1/34
Looks like no tags are added yet.
probability density function
hàm mật độ xác suất
distribution function
hàm phân phối
module asset prices
mô hình hoá giá tài sản
Model asset returns
Mô hình hoá lợi suất tài sản
probability fundamentals
các kiến thức cơ bản và xác suất
Key distribution used in finance
Các phân phối quan trọng được sử dụng trong tài chính
Stochastic variable
Biến ngẫu nhiên
Assign a number to
Gán một giá trị số cho
Outcome of an experiment
Kết quả của một phép thử
Distinct outcome
Các kết quả riêng biệt
Discrete random variable
Biến ngẫu nhiên rời rạc
Continuous random variable
Biến ngẫu nhiên liên tục
Infinite number of possible values
Vô số giá trị có thể xảy ra
Within a range
Trong một phạm vi
Coin toss
Phép tung đồng xu
Fair die
Xúc xắc công bằng
Daily stock return
Lợi suất cổ phiếu hằng ngày
Be modeled by
Được mô hình hóa bởi
Continuous distribution
Phân phối liên tục
Model return series
Mô hình hóa chuỗi lợi suất
Be fully described by
Được mô tả đầy đủ bởi
Non-negative (adj)
Không âm
Distribution function
Hàm phân phối
Cumulative distribution function (CDF)
Hàm phân phối tích luỹ
Take a value
Nhận một giá trị
Less than or equal to
Nhỏ hơn hoặc bằng
Non-decreasing in x
Không giảm theo x
Stepwise
Dạng bậc thang
Not differentiable
Không khả vi
Increase smoothly
Tăng một cách trơn tru
Probability
Xác suất
probability