1/19
Looks like no tags are added yet.
inspire sb to do sth
Truyền cảm hứng, thúc đẩy ai làm gì. Example: My teachers inspire me to achieve my goals. → Giáo viên truyền cảm hứng để tôi đạt được mục tiêu của mình.
fellow workers
Những người đồng nghiệp, người cùng làm việc. Example: He often has lunch with his fellow workers. → Anh ấy thường ăn trưa cùng các đồng nghiệp.
desire sth
Mong muốn, khao khát điều gì. Example: Most employees desire a stable working environment. → Hầu hết nhân viên đều mong muốn một môi trường làm việc ổn định.
stability (n)
Sự ổn định. Example: Employees need stability in their working lives. → Nhân viên cần sự ổn định trong công việc.
stability from sth
Sự ổn định đến từ điều gì. Example: People often seek stability from their workmates. → Mọi người thường tìm kiếm sự ổn định từ những người đồng nghiệp.
bring support
Mang lại sự hỗ trợ. Example: Friendship brings support in difficult times. → Tình bạn mang lại sự hỗ trợ trong những lúc khó khăn.
pave the way for sth
Mở đường, tạo điều kiện cho điều gì. Example: Technology paves the way for new opportunities. → Công nghệ mở đường cho những cơ hội mới.
assistance (n)
Sự giúp đỡ, hỗ trợ. Example: The workers received assistance from their manager. → Những người lao động nhận được sự giúp đỡ từ người quản lý.
appeal to sb
Hấp dẫn, thu hút ai. Example: Flexible working hours appeal to many employees. → Giờ làm việc linh hoạt hấp dẫn nhiều nhân viên.
lure sb (into sth/V-ing)
Dụ dỗ, lôi kéo ai (vào việc gì). Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc có ý dụ dỗ. Example: The company tried to lure skilled workers into joining its team. → Công ty cố gắng lôi kéo những lao động có kỹ năng gia nhập đội ngũ.
engage sb
Thu hút sự chú ý hoặc khiến ai tham gia vào hoạt động. Example: The activity engages students in learning. → Hoạt động này thu hút học sinh tham gia học tập.
thoroughly (adv)
Một cách kỹ lưỡng, hoàn toàn. Example: You should thoroughly check your answers before submitting them. → Bạn nên kiểm tra kỹ lưỡng các câu trả lời trước khi nộp.
entirely (adv)
Hoàn toàn, toàn bộ. Example: I do not entirely agree with this opinion. → Tôi không hoàn toàn đồng ý với quan điểm này.
utterly (adv)
Hoàn toàn, tuyệt đối; thường nhấn mạnh mức độ hoặc cảm xúc. Example: The decision was utterly unexpected. → Quyết định đó hoàn toàn nằm ngoài dự đoán.
a social affair
Một hoạt động/sự việc mang tính xã hội. Example: Work is not just an economic activity; it is also a social affair. → Công việc không chỉ là một hoạt động kinh tế mà còn là một hoạt động mang tính xã hội.
be enthusiastic about sth
Hào hứng, nhiệt tình với điều gì. Example: She is enthusiastic about learning new languages. → Cô ấy rất hào hứng với việc học những ngôn ngữ mới.
collaborative (adj)
Có tính hợp tác, cộng tác. Example: A collaborative environment helps employees work better together. → Một môi trường hợp tác giúp nhân viên làm việc cùng nhau hiệu quả hơn.
handle sth
Xử lý, giải quyết hoặc xoay xở với điều gì. Example: Employees must learn to handle changes at work. → Nhân viên phải học cách xử lý những thay đổi trong công việc.
adapt to sth
Thích nghi với điều gì. Example: Workers need to adapt to changing job roles. → Người lao động cần thích nghi với những vai trò công việc thay đổi.
friendships flourish
Tình bạn phát triển tốt đẹp. Example: Friendships flourish in a friendly working environment. → Tình bạn phát triển tốt đẹp trong một môi trường làm việc thân thiện.