on ktra cde gk1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/1174

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

1175 Terms

1
New cards

In the use of

Đang được sử dụng

2
New cards

Dispose of

Bỏ đi, tống khứ, giải quyết

3
New cards

On the trail of

Theo dấu vết, đang truy lùng

4
New cards

On the outskirts of

Ở vùng ngoại ô của

5
New cards

Declare a temporary wage freeze

Tuyên bố đóng băng tiền lương tạm thời

6
New cards

Combat rising inflation

Đấu tranh chống lạm phát gia tăng

7
New cards

On me

Tôi bao, tôi trả tiền

8
New cards

As happy as the day is long

Cực kỳ hạnh phúc, vui vẻ suốt ngày

9
New cards

As pleased as punch

Rất hài lòng, vô cùng hả hê

10
New cards

As proud as a peacock

Tự hào, kiêu hãnh ngút trời

11
New cards

As right as rain

Khỏe mạnh trở lại, hoàn toàn ổn định

12
New cards

As safe as houses

An toàn tuyệt đối, rất chắc chắn

13
New cards

The game is up

Mọi chuyện đã bị lộ, màn kịch kết thúc

14
New cards

Newly-married

Mới cưới

15
New cards

Newborn baby

Trẻ sơ sinh

16
New cards

On one’s own initiative

Tự chủ động, tự khởi xướng làm

17
New cards

Make a request for sth

Yêu cầu, đề nghị cái gì

18
New cards

Fair and square

Rõ ràng, công bằng, trung thực

19
New cards

Fast and furious

Nhanh gọn và dồn dập, sôi nổi

20
New cards

Hard and fast

Nghiêm ngặt, cố định (quy tắc)

21
New cards

High and mighty

Kiêu ngạo, coi thường người khác

22
New cards

Meek and mild

Hiền lành, nhu mì

23
New cards

Safe and sound

Bình an vô sự, an toàn trở về

24
New cards

Instinct

Bản năng

25
New cards

Investec

Tập đoàn dịch vụ tài chính Investec

26
New cards

Stocks and shares

Cổ phiếu và cổ phần

27
New cards

Heiress

Nữ thừa kế

28
New cards

Heir

Nam thừa kế

29
New cards

Heroine

Nữ anh hùng

30
New cards

Hostess

Nữ chủ nhà / chủ tiệc

31
New cards

Host

Nam chủ nhà / chủ tiệc

32
New cards

Wizard

Phù thủy nam

33
New cards

Duchess

Công tước phu nhân

34
New cards

Duke

Công tước

35
New cards

Barmaid

Nữ phục vụ quán bar

36
New cards

Barman

Nam phục vụ quán bar

37
New cards

Spinster

Người phụ nữ độc thân (thường lớn tuổi)

38
New cards

Bachelor

Nam giới độc thân

39
New cards

Sow

Lợn nái

40
New cards

In accordance with

Phù hợp với, tuân theo (quy định, luật)

41
New cards

In addition to

Ngoài ra, bên cạnh

42
New cards

On top of

Thêm vào đó, ngoài ra

43
New cards

Blame sb for sth

Đổ lỗi cho ai về việc gì

44
New cards

Put the blame on sb

Đặt sự đổ lỗi lên đầu ai

45
New cards

In danger

Đang gặp nguy hiểm

46
New cards

At risk

Có nguy cơ, rủi ro

47
New cards

On the whole

Nhìn chung, tổng thể

48
New cards

From what I know

Theo những gì tôi biết

49
New cards

To the best of my knowledge

Theo hiểu biết tốt nhất của tôi

50
New cards

Wise

Khôn ngoan

51
New cards

Wisdom

Sự khôn ngoan, trí tuệ

52
New cards

Champion

Nhà vô địch

53
New cards

Championship

Giải vô địch, danh hiệu vô địch

54
New cards

Relation

Mối liên hệ, người bà con

55
New cards

Brotherhood

Tình anh em, hội anh em

56
New cards

Companion

Bạn đồng hành

57
New cards

Companionship

Tình bạn đồng hành, sự sẻ chiaa

58
New cards

Likely

Có khả năng xảy ra

59
New cards

Likelihood

Khả năng, sự có thể xảy ra

60
New cards

Scholar

Học giả

61
New cards

Scholarship

Học bổng

62
New cards

Leadership

Khả năng/sự lãnh đạo

63
New cards

Kingdom

Vương quốc

64
New cards

Motherhood

Tình mẹ, tư cách làm mẹ

65
New cards

Partnership

Sự hợp tác, quan hệ đối tác

66
New cards

Hardship

Sự gian khổ, khó khăn thiếu thốn

67
New cards

Cut down on

Cắt giảm (tiêu dùng, lượng dùng)

68
New cards

Hung up on

Quá bận tâm, ám ảnh bởi cái gì

69
New cards

Give up on

Từ bỏ hy vọng vào ai/cái gì

70
New cards

Stand up for

Đứng lên bảo vệ, ủng hộ

71
New cards

Come down with

Bị ốm, mắc bệnh nhẹ

72
New cards

Do away with

Bãi bỏ, loại bỏ cái gì

73
New cards

Walk off with

Cuỗm đi, lấy mất / Giành chiến thắng dễ dàng

74
New cards

Receive guests

Đón tiếp khách

75
New cards

Acquire a reputation

Đạt được/có được danh tiếng

76
New cards

Get a reputation

Có danh tiếng (thường là mang tiếng)

77
New cards

Receive a TV / radio programme

Bắt sóng/nhận tín hiệu chương trình

78
New cards

Catch an infection

Bị lây nhiễm bệnh

79
New cards

Get an infection

Bị nhiễm trùng

80
New cards

Receive a nasty shock

Bị một cú sốc nặng

81
New cards

Hear a rumour

Nghe đồn

82
New cards

Receive an injury

Bị thương (trang trọng)

83
New cards

Receive a good education

Nhận được nền giáo dục tốt

84
New cards

Receive stolen goods

Tiêu thụ hàng ăn trộm

85
New cards

Receive medical treatment

Nhận điều trị y tế

86
New cards

Make a fuss

Làm ầm ĩ, làm quá chuyện

87
New cards

Take a nap

Chợp mắt, ngủ trưa

88
New cards

Give sb permission

Cho phép ai

89
New cards

Make sb redundant

Cắt giảm nhân sự, cho ai nghỉ việc

90
New cards

Make a profit

Tạo ra lợi nhuận

91
New cards

Make a complaint

Khiếu nại, phàn nàn

92
New cards

Take the lead

Dẫn đầu, nắm quyền chủ động

93
New cards

Take a risk

Chấp nhận rủi ro

94
New cards

Have it in one

Có khả năng/tiềm năng làm điều gì đó bất ngờ

95
New cards

Have it in for sb

Có thù hằn, cố tình gây khó dễ cho ai

96
New cards

Have it out with sb

Nói chuyện thẳng thắn để giải quyết dứt điểm mâu thuẫn với ai

97
New cards

Have had it

Quá mệt mỏi, chịu hết nổi / Hỏng hoàn toàn

98
New cards

Have sb on

Trêu chọc, lừa ai (cho vui)

99
New cards

Flight of stairs

Dãy cầu thang

100
New cards

Panel of judges

Hội đồng giám khảo