UNIT 33: WORD PATTERN

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:27 PM on 10/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

change sth (from sth) into

thay đổi/biến đổi cái gì (từ cái gì) thành cái gì

2
New cards

describe sth as

miêu tả cái gì như là…

3
New cards

explain sth to (sb)

giải thích cái gì cho ai hiểu

4
New cards

remind sb of

gợi cho ai nhớ tới điều gì/người nào

5
New cards

remove sth from

gỡ bỏ/lấy cái gì ra khỏi nơi nào

6
New cards

be amazed at/by

kinh ngạc, sửng sốt trước điều gì

7
New cards

be disappointed with

thất vọng với cái gì/ai đó

8
New cards

be familiar with

quen thuộc với, am hiểu về điều gì

9
New cards

be involved in

tham gia vào, dính líu/liên quan đến

10
New cards

be similar to

tương tự, giống với

11
New cards

yield an influence on (thường đi với have an influence on)

sự ảnh hưởng, tác động lên ai/cái gì

12
New cards

a picture of

một bức tranh/bức ảnh chụp cái gì (hoặc sự hình dung về điều gì)