reading vocab

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/115

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

116 Terms

1
New cards

absence

sự vắng mặt; sự thiếu vắng

2
New cards

these inhospitable environments

những môi trường khắc nghiệt này

3
New cards

continents

các châu lục

4
New cards

penetrate

xâm nhập; xuyên qua

5
New cards

facilitate

tạo điều kiện thuận lợi; hỗ trợ

6
New cards

organisms

các sinh vật

7
New cards

readiness to breed

sự sẵn sàng sinh sản

8
New cards

resist

chống lại; kháng cự

9
New cards

eject

đẩy ra; tống ra

10
New cards

disorientating

gây mất phương hướng

11
New cards

utilised

được sử dụng; đã sử dụng

12
New cards

extraction

sự khai thác; sự chiết xuất

13
New cards

integration

sự tích hợp; sự hội nhập

14
New cards

intervening

xen vào; nằm giữa

15
New cards

disrupt or mutate

làm gián đoạn hoặc đột biến

16
New cards

investigators

các nhà điều tra; người nghiên cứu

17
New cards

contaminated

bị ô nhiễm; bị nhiễm bẩn

18
New cards

extensively

rộng rãi; trên diện rộng

19
New cards

prevailing notion

quan niệm phổ biến

20
New cards

remarkably static

đáng chú ý là ổn định; hầu như không thay đổi

21
New cards

desirable

đáng mong muốn

22
New cards

prevailing

phổ biến; thịnh hành; đang chiếm ưu thế

23
New cards

streamlined

được tinh giản; được tối ưu hóa

24
New cards

elsewhere

ở nơi khác

25
New cards

unattainable

không thể đạt được

26
New cards

indication

dấu hiệu; sự chỉ dẫn

27
New cards

procedure

quy trình; thủ tục

28
New cards

reconstructive

mang tính tái tạo; tái thiết

29
New cards

disorders

các rối loạn

30
New cards

characterised

được đặc trưng bởi

31
New cards

insufficient

không đủ; thiếu

32
New cards

excessive

quá mức; quá nhiều

33
New cards

detrimental

có hại; gây bất lợi

34
New cards

implicated

có liên quan; bị cho là có liên quan

35
New cards

perception

nhận thức; sự tri giác

36
New cards

afflicted

bị ảnh hưởng; mắc phải

37
New cards

thrust into

bị đẩy vào; bị đặt vào tình huống

38
New cards

inducing

gây ra; kích thích

39
New cards

gorging

ăn ngấu nghiến; ăn quá nhiều

40
New cards

complementing

bổ sung; bổ trợ

41
New cards

executives

các nhà quản lý cấp cao; lãnh đạo doanh nghiệp

42
New cards

recession

suy thoái kinh tế

43
New cards

entice

dụ dỗ; lôi kéo; thu hút

44
New cards

political uncertainty

sự bất ổn chính trị

45
New cards

pronounced correlation

mối tương quan rõ rệt

46
New cards

effeminacy

tính nữ tính (thường dùng để chỉ nam giới)

47
New cards

polarised ideals

các lý tưởng đối lập hoặc phân cực

48
New cards

destabilising

gây mất ổn định

49
New cards

firm notions of

những quan niệm vững chắc về

50
New cards

simultaneously

đồng thời

51
New cards

attaining

đạt được

52
New cards

futile

vô ích; không có kết quả

53
New cards

manifesto

bản tuyên ngôn; cương lĩnh

54
New cards

demanding

đòi hỏi cao; yêu cầu nhiều

55
New cards

remuneration

thù lao; tiền công

56
New cards

erroneous

sai lầm; không chính xác

57
New cards

thespian

diễn viên; thuộc về nghệ thuật sân khấu

58
New cards

inadvertently

vô tình; không cố ý

59
New cards

ubiquitous

có mặt ở khắp nơi; phổ biến rộng khắp

60
New cards

declares

tuyên bố; khẳng định

61
New cards

shameless

trơ trẽn; không biết xấu hổ

62
New cards

atrocious

tồi tệ khủng khiếp; cực kỳ tàn bạo

63
New cards

ridicule

chế giễu; sự chế giễu

64
New cards

characteristic

đặc điểm; đặc trưng

65
New cards

capable

có khả năng

66
New cards

maligned

bị nói xấu; bị bôi nhọ

67
New cards

negotiation

đàm phán

68
New cards

conflict

xung đột

69
New cards
formidable
đáng gờm; khó khăn
70
New cards
offshore
ngoài khơi
71
New cards
navigation
sự định hướng; dẫn đường
72
New cards
channels
các kênh; luồng
73
New cards
vessels
tàu thuyền; mạch máu
74
New cards
petitioned
đã kiến nghị
75
New cards
permanent
vĩnh viễn; lâu dài
76
New cards
mark
dấu; đánh dấu
77
New cards
remedy
biện pháp khắc phục; phương thuốc
78
New cards
obstruction
sự cản trở; vật cản
79
New cards
examine
kiểm tra; xem xét
80
New cards
principles
các nguyên tắc
81
New cards
enduring
bền vững; lâu dài
82
New cards
persuaded
đã thuyết phục; bị thuyết phục
83
New cards
postpone
hoãn lại
84
New cards
supervision
sự giám sát
85
New cards
exhibited
đã thể hiện; trưng bày
86
New cards
gathered
đã thu thập; tập hợp
87
New cards
provisions
các điều khoản; nhu yếu phẩm
88
New cards
correspondence
thư từ; sự tương ứng
89
New cards
governed
được quản lý; bị chi phối
90
New cards
principal
chủ yếu; hiệu trưởng
91
New cards
detained
bị tạm giữ
92
New cards
subsisting
tồn tại; sống qua ngày
93
New cards
chiefly
chủ yếu; phần lớn
94
New cards
unattended
không được trông nom
95
New cards
maintenance
sự bảo trì; duy trì
96
New cards
identical
giống hệt
97
New cards
recurs
tái diễn
98
New cards
perished
đã chết; thiệt mạng
99
New cards
decomposes
phân hủy
100
New cards
discarded
đã loại bỏ