1/84
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Substantial (adj)
Đáng kể, lớn
State-of-the-art (adj)
Tối tân, hiện đại nhất
Stimulate (v)
Kích thích, thúc đẩy
Recruitment (n)
Sự tuyển dụng
Circumstances (n)
Hoàn cảnh, điều kiện
Emphasise (v)
Nhấn mạnh
Quintet (n)
Nhóm năm người
Revolutionise (v)
Cách mạng hóa
Fuse (v)
Kết hợp, hòa trộn
Instinctively (adv)
Theo bản năng
Ambition (n)
Tham vọng, hoài bão
Species (n)
Loài
Hard-wired (adj)
Ăn sâu vào bản năng
Counterintuitive (adj)
Trái với trực giác
Seize (v)
Nắm bắt, tận dụng
Invariably (adv)
Luôn luôn
Gamble (n/v)
Sự mạo hiểm; đánh cược
Delicate (adj)
Tinh tế, cần xử lý khéo léo
Conflicting (adj)
Mâu thuẫn, trái ngược
Collaborative (adj)
Mang tính hợp tác
Syndrome (n)
Hội chứng
Scientifically (adv)
Về mặt khoa học
Molecular (adj)
Thuộc phân tử
Genetic (adj)
Thuộc di truyền
Organism (n)
Sinh vật
Accomplished (adj)
Tài giỏi, có nhiều thành tựu
Rival (adj/n)
Đối địch; đối thủ
Investigator (n)
Nhà nghiên cứu
Stun (v)
Làm kinh ngạc
Pursue (v)
Theo đuổi
Pervasive (adj)
Lan rộng, phổ biến khắp nơi
Veteran (adj/n)
Kỳ cựu; người nhiều kinh nghiệm
Advocate (v)
Ủng hộ, tán thành
Horizontally (adv)
Theo chiều ngang
Vertically (adv)
Theo chiều dọc
Visualise (v)
Hình dung, trực quan hóa
Prototype (v/n)
Tạo mẫu thử; nguyên mẫu
Engagement (n)
Sự tham gia, gắn kết
Authority (n)
Quyền lực, thẩm quyền
Inhibit (v)
Kìm hãm, cản trở
Regrettable (adj)
Đáng tiếc
Tendency (n)
Xu hướng, khuynh hướng
Responsibility (n)
Trách nhiệm
Exhibit (v)
Thể hiện, biểu lộ
Passivity (n)
Sự thụ động
Wrong-headed (adj)
Sai lầm, thiếu sáng suốt
Overbearing (adj)
Độc đoán, áp đặt
Collective (adj/n)
Mang tính tập thể; tập thể
Interchange (n)
Sự trao đổi qua lại
Theorist (n)
Nhà lý thuyết
Accomplishment (n)
Thành tựu
Simultaneously (adv)
Đồng thời
Assure (v)
Đảm bảo, cam đoan
Frustrating (adj)
Gây nản lòng
Psychological (adj)
Thuộc tâm lý
Put resources into (v.phr)
Đầu tư nguồn lực vào
Make a difference to (phrase)
Tạo ra sự khác biệt đối với
Value fit (n.phr)
Sự tương đồng về giá trị
Play it safe (idiom)
Tránh rủi ro
Stand to lose (v.phr)
Có nguy cơ mất đi
Seize an opportunity (collocation)
Nắm bắt cơ hội
Be threatened with (phrase)
Bị đe dọa bởi
Be pulled in conflicting directions (phrase)
Bị kéo theo những hướng mâu thuẫn
Collaborative exchanges (n.phr)
Những trao đổi mang tính hợp tác
Follow-the-leader syndrome (n.phr)
Tâm lý làm theo người lãnh đạo
Go it alone (idiom)
Tự làm một mình
Crack the code (idiom)
Giải mã, tìm ra lời giải
Ahead of (prep.phr)
Vượt trước, đi trước
An array of (phrase)
Một loạt, rất nhiều
Seek advice (collocation)
Xin lời khuyên
Tap into (phr.v)
Khai thác, tận dụng
Social proof (n.phr)
Hiệu ứng bằng chứng xã hội
Speak up for (phr.v)
Lên tiếng ủng hộ
Peer power (n.phr)
Sức ảnh hưởng từ người ngang hàng
Deepen engagement (collocation)
Tăng cường sự gắn kết
Opt out of (phr.v)
Rút khỏi, không tham gia
Be liable to (phrase)
Có xu hướng, có khả năng
At the other end of the scale (phrase)
Ở thái cực đối lập
Lead from behind (phrase)
Lãnh đạo từ phía sau
Take pride in (phrase)
Tự hào về
Give credit where it is due (idiom)
Ghi nhận công lao đúng người
Take chances (idiom)
Chấp nhận rủi ro