Tiếng Anh 10 unit 1 vocab

4.2(5)
Studied by 287 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/86

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:55 PM on 9/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

87 Terms

1
New cards

appreciate (v)

đánh giá đúng, đánh giá cao

2
New cards

appreciation (n)

sự cảm kích, sự đánh giá

3
New cards

appreciative (adj)

biết đánh giá, biết thưởng thức

4
New cards

appreciable (adj)

đáng kể, tương đối

5
New cards

award (v)

thưởng, trao tặng

6
New cards

award (n)

giải thưởng, phần thưởng

7
New cards

awarding (n)

sự trao tặng

8
New cards

awarded (adj)

được trao tặng

9
New cards

benefit (n)

lợi ích

10
New cards

benefit (v)

giúp ích, mang lại lợi ích

11
New cards

beneficial (adj)

có lợi, có ích

12
New cards

beneficially (adv)

một cách có lợi

13
New cards

breadwinner (n)

trụ cột gia đình

14
New cards

character (n)

tính cách, nét đặc sắc

15
New cards

characteristic (n)

đặc điểm, nét đặc trưng

16
New cards

characteristic (adj)

đặc trưng

17
New cards

characterize (v)

mô tả đặc điểm, tiêu biểu

18
New cards

characteristically (adv)

một cách đặc trưng

19
New cards

charity (n)

lòng nhân đức, tổ chức từ thiện

20
New cards

charitable (adj)

từ thiện, khoan dung

21
New cards

charitably (adv)

một cách nhân đức, rộng lượng

22
New cards

gratitude (n)

lòng biết ơn

23
New cards

grateful (adj)

biết ơn

24
New cards

gratefully (adv)

một cách biết ơn

25
New cards

ingratitude (n)

sự vô ơn, vô ơn bạc nghĩa

26
New cards

grocery (n)

cửa hàng tạp hóa

27
New cards

groceries (n)

hàng tạp hóa (đồ ăn, nhu yếu phẩm)

28
New cards

cushion (n)

cái đệm

29
New cards

easygoing (adj)

dễ tính

30
New cards

equally (adv)

bằng nhau, ngang nhau

31
New cards

equalize (v)

làm bằng nhau

32
New cards

equality (n)

sự bình đẳng

33
New cards

experience (n)

kinh nghiệm, trải nghiệm

34
New cards

experienced (adj)

có kinh nghiệm

35
New cards

lift (v)

nâng, nhấc

36
New cards

heavy lifting (n)

công việc nặng nhọc

37
New cards

homemaker (n)

người nội trợ

38
New cards

honest (adj)

trung thực

39
New cards

dishonest (adj)

không trung thực

40
New cards

honesty (n)

tính trung thực

41
New cards

sports field (n.phr)

sân thể thao

42
New cards

prepare (v)

chuẩn bị

43
New cards

preparation (n)

sự chuẩn bị

44
New cards

chore (n)

việc vặt, việc nhà

45
New cards

household chores (n)

việc nhà

46
New cards

messy (adj)

bừa bộn, bẩn thỉu

47
New cards

mess (n)

sự bừa bộn, lộn xộn

48
New cards

mess (v)

làm bừa, gây lộn xộn

49
New cards

messily (adv)

một cách bừa bộn

50
New cards

messiness (n)

tình trạng bừa bộn

51
New cards

rely (v)

tin tưởng, phụ thuộc

52
New cards

reliable (adj)

đáng tin cậy

53
New cards

unreliable (adj)

không đáng tin

54
New cards

reliant (adj)

phụ thuộc

55
New cards

reliability (n)

độ tin cậy

56
New cards

housework (n)

việc nhà

57
New cards

support (v)

hỗ trợ, ủng hộ

58
New cards

respect (n)

sự kính trọng

59
New cards

respectful (adj)

lễ phép, tôn trọng

60
New cards

respectable (adj)

đáng kính

61
New cards

respective (adj)

tương ứng

62
New cards

husband (n)

chồng

63
New cards

wife (n)

vợ

64
New cards

wives (n)

các bà vợ

65
New cards

life skill (n.phr)

kỹ năng sống

66
New cards

responsibility (n)

trách nhiệm

67
New cards

responsible (adj)

có trách nhiệm

68
New cards

responsibly (adv)

một cách có trách nhiệm

69
New cards

irresponsible (adj)

vô trách nhiệm

70
New cards

result (n/v)

kết quả / dẫn đến

71
New cards

rubbish (n)

rác

72
New cards

garbage (n)

rác

73
New cards

litter (n)

rác (nơi công cộng)

74
New cards

waste (n)

chất thải

75
New cards

selfish (adj)

ích kỷ

76
New cards

selfishness (n)

sự ích kỷ

77
New cards

spotlessly (adv)

sạch sẽ, không tì vết

78
New cards

spotlessness (n)

sự sạch sẽ, không tì vết

79
New cards

survey (n)

cuộc khảo sát

80
New cards

survey (v)

khảo sát

81
New cards

symbol (n)

biểu tượng

82
New cards

symbolize (v)

tượng trưng cho

83
New cards

table manners (n)

phép tắc ăn uống

84
New cards

teenager (n)

thiếu niên

85
New cards

truthful (adj)

trung thực

86
New cards

truthfulness (n)

sự trung thực

87
New cards