1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Navigation and location services /ˌnæv.ɪˈɡeɪ.ʃən ænd loʊˈkeɪ.ʃən ˈsɜː.vɪ.sɪz/ (n phr)
VI: dịch vụ tìm đường và định vị
Connect with others remotely /kəˈnekt wɪð ˈʌð.əz rɪˈmoʊt.li/ (v)
VI: kết nối với người khác từ xa
Capture and share content /ˈkæp.tʃər ænd ʃeər ˈkɒn.tent/ (v)
VI: ghi lại và chia sẻ nội dung
Cause eye strain and fatigue /kɔːz aɪ streɪn ænd fəˈtiːɡ/ (v)
VI: gây mỏi mắt và mệt mỏi
Shorten one's attention span /ˈʃɔː.tən wʌnz əˈten.ʃən spæn/ (v)
VI: rút ngắn khoảng thời gian chú ý của ai
Encourage social isolation and disconnection /ɪnˈkɝː.ɪdʒ ˈsoʊ.ʃəl ˌaɪ.səˈleɪ.ʃən/ (v)
VI: thúc đẩy sự cô lập xã hội và mất kết nối
Expose users to privacy and security risks /ɪkˈspoʊz ˈjuː.zərz/ (v)
VI: khiến người dùng gặp rủi ro về quyền riêng tư và bảo mật
Wearables /ˈweər.ə.bəlz/ (n)
VI: thiết bị công nghệ đeo được (đồng hồ thông minh, vòng đeo sức khỏe…)
Track fitness and health /træk ˈfɪt.nəs ænd helθ/ (v)
VI: theo dõi thể lực và sức khỏe
Provide real-time fitness data /prəˈvaɪd rɪəl taɪm ˈfɪt.nəs ˈdeɪ.tə/ (v)
VI: cung cấp dữ liệu vận động theo thời gian thực
Smart appliances /smɑːt əˈplaɪ.ən.sɪz/ (n phr)
VI: thiết bị gia dụng thông minh
Be remotely controlled and monitored /rɪˈmoʊt.li kənˈtroʊld ænd ˈmɑː.nɪ.tərd/ (v)
VI: được điều khiển và giám sát từ xa
Free up time for personal hobbies /friː ʌp taɪm/ (v)
VI: giải phóng thời gian cho các sở thích cá nhân
Intrusive data collection /ɪnˈtruː.sɪv ˈdeɪ.tə kəˈlek.ʃən/ (n phr)
VI: sự thu thập dữ liệu xâm phạm quyền riêng tư
Be a good addition to one's life /ə ɡʊd əˈdɪʃ.ən/ (v phr)
VI: là một sự bổ sung tuyệt vời cho cuộc sống của ai
Do more harm than good / Be more bad than good /duː mɔːr hɑːrm ðæn ɡʊd/ (v phr / adj phr)
VI: lợi bất cập hại / hại nhiều hơn lợi