1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Adventure
Thám hiểm, phiêu lưu (n)
Beach
Bãi biển (n)
Camping
Cắm trại (n)
Caravan
Xe nhà di động (n)
Cruise
Chuyến du thuyền (n), đi du thuyền (v)
Volunteering
Hoạt động tình nguyện (n)
Holiday
Kỳ nghỉ (n)
Floating
Nổi trên mặt nước (adj)
Deck
Boong tàu (n)
Neighbourhood
Khu vực lân cận, khu dân cư (n)
Promenade
Đường đi dạo ven biển (n)
On board
Trên tàu / máy bay (prep. phr)
Cabin
Phòng ngủ trên tàu, cabin (n)
Passenger
Hành khách (n)
Liner
Tàu khách lớn (n)
Crowded
Đông đúc (adj)
Real-time
Thời gian thực (adj)
Cafeteria
Quán ăn tự phục vụ (n)
Robotic
Thuộc về rô-bốt (adj)
Waiter
Bồi bàn nam (n)
Ice-skating rink
Sân trượt băng (n)
Climbing wall
Tường leo núi nhân tạo (n)
Water slide
Cầu trượt nước (n)
Surf machine
Máy tạo sóng lướt sóng (n)
Impossible
Không thể (adj)
Bored
Chán nản, buồn chán (adj)
Competition
Cuộc thi (n)
Mediterranean
Địa Trung Hải (n/adj)
Surprised
Ngạc nhiên (adj)
Shocked
Sốc, bàng hoàng (adj)
Snack
Đồ ăn nhẹ, quà vặt (n)
Suggestion
Lời gợi ý (n)
Offer
Lời đề nghị (n), đề nghị (v)
Advice
Lời khuyên (n)
Excuse
Lời bào chữa, lý do (n)
Sun cream
Kem chống nắng (n)
Book
Đặt vé, đặt phòng (v)
In advance
Trước, trước thời hạn (prep. phr)
Passport
Hộ chiếu (n)
Sofa
Ghế sofa (n)
Board
Lên tàu, máy bay (v)
Departure area
Khu vực khởi hành (n)
Control
Sự kiểm soát (n), kiểm soát (v)
Security
An ninh (n)
Suitcase
Vali (n)
Seat
Chỗ ngồi, ghế (n)
Transport
Phương tiện giao thông (n)
Coach
Xe khách đường dài (n)
Ship
Tàu thủy lớn (n)
Plane
Máy bay (n)
Taxi
Xe taxi (n)
Train
Tàu hỏa (n)
Platform
Sân ga (n)
Seatbelt
Dây an toàn (n)
Reserve
Đặt trước (v)
Motorway
Đường cao tốc (n)
Take off
Cất cánh (phr. v)
Land
Hạ cánh (v)
Serve
Phục vụ (v)
Journey
Hành trình, chuyến đi (n)
Outdoor
Ngoài trời (adj)
Preposition
Giới từ (n)
Mountain
Ngọn núi (n)
River
Dòng sông (n)
Lake
Hồ nước (n)
Forest
Khu rừng (n)
Coast
Bờ biển, vùng duyên hải (n)
Weather
Thời tiết (n)
Map
Bản đồ (n)
Cloudy
Nhiều mây (adj)
Cold
Lạnh (adj)
Hot
Nóng (adj)
Rainy
Có mưa (adj)
Snowy
Có tuyết (adj)
Stormy
Có giông bão (adj)
Sunny
Có nắng (adj)
Postcard
Bưu thiếp (n)
Hotel
Khách sạn (n)
Ice cream
Kem (n)
Fish
Cá (n)
Pool
Hồ bơi (n)
Sightseeing
Việc đi ngắm cảnh (n)
Souvenir
Quà lưu niệm (n)
Beautiful
Đẹp (adj)
Comfortable
Thoải mái, tiện nghi (adj)
View
Tầm nhìn, cảnh quan (n)
Sunbathe
Tắm nắng (v)
Pack
Đóng gói đồ đạc (v)
Friendly
Thân thiện (adj)
Town
Thị trấn, thành phố nhỏ (n)
Incredible
Đáng kinh ngạc, tuyệt vời (adj)
Delicious
Thơm ngon (adj)
Creamy
Béo ngậy (adj)
Abroad
Ở nước ngoài (adv)
Option
Lựa chọn (n)
Dialogue
Đoạn hội thoại (n)
Sports zone
Khu thể thao (n)
Mini-golf
Môn golf thu nhỏ (n)
Basketball court
Sân bóng rổ (n)
Screen
Màn hình (n)