/adjective) - nghị sĩ Quốc hội; thuộc phe Nghị viện

6
New cards

Prompt

(verb) - thúc đẩy, khiến....

7
New cards

Invade

(verb) - xâm lược, tiến quân vào

8
New cards

Pre-emptive strike

(noun phrase) - cuộc tấn công phủ đầu

9
New cards

Invasion

(noun) - cuộc xâm lược

10
New cards

Meadow

(noun) - đồng cỏ

11
New cards

Heart-pounding

(adjective) - hồi hộp, tim đập bịch bịch

12
New cards

Restoration

(noun) - sự phục hồi; sự khôi phục ngôi vua

13
New cards

Commit

(verb) - ghi lại, viết thành văn

14
New cards

Relate to

(phrasal verb) - kể lại, thuật lại

15
New cards

Fugitive

Kẻ chạy trốn, người lánh nạn

16
New cards

Commence the story

(v) bắt đầu, mở đầu câu chuyện

17
New cards

A result not least of

(phrase) - một kết quả có được phần lớn nhờ vào...

18
New cards

Narrative

(noun) - lời kể, câu chuyện được thuật lại

19
New cards

Scour

(verb) - tìm kiếm, rà soát kỹ lưỡng

20
New cards

Preposterous

(adjective) - vô lý, ngớ ngẩn

21
New cards

Adopt

(verb) - sử dụng, chấp nhận

22
New cards

Disguise

(noun) - sự cải trang, hóa trang

23
New cards

Dignity

(noun) - phẩm giá, lòng tự trọng

24
New cards

Appalled by

(adjective phrase) - kinh hoàng, bàng hoàng trước 1 cái gì đó

25
New cards

Bolt the door

(verb phrase) - đóng chặt và cài then cửa

26
New cards

Desperate to do sth

(adjective) - khao khát/rất muốn làm gì đó

27
New cards

Eye-rolling

(noun/adjective) - hành động đảo mắt thể hiện sự khó chịu, chán ngán

28
New cards

Courtier

(noun) - cận thần

29
New cards

set in train sth

(idiom) - khởi động, bắt đầu thực hiện

30
New cards

Initiative

(noun) - sáng kiến

31
New cards

Order of chivalry

(noun phrase) - huân chương/hiệp hội hiệp sĩ

32
New cards

On the run

(idiom) - đang chạy trốn

33
New cards

squadron of cherubs

(noun phrase) - một đội thiên thần nhỏ

34
New cards

Pull off sth

(phrasal verb) - thực hiện thành công một việc khó

35
New cards

Pass sth on to sb

(phrasal verb) - truyền lại, kể lại cho ai

36
New cards

Pacey prose

(noun phrase) - văn phong nhanh, giàu nhịp điệu và cuốn hút

37
New cards

Steer clear of sth

(idiom) - tránh không làm điều gì

38
New cards

Deftly

(adverb) - một cách khéo léo, tài tình

39
New cards

Bring sth to life

(idiom) - làm cho điều gì trở nên sống động

40
New cards

Have sympathy for sb

(phrase) - có sự cảm thông với ai

41
New cards

Even-handed

(adjective) - công bằng, không thiên vị

42
New cards

Fierce

(adjective) - dữ dội, quyết liệt

43
New cards

Republican regime

(noun phrase) - chế độ cộng hòa

44
New cards

Tantalising

(adjective) - hấp dẫn, quyến rũ nhưng khó có được

45
New cards

Assume disguises

(verb phrase) - cải trang

46
New cards

Trickery

(noun) - trò gian xảo, mánh khóe

47
New cards

Subterfuge

(noun) - thủ đoạn, mưu mẹo

48
New cards

Hit the mark

(idiom) - đáp ứng/ đạt đúng mục tiêu

49
New cards

Pleasure-loving

(adjective) - ham hưởng thụ, thích vui chơi

50
New cards

Monarch

(noun) - quốc vương, vua

51
New cards

Ineffective

(adjective) - kém hiệu quả

52
New cards

Do justice to sb/sth

(idiom) - thể hiện đúng giá trị của ai/cái gì

53
New cards

Niggle

(noun) - điều nhỏ nhặt gây khó chịu

54
New cards

Sth aside

(phrase) - gác điều gì sang một bên, không xét đến điều gì

55
New cards

Have a treat in store

(idiom) - có điều thú vị/sự bất ngờ đang chờ đợi phía trước

56
New cards

penniless

(adj) - nghèo khổ,