1/27
Looks like no tags are added yet.
Concept
Khái niệm
Genetic
(Thuộc về) di truyền
Indicate
Chỉ ra, cho thấy
Social factors
Yếu tố xã hội
Repetitive
Lặp đi lặp lại
Inactive employment
Công việc ít vận động
Housing conditions
Điều kiện nhà ở
Impact upon
Tác động lên
Emotional wellbeing
Sức khỏe tinh thần/cảm xúc
Poverty
Sự nghèo đói
Cultural and historical context
Bối cảnh văn hóa và lịch sử
Promote
Thúc đẩy, đề cao
Valuation
Sự đánh giá
Attractive
Hấp dẫn
Abnormal
Bất thường
Varies enormously
Thay đổi đáng kể
Ideal of slimness
Tiêu chuẩn/lý tưởng về sự thon gọn
Noticeable belly
Bụng bự/to rõ ràng
Financially successful
Thành công về mặt tài chính
Undervalued
Bị đánh giá thấp
Pressured
Bị áp lực
Obsession
Sự ám ảnh
Fitness regimes
Chế độ tập luyện
Sociologists
Nhà xã hội học
Biological terms
Thuật ngữ sinh học
Implications
Hệ quả, ý nghĩa
Obese
Béo phì
Processed food
Thực phẩm chế biến sẵn