friends benefit firms

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

20 Terms

1
New cards

inspire sb to do sth

Truyền cảm hứng, thúc đẩy ai làm gì. Example: My teachers inspire me to achieve my goals. → Giáo viên truyền cảm hứng để tôi đạt được mục tiêu của mình.

2
New cards

fellow workers

Những người đồng nghiệp, người cùng làm việc. Example: He often has lunch with his fellow workers. → Anh ấy thường ăn trưa cùng các đồng nghiệp.

3
New cards

desire sth

Mong muốn, khao khát điều gì. Example: Most employees desire a stable working environment. → Hầu hết nhân viên đều mong muốn một môi trường làm việc ổn định.

4
New cards

stability (n)

Sự ổn định. Example: Employees need stability in their working lives. → Nhân viên cần sự ổn định trong công việc.

5
New cards

stability from sth

Sự ổn định đến từ điều gì. Example: People often seek stability from their workmates. → Mọi người thường tìm kiếm sự ổn định từ những người đồng nghiệp.

6
New cards

bring support

Mang lại sự hỗ trợ. Example: Friendship brings support in difficult times. → Tình bạn mang lại sự hỗ trợ trong những lúc khó khăn.

7
New cards

pave the way for sth

Mở đường, tạo điều kiện cho điều gì. Example: Technology paves the way for new opportunities. → Công nghệ mở đường cho những cơ hội mới.

8
New cards

assistance (n)

Sự giúp đỡ, hỗ trợ. Example: The workers received assistance from their manager. → Những người lao động nhận được sự giúp đỡ từ người quản lý.

9
New cards

appeal to sb

Hấp dẫn, thu hút ai. Example: Flexible working hours appeal to many employees. → Giờ làm việc linh hoạt hấp dẫn nhiều nhân viên.

10
New cards

lure sb (into sth/V-ing)

Dụ dỗ, lôi kéo ai (vào việc gì). Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc có ý dụ dỗ. Example: The company tried to lure skilled workers into joining its team. → Công ty cố gắng lôi kéo những lao động có kỹ năng gia nhập đội ngũ.

11
New cards

engage sb

Thu hút sự chú ý hoặc khiến ai tham gia vào hoạt động. Example: The activity engages students in learning. → Hoạt động này thu hút học sinh tham gia học tập.

12
New cards

thoroughly (adv)

Một cách kỹ lưỡng, hoàn toàn. Example: You should thoroughly check your answers before submitting them. → Bạn nên kiểm tra kỹ lưỡng các câu trả lời trước khi nộp.

13
New cards

entirely (adv)

Hoàn toàn, toàn bộ. Example: I do not entirely agree with this opinion. → Tôi không hoàn toàn đồng ý với quan điểm này.

14
New cards

utterly (adv)

Hoàn toàn, tuyệt đối; thường nhấn mạnh mức độ hoặc cảm xúc. Example: The decision was utterly unexpected. → Quyết định đó hoàn toàn nằm ngoài dự đoán.

15
New cards

a social affair

Một hoạt động/sự việc mang tính xã hội. Example: Work is not just an economic activity; it is also a social affair. → Công việc không chỉ là một hoạt động kinh tế mà còn là một hoạt động mang tính xã hội.

16
New cards

be enthusiastic about sth

Hào hứng, nhiệt tình với điều gì. Example: She is enthusiastic about learning new languages. → Cô ấy rất hào hứng với việc học những ngôn ngữ mới.

17
New cards

collaborative (adj)

Có tính hợp tác, cộng tác. Example: A collaborative environment helps employees work better together. → Một môi trường hợp tác giúp nhân viên làm việc cùng nhau hiệu quả hơn.

18
New cards

handle sth

Xử lý, giải quyết hoặc xoay xở với điều gì. Example: Employees must learn to handle changes at work. → Nhân viên phải học cách xử lý những thay đổi trong công việc.

19
New cards

adapt to sth

Thích nghi với điều gì. Example: Workers need to adapt to changing job roles. → Người lao động cần thích nghi với những vai trò công việc thay đổi.

20
New cards

friendships flourish

Tình bạn phát triển tốt đẹp. Example: Friendships flourish in a friendly working environment. → Tình bạn phát triển tốt đẹp trong một môi trường làm việc thân thiện.