A1: Unit 12: reading + vocab

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:54 AM on 10/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

Adventure

Thám hiểm, phiêu lưu (n)

2
New cards

Beach

Bãi biển (n)

3
New cards

Camping

Cắm trại (n)

4
New cards

Caravan

Xe nhà di động (n)

5
New cards

Cruise

Chuyến du thuyền (n), đi du thuyền (v)

6
New cards

Volunteering

Hoạt động tình nguyện (n)

7
New cards

Holiday

Kỳ nghỉ (n)

8
New cards

Floating

Nổi trên mặt nước (adj)

9
New cards

Deck

Boong tàu (n)

10
New cards

Neighbourhood

Khu vực lân cận, khu dân cư (n)

11
New cards

Promenade

Đường đi dạo ven biển (n)

12
New cards

On board

Trên tàu / máy bay (prep. phr)

13
New cards

Cabin

Phòng ngủ trên tàu, cabin (n)

14
New cards

Passenger

Hành khách (n)

15
New cards

Liner

Tàu khách lớn (n)

16
New cards

Crowded

Đông đúc (adj)

17
New cards

Real-time

Thời gian thực (adj)

18
New cards

Cafeteria

Quán ăn tự phục vụ (n)

19
New cards

Robotic

Thuộc về rô-bốt (adj)

20
New cards

Waiter

Bồi bàn nam (n)

21
New cards

Ice-skating rink

Sân trượt băng (n)

22
New cards

Climbing wall

Tường leo núi nhân tạo (n)

23
New cards

Water slide

Cầu trượt nước (n)

24
New cards

Surf machine

Máy tạo sóng lướt sóng (n)

25
New cards

Impossible

Không thể (adj)

26
New cards

Bored

Chán nản, buồn chán (adj)

27
New cards

Competition

Cuộc thi (n)

28
New cards

Mediterranean

Địa Trung Hải (n/adj)

29
New cards

Surprised

Ngạc nhiên (adj)

30
New cards

Shocked

Sốc, bàng hoàng (adj)

31
New cards

Snack

Đồ ăn nhẹ, quà vặt (n)

32
New cards

Suggestion

Lời gợi ý (n)

33
New cards

Offer

Lời đề nghị (n), đề nghị (v)

34
New cards

Advice

Lời khuyên (n)

35
New cards

Excuse

Lời bào chữa, lý do (n)

36
New cards

Sun cream

Kem chống nắng (n)

37
New cards

Book

Đặt vé, đặt phòng (v)

38
New cards

In advance

Trước, trước thời hạn (prep. phr)

39
New cards

Passport

Hộ chiếu (n)

40
New cards

Sofa

Ghế sofa (n)

41
New cards

Board

Lên tàu, máy bay (v)

42
New cards

Departure area

Khu vực khởi hành (n)

43
New cards

Control

Sự kiểm soát (n), kiểm soát (v)

44
New cards

Security

An ninh (n)

45
New cards

Suitcase

Vali (n)

46
New cards

Seat

Chỗ ngồi, ghế (n)

47
New cards

Transport

Phương tiện giao thông (n)

48
New cards

Coach

Xe khách đường dài (n)

49
New cards

Ship

Tàu thủy lớn (n)

50
New cards

Plane

Máy bay (n)

51
New cards

Taxi

Xe taxi (n)

52
New cards

Train

Tàu hỏa (n)

53
New cards

Platform

Sân ga (n)

54
New cards

Seatbelt

Dây an toàn (n)

55
New cards

Reserve

Đặt trước (v)

56
New cards

Motorway

Đường cao tốc (n)

57
New cards

Take off

Cất cánh (phr. v)

58
New cards

Land

Hạ cánh (v)

59
New cards

Serve

Phục vụ (v)

60
New cards

Journey

Hành trình, chuyến đi (n)

61
New cards

Outdoor

Ngoài trời (adj)

62
New cards

Preposition

Giới từ (n)

63
New cards

Mountain

Ngọn núi (n)

64
New cards

River

Dòng sông (n)

65
New cards

Lake

Hồ nước (n)

66
New cards

Forest

Khu rừng (n)

67
New cards

Coast

Bờ biển, vùng duyên hải (n)

68
New cards

Weather

Thời tiết (n)

69
New cards

Map

Bản đồ (n)

70
New cards

Cloudy

Nhiều mây (adj)

71
New cards

Cold

Lạnh (adj)

72
New cards

Hot

Nóng (adj)

73
New cards

Rainy

Có mưa (adj)

74
New cards

Snowy

Có tuyết (adj)

75
New cards

Stormy

Có giông bão (adj)

76
New cards

Sunny

Có nắng (adj)

77
New cards

Postcard

Bưu thiếp (n)

78
New cards

Hotel

Khách sạn (n)

79
New cards

Ice cream

Kem (n)

80
New cards

Fish

Cá (n)

81
New cards

Pool

Hồ bơi (n)

82
New cards

Sightseeing

Việc đi ngắm cảnh (n)

83
New cards

Souvenir

Quà lưu niệm (n)

84
New cards

Beautiful

Đẹp (adj)

85
New cards

Comfortable

Thoải mái, tiện nghi (adj)

86
New cards

View

Tầm nhìn, cảnh quan (n)

87
New cards

Sunbathe

Tắm nắng (v)

88
New cards

Pack

Đóng gói đồ đạc (v)

89
New cards

Friendly

Thân thiện (adj)

90
New cards

Town

Thị trấn, thành phố nhỏ (n)

91
New cards

Incredible

Đáng kinh ngạc, tuyệt vời (adj)

92
New cards

Delicious

Thơm ngon (adj)

93
New cards

Creamy

Béo ngậy (adj)

94
New cards

Abroad

Ở nước ngoài (adv)

95
New cards

Option

Lựa chọn (n)

96
New cards

Dialogue

Đoạn hội thoại (n)

97
New cards

Sports zone

Khu thể thao (n)

98
New cards

Mini-golf

Môn golf thu nhỏ (n)

99
New cards

Basketball court

Sân bóng rổ (n)

100
New cards

Screen

Màn hình (n)